Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng vắc xin

Chuyên viên Y Khoa
Hệ thống Tiêm chủng VNVC

11:32 31/07/2026
Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng vắc xin không chỉ nằm ở công nghệ sản xuất mà còn liên quan chặt chẽ đến quá trình bảo quản, vận chuyển và thực hành tiêm chủng. Việc duy trì đúng điều kiện nhiệt độ, dây chuyền lạnh bảo quản vắc xin (Cold Chain) và quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt giúp bảo đảm vắc xin giữ được tính ổn định, an toàn và hiệu lực bảo vệ khi đến tay người dân.
|
BS. Huỳnh Trần An Khương, Chuyên viên Y khoa, Hệ thống Trung tâm Tiêm chủng VNVC cho biết: “Chất lượng và an toàn của vắc xin không chỉ được quyết định bởi quy trình sản xuất mà còn phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện bảo quản trong suốt quá trình lưu trữ và vận chuyển. Một số loại vắc xin nhạy cảm với nhiệt độ đông băng dưới 0°C có thể bị giảm hoặc mất hiệu lực, đồng thời làm tăng nguy cơ phản ứng tại chỗ sau tiêm. Vì vậy, việc duy trì điều kiện bảo quản phù hợp, tránh cả nhiệt độ quá thấp gây đông băng và nhiệt độ cao, là yêu cầu quan trọng để bảo đảm chất lượng, hiệu lực và an toàn của vắc xin đến khi sử dụng”. |

Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng vắc xin
Chất lượng vắc xin không chỉ phụ thuộc vào quy trình nghiên cứu và sản xuất mà còn chịu tác động bởi nhiều yếu tố trong quá trình vận chuyển, bảo quản và sử dụng. Nếu không được kiểm soát chặt chẽ, những yếu tố này có thể làm giảm hiệu lực của vắc xin, ảnh hưởng đến khả năng tạo miễn dịch và hiệu quả phòng bệnh.
1. Yếu tố nhiệt độ
Nhiệt độ là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu lực của vắc xin. Do chứa các thành phần sinh học nhạy cảm như kháng nguyên, protein hoặc vật liệu di truyền, vắc xin có thể bị biến đổi cấu trúc khi tiếp xúc với nhiệt độ không phù hợp. Đặc biệt, khi vắc xin bảo quản ở nhiệt độ cao hơn ngưỡng khuyến cáo, các kháng nguyên protein có thể bị biến tính, đồng thời các chất bảo quản và tá dược trong vắc xin bị phân hủy nhanh hơn, làm suy giảm khả năng kích thích đáp ứng miễn dịch và hiệu quả bảo vệ sau tiêm. (1)
Mỗi loại vắc xin có yêu cầu bảo quản riêng dựa trên đặc tính ổn định của sản phẩm và hướng dẫn của nhà sản xuất. Phần lớn vắc xin sử dụng trong chương trình tiêm chủng được bảo quản trong dây chuyền lạnh ở khoảng 2 - 8°C, trong khi một số loại có thể yêu cầu điều kiện nhiệt độ khác.
Việc tiếp xúc với nhiệt độ cao hơn hoặc thấp hơn mức quy định, đặc biệt là đông băng dưới -0,5°C trong thời gian ngắn đối với những vắc xin nhạy cảm với lạnh, có thể làm giảm hoặc mất hiệu lực của vắc xin. WHO cảnh báo rằng tình trạng đông băng có thể làm tổn hại đến một số vắc xin, đặc biệt là các vắc xin có chất bổ trợ, khiến sản phẩm không còn duy trì được chất lượng như yêu cầu.
Mức độ nhạy cảm với nhiệt không giống nhau giữa các loại vắc xin và có thể thay đổi tùy công thức, dạng bào chế cũng như tình trạng sản phẩm trước và sau khi pha hồi chỉnh. Đáng lưu ý, một số vắc xin đông khô sau khi được pha hồi chỉnh có thể trở nên nhạy cảm hơn với nhiệt độ và cần được sử dụng trong khoảng thời gian quy định. Do đó, không thể đánh giá chất lượng vắc xin chỉ dựa trên việc sản phẩm còn hạn sử dụng; điều kiện nhiệt độ thực tế trong suốt quá trình bảo quản và vận chuyển cũng có ý nghĩa quyết định.

2. Yếu tố ánh sáng và môi trường
Bên cạnh nhiệt độ, ánh sáng và điều kiện cũng là những yếu tố có thể ảnh hưởng đến chất lượng vắc xin. Nhiều loại vắc xin nhạy cảm với ánh sáng, đặc biệt là ánh nắng mặt trời và tia cực tím (UV), kể cả nguồn UV phát ra từ một số hệ thống chiếu sáng huỳnh quang. Việc tiếp xúc kéo dài với các nguồn sáng này có thể làm phân hủy các thành phần hoạt tính trong vắc xin, dẫn đến suy giảm hiệu lực và khả năng tạo miễn dịch bảo vệ.
Để hạn chế tác động của ánh sáng và các yếu tố bất lợi từ môi trường, vắc xin cần được bảo quản trong bao bì gốc của nhà sản xuất trong suốt quá trình lưu trữ và sử dụng. Bao bì không chỉ giúp bảo vệ vắc xin khỏi ánh sáng mà còn góp phần giảm thiểu ảnh hưởng của các biến động nhiệt độ, hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn, đảm bảo tính vô trùng và giảm sai sót trong quá trình cấp phát, sử dụng.
Trong thực hành bảo quản, vắc xin không nên được lấy ra khỏi hộp hoặc bao bì gốc chỉ để tạo thêm không gian trong tủ bảo quản. Việc duy trì vắc xin trong bao bì ban đầu giúp bảo vệ sản phẩm tốt hơn trước các tác động từ môi trường bên ngoài, đồng thời hỗ trợ nhận diện chính xác thông tin về tên vắc xin, số lô, hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản của nhà sản xuất.
3. Thời gian (hạn sử dụng)
Thời gian cũng ảnh hưởng đến độ ổn định của vắc xin. Ngay cả khi được bảo quản trong điều kiện tối ưu, hiệu lực của các sản phẩm sinh học vẫn có thể suy giảm dần theo thời gian. Vì vậy, mỗi loại vắc xin đều có thời hạn sử dụng được xác định dựa trên các nghiên cứu về độ ổn định và phải được sử dụng theo đúng hạn dùng cũng như hướng dẫn của nhà sản xuất. Sau khi mở lọ hoặc pha hồi chỉnh, thời gian sử dụng còn có thể ngắn hơn đáng kể và phải tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn cụ thể của từng sản phẩm.
4. Quá trình vận chuyển và bảo quản
Trong quá trình vận chuyển và bảo quản, không nên để vắc xin tiếp xúc trực tiếp với đá hoặc bình tích lạnh nếu điều này có nguy cơ khiến sản phẩm bị đông băng. WHO đã phát triển các hướng dẫn và thiết bị vận chuyển chuyên dụng nhằm hạn chế nguy cơ này, trong đó có các loại phích hoặc hòm vận chuyển có cơ chế ngăn cách vắc xin với nguồn lạnh đông. Đây là lý do các cơ sở tiêm chủng cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình đóng gói, vận chuyển và sắp xếp vắc xin theo từng loại.
⇒ Bạn có thể tìm hiểu chi tiết về: Quy trình vận chuyển vacxin
5. Hệ thống giám sát và tuân thủ tiêu chuẩn bảo quản
Để kiểm soát chất lượng vắc xin trong thực tế, các cơ sở tiêm chủng cần thực hiện đầy đủ quy trình quản lý vắc xin, theo dõi và ghi nhận nhiệt độ bảo quản, kiểm soát tồn kho theo hạn sử dụng, đồng thời đào tạo nhân viên về bảo quản, vận chuyển và xử lý các tình huống bất thường.
Một số sản phẩm còn được trang bị chỉ thị nhiệt độ lọ vắc xin (VVM) nhằm giúp nhận biết mức độ tiếp xúc với nhiệt trong quá trình bảo quản và vận chuyển. Tuy nhiên, việc đánh giá khả năng sử dụng của vắc xin vẫn phải căn cứ vào hướng dẫn của nhà sản xuất, tình trạng sản phẩm và quy định chuyên môn áp dụng cho từng loại vắc xin.
Theo WHO, nhiệt độ bảo quản vắc xin cần được theo dõi liên tục trong suốt quá trình vận chuyển, lưu trữ và sử dụng nhằm phát hiện kịp thời các sai lệch có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Việc ứng dụng các thiết bị theo dõi nhiệt độ chuyên dụng, hệ thống cảnh báo tự động và quy trình xử lý sự cố giúp giảm thiểu nguy cơ vắc xin bị hư hỏng do đứt gãy dây chuyền lạnh.
Bên cạnh công tác giám sát, việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thực hành tốt trong bảo quản và phân phối vắc xin, bao gồm GSP (Good Storage Practice) và GDP (Good Distribution Practice) có ý nghĩa then chốt trong việc duy trì chất lượng sản phẩm. Chỉ cần một phân đoạn trong chuỗi cung ứng không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, chất lượng và hiệu lực của vắc xin có thể bị suy giảm và không thể khôi phục.
Do đó, hệ thống giám sát chặt chẽ cùng việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn bảo quản chính là nền tảng quan trọng để bảo đảm mỗi liều vắc xin khi đến tay người dân vẫn giữ được chất lượng, độ an toàn và hiệu quả phòng bệnh theo đúng thiết kế ban đầu của nhà sản xuất.
⇒ Bạn hãy tìm hiểu thêm: Quy trình bảo quản vacxin: Những yêu cầu đặc biệt quan trọng

Các yếu tố tác động đến việc tiêm chủng tới từ con người
Con người là một trong những mắt xích quan trọng quyết định hiệu quả của quá trình tiêm chủng. Ngay cả khi vắc xin được sản xuất đạt tiêu chuẩn chất lượng và bảo quản đúng quy định, hiệu quả phòng bệnh vẫn có thể bị ảnh hưởng nếu người tiêm không tuân thủ lịch tiêm, bỏ lỡ các mũi nhắc hoặc nếu quy trình thực hành tiêm chủng không được thực hiện chuẩn xác.
1. Yếu tố thực hành tiêm chủng
Thực hành tiêm chủng tại cơ sở y tế là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hiệu quả của vắc xin tại thời điểm sử dụng. Dù vắc xin đã được sản xuất và bảo quản đúng tiêu chuẩn, các sai sót trong quá trình tiếp nhận, chuẩn bị, hoàn nguyên, kiểm tra trước khi tiêm và thực hiện kỹ thuật tiêm vẫn có thể làm giảm chất lượng sản phẩm và ảnh hưởng đến đáp ứng miễn dịch sau tiêm. (2)
Với vắc xin đông khô, cần sử dụng đúng loại dung môi được nhà sản xuất chỉ định, thực hiện pha hồi chỉnh theo hướng dẫn và tuân thủ thời gian sử dụng sau pha. Không nên tự ý thay thế dung môi hoặc sử dụng vắc xin đã pha hồi chỉnh quá thời gian quy định. Các cơ sở tiêm chủng cũng cần kiểm tra nhãn, hạn sử dụng, tình trạng lọ vắc xin và các chỉ dấu liên quan trước khi sử dụng; những sản phẩm có dấu hiệu bất thường hoặc không còn bảo đảm điều kiện sử dụng phải được xử lý theo quy định.
Việc tuân thủ đúng quy trình thực hành tiêm chủng bao gồm kiểm tra hạn sử dụng, tình trạng bao bì, nhãn lọ vắc xin, điều kiện bảo quản tại điểm tiêm, thời gian sử dụng sau khi hoàn nguyên hoặc mở lọ, cùng với việc bảo đảm nguyên tắc vô khuẩn và kỹ thuật tiêm đúng quy định. Đây là những bước quan trọng giúp duy trì tính toàn vẹn của vắc xin và đảm bảo người được tiêm nhận được liều vắc xin có hiệu lực đầy đủ.
Chính vì thế, chuẩn hóa quy trình thực hành tiêm chủng và nâng cao năng lực chuyên môn của nhân viên y tế là yêu cầu quan trọng trong bảo đảm chất lượng và hiệu quả của chương trình tiêm chủng.
2. Khám sàng lọc
Khám sàng lọc trước tiêm chủng giúp đánh giá tình trạng sức khỏe hiện tại, phát hiện các chống chỉ định hoặc trường hợp cần thận trọng, từ đó đảm bảo vắc xin được sử dụng đúng đối tượng và đúng thời điểm. Mặc dù không làm thay đổi chất lượng vắc xin, đây bước quan trọng ảnh hưởng đến tính an toàn và hiệu quả của tiêm chủng.
3. Khâu vận chuyển nội bộ
Vận chuyển là giai đoạn quan trọng trong quá trình phân phối vắc xin từ nhà sản xuất đến các kho lưu trữ và cơ sở tiêm chủng. Trong suốt quá trình này, vắc xin cần được duy trì trong điều kiện nhiệt độ theo khuyến cáo nhằm đảm bảo tính ổn định, chất lượng và hiệu lực bảo vệ. Theo WHO, việc duy trì nhiệt độ thích hợp trong quá trình vận chuyển là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo chất lượng vắc xin trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Để hạn chế rủi ro, chuyên gia khuyến cáo sử dụng các phương tiện và thiết bị vận chuyển chuyên dụng, kết hợp hệ thống theo dõi nhiệt độ liên tục, thiết bị cảnh báo và quy trình kiểm soát chất lượng trong suốt hành trình vận chuyển. Những biện pháp này giúp phát hiện sớm các sự cố nhiệt độ và bảo đảm vắc xin vẫn đạt tiêu chuẩn chất lượng khi đến điểm lưu trữ hoặc sử dụng.

Lời khuyên cho người đi tiêm chủng
Người dân nên ưu tiên lựa chọn các cơ sở tiêm chủng được cấp phép hoạt động, có hệ thống bảo quản vắc xin đạt tiêu chuẩn, quy trình khám sàng lọc đầy đủ và đội ngũ nhân viên y tế được đào tạo chuyên môn về tiêm chủng an toàn. Đây là những yếu tố quan trọng giúp bảo đảm vắc xin được bảo quản đúng điều kiện, sử dụng đúng quy trình và phát huy hiệu quả bảo vệ tối ưu.
Bên cạnh đó, người đi tiêm cần chủ động cung cấp đầy đủ thông tin về tình trạng sức khỏe, tiền sử dị ứng, các bệnh lý đang mắc hoặc các loại thuốc đang sử dụng trong quá trình khám sàng lọc. Sau tiêm, cần tuân thủ hướng dẫn của nhân viên y tế về theo dõi phản ứng, chăm sóc sức khỏe và lịch tiêm nhắc để bảo đảm hiệu quả miễn dịch lâu dài.
Việc lựa chọn cơ sở tiêm chủng uy tín và tuân thủ đầy đủ các khuyến cáo chuyên môn không chỉ giúp nâng cao hiệu quả bảo vệ của vắc xin mà còn góp phần bảo đảm an toàn trong suốt quá trình tiêm chủng.

Tại VNVC, toàn bộ quy trình được kiểm soát chặt chẽ từ kho lạnh, dây chuyền lạnh, phương tiện vận chuyển đến tủ bảo quản chuyên dụng tại phòng tiêm, nhằm duy trì điều kiện bảo quản theo đúng yêu cầu của từng loại vắc xin.
Hệ thống kho lạnh đạt chuẩn GSP, mạng lưới dây chuyền lạnh được đầu tư đồng bộ cùng hệ thống giám sát nhiệt độ tự động 24/24 giúp kiểm soát liên tục điều kiện bảo quản. Khi có bất thường về nhiệt độ, hệ thống cảnh báo nhiều lớp được kích hoạt để nhân viên kịp thời xử lý. Các phương án dự phòng về nguồn điện và vận chuyển cũng được chuẩn bị nhằm hạn chế tối đa nguy cơ gián đoạn điều kiện bảo quản, bảo đảm vắc xin luôn được kiểm soát trong suốt hành trình từ kho đến phòng tiêm.
Không dừng ở việc kiểm soát nhiệt độ, VNVC còn quản lý chặt chẽ hạn sử dụng, tình trạng và quá trình luân chuyển của từng sản phẩm bằng hệ thống phần mềm chuyên dụng. Vắc xin không đủ điều kiện sử dụng, có dấu hiệu bất thường hoặc hết hạn được đưa vào khu vực biệt trữ và xử lý theo quy định, không đưa vào sử dụng.
Ngay tại phòng tiêm, vắc xin tiếp tục được kiểm soát qua nhiều lớp. Trước khi tiêm, điều dưỡng thực hiện đối chiếu thông tin vắc xin với chỉ định của bác sĩ và cùng khách hàng kiểm tra tên vắc xin, nhà sản xuất, hạn sử dụng, tình trạng nguyên vẹn của lọ hoặc bơm tiêm, liều lượng và đường dùng. Quy trình này tạo thêm một “chốt chặn” quan trọng, giúp bảo đảm khách hàng được tiêm đúng loại vắc xin, đúng chỉ định và đúng quy trình an toàn.
Bên cạnh đó, VNVC triển khai mô hình tiêm chủng độc lập, khép kín với quy trình khám sàng lọc, chỉ định tiêm, thực hiện tiêm chủng và theo dõi sau tiêm được tổ chức bài bản. Sau tiêm, khách hàng được theo dõi tại cơ sở trong thời gian quy định và hướng dẫn tiếp tục theo dõi sức khỏe tại nhà, đồng thời được hỗ trợ khi cần thiết.
Nhờ kiểm soát đồng bộ từ chất lượng vắc xin, điều kiện bảo quản, dây chuyền lạnh, vận chuyển, hạn sử dụng đến thực hành tiêm chủng và theo dõi sau tiêm, VNVC hướng đến bảo đảm mỗi liều vắc xin được sử dụng đúng điều kiện, đúng quy trình và an toàn cho người dân. Đây cũng là nền tảng để người dân có thể an tâm hơn khi lựa chọn tiêm chủng, không chỉ vì được tiếp cận đa dạng vắc xin mà còn bởi một quy trình kiểm soát chất lượng được xây dựng xuyên suốt từ kho lạnh đến mũi tiêm.
Nhìn chung, các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng vắc xin diễn ra trong suốt quá trình sản xuất đến khi tiêm chủng. Chỉ khi các điều kiện về bảo quản, vận chuyển, phân phối và thực hành tiêm chủng được bảo đảm theo đúng tiêu chuẩn, vắc xin mới có thể phát huy tối đa hiệu quả bảo vệ. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu về quản lý chất lượng không chỉ giúp phát huy tối đa hiệu quả phòng bệnh của vắc xin mà còn góp phần nâng cao hiệu quả của các chương trình tiêm chủng và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
- Stability of vaccines. (2026, July 27). https://www.who.int/teams/health-product-policy-and-standards/standards-and-specifications/norms-and-standards/vaccine-standardization/stability-of-vaccines
- Storage and handling of immunobiologics. (n.d.). Vaccines & Immunizations. https://www.cdc.gov/vaccines/hcp/imz-best-practices/storage-handling-immunobiologics.html









