Giải pháp điều trị viêm gan nào hiệu quả tốt hiện nay?
20:52 07/12/2025
Quản lý Y khoa
Hệ thống Tiêm chủng VNVC
Thống kê cho thấy, viêm gan do siêu vi ảnh hưởng đến hơn 300 triệu người trên toàn cầu mỗi năm. Hầu hết các trường hợp đều không được chẩn đoán sớm, dẫn đến điều trị chậm trễ, kéo theo những hệ lụy nghiêm trọng cho sức khỏe. Vậy đâu là giải pháp điều trị viêm gan hiệu quả hiện nay? Cần lưu ý gì khi điều trị? Chuyên gia sẽ giải đáp trong bài viết dưới đây!
| BS Nguyễn Văn Mác Toàn - Quản lý Y khoa vùng 1 khu vực miền Trung - Tây Nguyên, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC cho biết: “Nhiều trường hợp nhiễm viêm gan không biểu hiện triệu chứng và không biết bản thân bị bệnh. Các triệu chứng của viêm gan cấp tính có thể bao gồm sốt, mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, nôn, đau bụng, nước tiểu sẫm màu, phân nhạt màu, đau khớp và vàng da… Thậm chí các triệu chứng của viêm gan siêu vi mạn tính còn kéo dài hàng thập kỷ mới phát triển. Điều này gây khó khăn trong chẩn đoán sớm và can thiệp điều trị kịp thời”. (1) |
Bệnh viêm gan có chữa được không?
Bệnh viêm gan có thể chữa được, nhưng khả năng phục hồi còn tùy thuộc vào việc thể bệnh là cấp tính hay mạn tính và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Mỗi thể viêm gan sẽ mang một phác đồ điều trị riêng, đòi hỏi sự kiên trì, theo dõi chặt chẽ và can thiệp y tế phù hợp để đạt được kết quả tối ưu.
Viêm gan là tình trạng gan bị tổn thương do nhiễm trùng virus (còn gọi là viêm gan siêu vi) hoặc các tác nhân không truyền nhiễm khác như rượu, thuốc, nhiễm độc... gây ra. Bệnh có thể gây ra các triệu chứng đột ngột và biến mất trong vòng 6 tháng (đối với viêm gan cấp tính) hoặc kéo dài lâu, trở nặng và khó điều trị hơn (đối với viêm gan mạn tính).
- Viêm gan A: thường lây truyền qua việc ăn uống thực phẩm không đảm bảo, phổ biến ở những quốc gia có điều kiện vệ sinh kém. Tình trạng này có thể khỏi trong vòng vài tháng, dù đôi khi có thể trở nên nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng;
- Viêm gan B và C: gây ra bệnh mạn tính, thường lây lan qua tiếp xúc máu với người nhiễm bệnh và là nguyên nhân gây xơ gan, ung thư gan và tử vong phổ biến nhất. Ước tính có 304 triệu người trên toàn thế giới đang sống chung với viêm gan B hoặc C, đồng thời có khoảng 1,3 triệu người tử vong mỗi năm (2). Đối với người lớn, cơ thể có thể chống lại virus và phục hồi trong vòng vài tháng, nhưng nếu nhiễm trùng khi còn nhỏ có thể dẫn đến nhiễm trùng lâu dài, dẫn đến xơ gan và ung thư gan;
- Viêm gan D: thường lây truyền qua tiếp xúc với máu hoặc quan hệ tình dục, gây nhiễm trùng trong khoảng thời gian dài, tăng nguy cơ mắc các vấn đề nghiêm trọng như xơ gan, ung thư gan;
- Viêm gan E: gây bệnh cấp tính, thường lây nhiễm qua việc tiêu thụ thịt lợn hoặc nội tạng sống chưa được nấu chín. Bệnh thường gây nhiễm trùng nhẹ và ngắn hạn, không cần điều trị, nhưng cũng có thể nghiêm trọng ở người có hệ miễn dịch suy yếu.
- Viêm gan do rượu: Bệnh cấp tính, có thể hồi phục khi kiểm soát lượng rượu tiêu thụ;
- Viêm gan tự miễn: Nguyên nhân hiếm gặp gây viêm gan mạn tính, trong đó hệ thống miễn dịch vô tình tấn công và gây tổn thương gan nghiêm trọng.
Nguyên tắc chung trong điều trị viêm gan
Nguyên tắc chung trong chữa bệnh viêm gan là tập trung vào loại bỏ hoặc hạn chế tối đa các yếu tố gây hại cho gan, đồng thời bảo tồn và phục hồi chức năng gan.
Đối với tình trạng viêm gan do tác nhân virus, cần kiểm soát sự nhân lên của virus, bảo vệ chức năng gan và ngăn ngừa tiến triển thành xơ gan hoặc ung thư gan. Việc điều trị cần cá thể hóa theo từng loại (type A, B, C, D, E), mức độ tổn thương gan, và tình trạng miễn dịch của người bệnh.
- Đối với viêm gan A và E: chủ yếu gây bệnh cấp tính, nguyên tắc điều trị tập trung vào chế độ chăm sóc và sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ (3);
- Đối với viêm gan B: Thực hiện điều trị hỗ trợ đối với bệnh nhân cấp tính; sử dụng thuốc uống nucleot(s)ide analogues (NAs) và điều trị lâu dài đối với bệnh nhân mạn tính;
- Đối với viêm gan C: Thực hiện điều trị hỗ trợ đối với bệnh nhân cấp tính. Đối với bệnh nhân mạn tính, nguyên tắc điều trị là can thiệp sớm, đặc biệt là các trường hợp xơ hóa gan (≥ F2), người bệnh viêm gan virus C biểu hiện ngoài gan, người có bệnh đồng nhiễm HIV/HCV, người nghiện ma túy, phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ mong muốn có thai… Từ đó, bác sĩ sẽ lựa chọn phác đồ phù hợp với người bệnh, dựa trên đánh giá các tình trạng xơ gan (mức độ nặng nhẹ), các chống chỉ định, tương tác thuốc và bệnh lý đi kèm.
- Đối với viêm gan D: Chủ yếu hạn chế sự nhân lên của virus ở người bệnh, hạn chế lây lan.
- Đối với viêm gan do rượu, cần ngừng hoàn toàn rượu bia và các đồ uống có cồn; với viêm gan do thuốc, độc chất, phải dừng ngay tác nhân gây hại cho gan. Người bệnh nên nghỉ ngơi hợp lý, tránh gắng sức, duy trì chế độ ăn giàu đạm, vitamin, nhiều rau quả tươi, hạn chế chất béo động vật, thực phẩm nhiều đường, muối và tuyệt đối tránh rượu bia. Việc điều trị cần kết hợp giữa sử dụng thuốc theo chỉ định, chế độ nghỉ ngơi hợp lý, dinh dưỡng khoa học và tránh các tác nhân độc hại.
Bên cạnh đó, người bệnh phải duy trì theo dõi định kỳ để đánh giá đáp ứng điều trị, phát hiện sớm nguy cơ tiến triển thành xơ gan, suy gan hoặc ung thư gan.
⇒ Tham khảo thêm: Bị viêm gan nên ăn gì và kiêng gì?
Các phương pháp điều trị viêm gan
Viêm gan là tình trạng tổn thương gan do nhiều nguyên nhân khác nhau, phổ biến nhất là do virus, rượu, thuốc hoặc rối loạn miễn dịch. Do đó, tùy vào mỗi loại bệnh mà phương pháp điều trị sẽ khác nhau, cụ thể như sau:
1. Điều trị viêm gan virus
Theo các chuyên gia y tế, có 5 chủng virus gây viêm gan siêu vi chính, bao gồm type A, B, C, D và E. Mặc dù chúng đều có thể gây bệnh gan, nhưng lại mang những đặc điểm riêng biệt về phương thức lây truyền, mức độ nghiêm trọng, phạm vi phân bố và cách phòng ngừa.
1.1. Điều trị viêm gan A và E
Viêm gan A và E chủ yếu là tình trạng cấp tính, lây truyền qua đường tiêu hóa do tiêu thụ thực phẩm kém chất lượng. Do đó, bệnh thường tự khỏi và không để lại biến chứng lâu dài.
- Đối với viêm gan A: Nghỉ ngơi và hoạt động nhẹ nhàng; ăn giàu đạm, vitamin (tăng cường hoa quả tươi); giảm mỡ động vật; không rượu bia và hạn chế sử dụng các loại thuốc, hóa chất gây độc cho gan;
- Đối với viêm gan E: Tập trung vào chế độ chăm sóc bằng việc nghỉ ngơi đầy đủ, hoạt động nhẹ nhàng, ăn đủ dưỡng chất, không uống rượu bia và các loại thuốc, hóa chất độc hại cho gan. Đồng thời sử dụng các loại thuốc điều trị triệu chứng phù hợp theo chỉ định của bác sĩ.
1.2. Điều trị viêm gan B
Khoảng 95% người lớn nhiễm viêm gan B cấp tính sẽ tự hồi phục mà không cần điều trị bằng thuốc kháng virus. Quá trình chữa trị tập trung chủ yếu vào các biện pháp hỗ trợ như nghỉ ngơi, tránh làm việc căng thẳng, tránh gắng sức, ăn giảm chất béo và kiêng rượu bia. Truyền dịch tĩnh mạch nếu bệnh nhân nôn nhiều hoặc không ăn uống được. Tránh dùng thuốc chuyển hóa qua gan. Trường hợp nặng cần hồi sức tích cực như duy trì hô hấp tuần hoàn, tiêm vitamin K1 (khi prothrombin < 60%) và xử lý các rối loạn đông máu, phù não, lọc huyết tương theo diễn biến lâm sàng.
Các loại thuốc kháng virus như Entecavir hoặc Tenofovir có thể được chỉ định trong các trường hợp viêm gan B cấp hoặc thể tối cấp kèm theo ít nhất 2 tiêu chí sau:
- Bệnh não gan;
- Bilirubin toàn phần huyết thanh;
- IRN (xét nghiệm đánh giá mức độ hình thành các cục máu đông) > 1,5;
- Bệnh kéo dài > 4 tuần với chỉ số bilirubin có xu hướng tăng.
Đối với trường hợp viêm gan B mạn tính, mục tiêu điều trị là ức chế lâu dài sự sao chép của virus HBV, cải thiện chất lượng sống, ngăn ngừa diễn tiến xơ gan, dự phòng lây truyền cho cộng đồng bao gồm dự phòng lây truyền mẹ con, dự phòng bùng phát trong cộng đồng. Dựa vào sự kết hợp 3 yếu tố gồm nồng độ ALT (do lượng men ALT trong máu để phát hiện tổn thương), tải lượng HBV DNA và mức độ xơ hóa gan, sẽ có phác đồ điều trị kháng virus khác nhau.
1.3. Điều trị viêm gan C
Đối với viêm gan C cấp tính, khoảng 20 - 50% trường hợp có thể tự khỏi. Các phương pháp điều trị sẽ tập trung vào nghỉ ngơi đầy đủ và điều trị triệu chứng. Sau đó, thực hiện các xét nghiệm tải lượng virus viêm gan C RNA ở tuần thứ 12 (sau điều trị) để đánh giá khả an8ng khỏi bệnh.
Đối với tình trạng mạn tính, mục tiêu chính trong điều trị là loại trừ virus HCV ra khỏi cơ thể người bệnh, đồng thời ngăn chặn các biến chứng về gan như viêm gan xơ tiến triển, xơ hóa gan và dự phòng lây nhiễm trong cộng đồng. Phác đồ điều trị chính là sử dụng các thuốc kháng virus DAA, cụ thể như sau:
Bảng 1: Phác đồ điều trị viêm gan C mạn tính ở người từ 18 tuổi trở lên, không có xơ gan, xơ gan còn bù và điều trị lần đầu
| Thuốc DAA | Kiểu gen 1,4 | Kiểu gen 2 | Kiểu gen 3 | Kiểu gen 5, 6 |
| SOF/VEL | Điều trị tất cả các kiểu gen trong 12 tuần | |||
| SOF/DAC1 | Điều trị tất cả các kiểu gen trong 12 tuần | |||
| SOF/LDV | 12 tuần | Không | Không | 12 tuần |
| GLE/PIB2 | Điều trị tất cả các kiểu gen trong 8 tuần | |||
| GRZ/EBV3 | 12 tuần | Không | Không | Không |
Bảng 2: Phác đồ điều trị viêm gan C mạn tính ở người từ 18 tuổi trở lên có xơ gan mất bù và điều trị lần đầu
| Thuốc DAA | Kiểu gen 1,4 | Kiểu gen 2 | Kiểu gen 3 | Kiểu gen 5,6 |
| SOF/VEL | Điều trị tất cả các kiểu gen trong 24 tuần | |||
| SOF/VEL/RBV | Điều trị tất cả các kiểu gen trong 12 tuần | |||
| SOF/LDV | 24 tuần | Không | Không | 24 tuần |
| SOF/LDV/RBV | 12 tuần | Không | Không | 12 tuần |
| SOF/DAC1 | 24 tuần | 24 tuần | 24 tuần | 24 tuần |
| SOF/DAC/RBV1 | 12 tuần | 12 tuần | 12 tuần | 12 tuần |
Bảng 3: Phác đồ điều trị viêm gan C mạn tính cho trẻ từ 12 - 17 tuổi không xơ gan và xơ gan còn bù.
| Phác đồ | SOF/VEL | GLE/PIB | SOF/LED |
| Thời gian | 12 tuần | 8 tuần | 12 tuần (chỉ dùng cho kiểu gen 1, 4, 5, 6) |
1.4. Điều trị viêm gan D
Điều trị viêm gan D chủ yếu dựa vào Peg-interferon - một loại thuốc có khả năng ức chế sự nhân lên của virus HDV. Trong khi đó, các thuốc thuộc nhóm nucleotid/nucleosid (vốn được sử dụng phổ biến để điều trị viêm gan B) không có hiệu quả trong việc ức chế virus HDV. Việc kết hợp Peg-interferon với nhóm thuốc này không làm tăng hiệu quả điều trị.
2. Điều trị viêm gan do rượu
Viêm gan do rượu xảy ra do người bệnh uống quá nhiều rượu trong một khoảng thời gian dài. Bệnh thường không gây triệu chứng đặc hiệu nào, chỉ có một số trường hợp gây vàng da đột ngột và suy gan rõ rệt. Các chuyên gia khuyến cáo, để thuyên giảm tình trạng này, cần ngừng uống rượu và kiểm soát lượng rượu đưa vào cơ thể.
3. Điều trị viêm gan tự miễn
Mục tiêu của điều trị viêm gan tự miễn là làm chậm hoặc ngăn chặn sự tấn công của hệ miễn dịch vào gan, góp phần kéo dài thời gian trước khi bệnh trở nặng. Để đạt được mục tiêu này, người bệnh cần sử dụng thuốc làm giảm hoạt động của hệ miễn dịch như prednisone, azathioprine (Azasan, Imuran), có thể được khuyến cáo kết hợp với prednisone.(4)
Mặc dù có thể thuyên giảm bệnh sau vài năm điều trị, nhưng bệnh thường tái phát nếu ngừng thuốc. Tùy thuộc vào tình trạng bệnh, người bệnh có thể điều trị suốt đời.
4. Điều trị viêm gan nhiễm độc
Việc điều trị viêm gan nhiễm độc phụ thuộc vào mức độ tổn thương gan. Các phương pháp hỗ trợ điều trị bao gồm tránh dùng một số loại thuốc hoặc thực phẩm bổ sung gây độc cho gan, ngừng uống rượu, mặc đồ bảo hộ nếu làm việc với một số hóa chất nhất định, thăm khám bác sĩ nếu tiếp xúc với các hóa chất tại nơi làm việc. (5)
Trong nhiều trường hợp, tình trạng bệnh này có thể chữa khỏi vì gan có thể thay thế các tế bào bị tổn thương theo thời gian. Tuy nhiên, nếu bị xơ gan, người bệnh có nguy cơ dẫn đến suy gan và cần phải thực hiện các phương pháp điều trị ghép gan.
⇒ Tham khảo thêm bài viết: Các loại thuốc trị viêm gan
Bệnh nhân cần lưu ý gì trong quá trình điều trị?
Trong quá trình điều trị viêm gan, người bệnh cần đặc biệt lưu ý đến việc duy trì một lối sống khoa học và tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của bác sĩ. Một số điểm quan trọng bệnh nhân nên ghi nhớ:
- Tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ: Thăm khám bác sĩ và dùng đúng phác đồ được chỉ định (đúng thuốc, đúng liều, đúng thời gian). Không được tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi liều lượng vì có thể gây tái phát hoặc làm tiến triển nhanh hơn. Thông báo cho bác sĩ khi xuất hiện bất kỳ phản ứng phụ nào trong quá trình sử dụng thuốc;
- Theo dõi và tái khám định kỳ: Thực hiện đầy đủ các xét nghiệm máu để theo dõi men gan, chức năng gan, và đáp ứng miễn dịch. Đồng thời, tái khám đúng lịch để bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh phác đồ (nếu cần thiết);
- Chế độ ăn uống khoa học: Những thay đổi trong chế độ ăn uống khoa học như tránh uống rượu, bổ sung nhiều protein nạc và ăn nhiều loại trái cây rau củ để tăng cường đề kháng, giúp giảm các triệu chứng của viêm gan hiệu quả;
- Thực hiện lối sống lành mạnh: Ngủ đủ giấc, tránh căng thẳng kéo dài, tập thể dục nhẹ nhàng và tránh tiếp xúc với hóa chất độc hại, nhằm tăng cường hệ miễn dịch, cải thiện sức đề kháng bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng.
⇒ Tham khảo thêm: Cách chăm sóc người bệnh viêm gan
Tóm lại, các giải pháp điều trị viêm gan sẽ tùy thuộc vào loại viêm gan mắc phải và sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ và bệnh nhân. Đồng thời, khả năng kiểm soát bệnh còn phụ thuộc phần lớn vào sự tuân thủ phác đồ, theo dõi định kỳ và lối sống lành mạnh của chính người bệnh.
- Dalton, M. (2025, January 2). Hepatitis. NFID. https://www.nfid.org/infectious-disease/hepatitis/
- Website, N. (2024, November 25). Hepatitis. nhs.uk. https://www.nhs.uk/conditions/hepatitis/
- World Health Organization: WHO. (2020, March 11). Hepatitis. https://www.who.int/health-topics/hepatitis#tab=tab_1
- Autoimmune hepatitis – Diagnosis and treatment – Mayo Clinic. (n.d.). https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/autoimmune-hepatitis/diagnosis-treatment/drc-20352158
- Toxic hepatitis (Liver toxicity). (2025, September 24). Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/17915-toxic-hepatitis