Động mạch gan là gì? Cấu tạo, biến thể và ý nghĩa lâm sàng

Giữ vai trò cung cấp máu nuôi nhu mô gan và duy trì hàng loạt chức năng sống còn, động mạch gan là cấu trúc mạch máu then chốt nhưng dễ tổn thương trước nhiều bệnh lý từ viêm, tắc nghẽn đến biến dạng do khối u. Trong thực hành lâm sàng, mọi thay đổi về lưu lượng hay hình thái của động mạch này đều có thể dẫn tới rối loạn chức năng gan, tăng nguy cơ biến chứng nặng và ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng điều trị.

BS. Phạm Đình Đông - Quản lý Y khoa, Hệ thống tiêm chủng VNVC chia sẻ: “Gan chiếm 2,5% tổng trọng lượng cơ thể nhưng nhận 25% lượng máu tim bơm ra mỗi phút. Dòng máu đến gan bao gồm cả động mạch và tĩnh mạch. Tĩnh mạch cửa vận chuyển chất dinh dưỡng từ ruột non, trong khi động mạch của gan cung cấp phần lớn oxy cần thiết cho hoạt động trao đổi chất cao của gan, đồng thời đưa hormone, các chất tín hiệu và chất thải đến gan để xử lý”. (1)

động mạch gan

Động mạch gan là gì?

Động mạch gan là mạch máu chính trong cuống gan, chịu trách nhiệm cung cấp máu giàu oxy cho nhu mô gan. Đây là cấu trúc giải phẫu có nhiều biến thể nhất, với khoảng 80% trường hợp theo dạng điển hình và 20% là các biến thể khác nhau. Đây là bộ phận đóng vai trò quan trọng trong duy trì chức năng gan, trong khi các tình trạng như hẹp hoặc huyết khối có thể làm suy giảm tưới máu và ảnh hưởng đến hiệu quả các can thiệp y tế.

Giải phẫu động mạch gan

Về giải phẫu, động mạch ở gan thường bắt nguồn từ động mạch thân tạng, tiếp tục thành động mạch gan chung rồi phân nhánh thành động mạch gan riêng, sau đó chia thành nhánh gan phải và gan trái để vào nhu mô gan. (2) Cụ thể:

1. Nguồn gốc, đường đi và phân nhánh sơ cấp

Động mạch ở gan hình thành từ động mạch gan chung sau khi nhánh dạ dày tá tràng tách ra. Từ đây, mạch đi lên trong cuống gan, nằm sát hai cấu trúc quan trọng là tĩnh mạch cửa và ống mật chủ. Khi đến gần rốn gan, động mạch cấu trúc này chia thành hai nhánh lớn là: nhánh gan phải và nhánh gan trái, đảm nhiệm cung cấp máu giàu oxy cho toàn bộ nhu mô gan. Ba nhánh sơ cấp thường được mô tả gồm động mạch vị phải, gan trái và gan phải, góp phần nuôi dưỡng gan cũng như một số cấu trúc liên quan, trong đó có túi mật.

2. Mối quan hệ giải phẫu trong cấu trúc bộ ba cửa

Trong cuống gan, động mạch của gan nằm sát tĩnh mạch cửa và ống mật chủ, tạo thành bộ ba cửa, đây là một đơn vị giải phẫu quan trọng. Sự sắp xếp này vừa đảm bảo gan nhận đủ máu nuôi, đồng thời tạo mốc chuẩn cho phẫu thuật gan mật, ghép gan và các thủ thuật can thiệp. Việc xác định đúng vị trí từng thành phần trong bộ ba cửa giúp giảm nguy cơ tổn thương mạch máu hoặc đường mật trong phẫu thuật.

3. Một số biến thể thường gặp

Biến thể giải phẫu động mạch gan rất phổ biến, gặp ở khoảng 40 - 50% dân số, có ý nghĩa lớn trong can thiệp và phẫu thuật. Một số biến thể phổ biến là chia ba nhánh trực tiếp từ động mạch gan chung, không có nhánh động mạch gan riêng. Động mạch vị phải xuất phát từ động mạch gan chung trong 40% trường hợp, từ gan trái trong 15 - 26%. Nhánh động mạch gan phải có thể xuất phát từ động mạch mạc treo tràng trên khoảng 12%, gan trái xuất phát từ động mạch vị trái khoảng 11%.

Những biến thể này không gây triệu chứng nhưng có ý nghĩa đặc biệt trong chẩn đoán hình ảnh, thủ thuật mạch gan và phẫu thuật, giúp hạn chế nguy cơ tổn thương mạch và biến chứng chảy máu.

sơ đồ gan và các cơ quan liên kết
Động mạch gan hình thành từ động mạch gan chung sau khi nhánh dạ dày tá tràng tách ra.

Các chức năng chính của động mạch ở gan

Động mạch gan đảm nhận vai trò thiết yếu trong duy trì tưới máu và cung cấp oxy cho nhu mô gan và đường mật, đồng thời tham gia vào cơ chế điều hòa dòng máu và bảo vệ chức năng gan.

1. Vai trò cung cấp máu và oxy

Cấu trúc này cung cấp khoảng 25% tổng lượng máu đến gan, tương đương 30 mL/phút trên 100g mô gan và đáp ứng 30 - 50% nhu cầu oxy của gan nhờ hàm lượng oxy cao trong máu động mạch. Động mạch gan cũng là nguồn duy nhất tưới máu cho các ống mật trong gan thông qua đám rối quanh mật, đảm bảo chức năng bài tiết và vận hành bình thường của hệ thống mật. (3)

2. Cơ chế điều hòa lưu lượng máu

Lưu lượng máu từ hệ động mạch nuôi gan được điều chỉnh để bảo vệ nhu mô gan và dòng máu tĩnh mạch cửa khỏi áp lực cao của động mạch. Về sinh lý, các tiểu động mạch ở gan dẫn máu vào xoang trực tiếp hoặc thông qua đám rối quanh đường mật, hầu như không nối thẳng với tĩnh mạch gan; các nối thông này chỉ xuất hiện khi gan có bệnh lý. Áp lực động mạch được hạ thấp trước khi vào xoang gan nhòe sức cản của các tiểu động mạch trước xoang và cơ chế co - giãn, ngắt quãng của các tiểu động mạch giúp duy trì áp lực ổn định và ổn định dòng máu, đảm bảo sự cân bằng giữa động mạch và tĩnh mạch cửa.

Khi động mạch của gan bị tắc, tuần hoàn bàng hệ hình thành từ động mạch hoành dưới và động mạch dạ dày tá tràng, đảm bảo duy trì tưới máu cho nhu mô gan và ống mật. Khả năng tuần hoàn bàng hệ phụ thuộc vào vị trí tắc nghẽn, giúp gan duy trì chức năng ngay cả khi dòng chảy động mạch bị gián đoạn.

Mối liên hệ của động mạch gan với các bệnh lý phổ biến

Động mạch của gan đóng vai trò trung tâm trong việc cung cấp oxy và dưỡng chất cho nhu mô gan và các ống mật. Khi trạng thái hoặc lưu lượng máu của động mạch này thay đổi, cấu trúc gan dễ chịu những tác động nghiêm trọng, từ thiếu oxy cục bộ đến rối loạn chức năng đường mật.

Hẹp, tắc nghẽn hay phình động mạch của gan có thể làm giảm tưới máu nhu mô, dẫn đến hoại tử gan hoặc viêm đường mật. Trong ghép gan, những bất thường này là yếu tố nguy cơ chính gây mất chức năng lá gan nếu không tái thông kịp thời. Ngay cả khi không có bệnh lý rõ ràng, cấu trúc này vẫn điều chỉnh dòng chảy để bảo vệ gan khỏi biến động áp lực trong tuần hoàn cửa. (4)

⇒ Tham khảo thêm: Hiểu đúng về bệnh lý phình động mạch gan để tránh nguy cơ vỡ mạch

chuyên gian tư vấn về gan cho người già
Động mạch của gan đóng vai trò trung tâm trong việc cung cấp oxy và dưỡng chất cho nhu mô gan và các ống mật.

Ý nghĩa lâm sàng của động mạch ở gan trong phẫu thuật và can thiệp y khoa

Động mạch của gan có vai trò then chốt trong phẫu thuật do cấu trúc của hệ mạch này biến đổi ở 45 - 75% người, ảnh hưởng trực tiếp đến tưới máu gan. Xác định chính xác giải phẫu động mạch của gan giúp phòng ngừa hoại tử gan, xuất huyết và thiếu máu cục bộ ống mật trong các thủ thuật phức tạp như cắt gan, phẫu thuật tuyến tụy và ghép gan. (5)

Song song với phẫu thuật, động mạch của gan còn là nền tảng của nhiều kỹ thuật can thiệp hiện đại. Trong phương pháp truyền hóa chất động mạch gan (HAIC), cấu trúc mạch này được sử dụng làm đường đưa thuốc hóa chất trực tiếp đến khối u, yêu cầu xác định giải phẫu một cách chính xác để tối ưu hóa phân bố thuốc. Trong X quang can thiệp, đặc biệt là thuyên tắc hóa chất qua động mạch gan (TACE) hoặc thắt động mạch gan, việc nhận diện đầy đủ các nhánh động mạch giúp giới hạn nguy cơ điều trị không hoàn chỉnh hoặc tổn thương nhu mô lành.

Tóm lại, động mạch gan giữ vai trò trung tâm trong mọi can thiệp liên quan đến gan mật. Hiểu đúng cấu trúc và các biến thể của nó giúp đảm bảo tưới máu ổn định, giảm thiểu biến chứng và nâng cao hiệu quả phẫu thuật cũng như điều trị can thiệp.

Chủ đề: #gan
08:27 24/12/2025
Share Facebook Share Twitter Share Pinterest
Nguồn tham khảo
  1. Creixell, C. M. (2015). Hepatic transplantation. Elsevier eBooks, 181(5), 754–763. https://doi.org/10.1016/b978-0-323-37755-3.50226-9
  2. Proper hepatic artery. (2023, October 30). Kenhub. https://www.kenhub.com/en/library/anatomy/proper-hepatic-artery
  3. Liver blood flow: Physiology, measurement, and clinical relevance | Clinical Gate. (n.d.). https://clinicalgate.com/liver-blood-flow-physiology-measurement-and-clinical-relevance/
  4. Quencer, K. B. (2023). Transplant hepatic artery rupture. Seminars in Interventional Radiology, 40(03), 279–282. https://doi.org/10.1055/s-0043-1769764
  5. Samuolyte, A., Luksaite-Lukste, R., & Kvietkauskas, M. (2025). Anatomical variations of hepatic arteries: implications for clinical practice. Frontiers in Surgery, 12, 1593800. https://doi.org/10.3389/fsurg.2025.1593800

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ