HPV type 2 là nhóm nguy cơ thấp hay cao?

Quản lý Y khoa
Hệ thống Tiêm chủng VNVC

09:08 14/03/2026
HPV type 2 là một chủng virus u nhú ở người (Human Papillomavirus) thường gây mụn cóc ở tay, chân, mặt, đôi khi ở vùng sinh dục hoặc niêm mạc mũi họng. Tuy phổ biến, nhưng không phải ai cũng biết HPV type 2 thuộc nhóm nguy cơ cao hay thấp. Trong bài viết dưới đây, chuyên gia từ Hệ thống Tiêm chủng VNVC sẽ giải đáp đầy đủ, chi tiết thắc mắc trên.
| BS.CKI Nguyễn Lê Nga - Quản lý Y khoa vùng 1 - miền Bắc, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC cho biết: “Nhiều trường hợp nhiễm trùng HPV không gây ra triệu chứng và 90% tự khỏi trong vòng 2 năm (1). Tuy nhiên, một số trường hợp nhiễm trùng kéo dài có thể dẫn đến mụn cóc hoặc tổn thương tiền ung thư. Mụn cóc do HPV ảnh hưởng khoảng 10% dân số toàn cầu và thậm chí 10 - 20% trẻ em trong độ tuổi đi học (2). Dù gần 2/3 trường hợp mụn cóc có thể tự biến mất sau vài năm, nhưng với những ca cần điều trị, tỷ lệ khỏi bệnh đạt từ 50 - 70% tùy phương pháp và đáp ứng của từng người. (3) |

HPV type 2 là gì?
HPV type 2 là một trong hơn 200 chủng của virus gây u nhú ở người (Human Papillomavirus). Đây là chủng HPV thuộc nhóm nguy cơ thấp, chủ yếu gây ra mụn cóc thông thường trên da, đặc biệt ở tay, chân, đầu gối hoặc khu vực quanh móng.
Chủng HPV này có thể lây truyền qua đường tình dục, nhưng đa số trường hợp lây nhiễm xảy ra qua tiếp xúc trực tiếp da kề da hoặc khi da bị trầy xước, tạo điều kiện cho virus xâm nhập. Virus này không gây ung thư, tuy nhiên có thể gây mất thẩm mỹ hoặc khó chịu nếu tổn thương lan rộng hoặc tái phát nhiều lần. (4)
Đừng nhầm HPV 2 với HSV-2
Nhiều người thường nhầm lẫn HPV type 2 và HSV-2 là cùng một loại virus do cả hai đều có thể gây tổn thương ở vùng da hoặc vùng sinh dục. Tuy nhiên, thực tế đây là hai virus hoàn toàn khác nhau.
HPV chủng này là virus gây mụn cóc lành tính trên da, thường gặp ở tay, chân hoặc một số vị trí khác. Ngược lại, HSV-2 là tác nhân gây mụn rộp sinh dục, có thể tái phát nhiều lần và lây truyền qua đường tình dục. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết hai loại virus này:
| Đặc điểm | HPV 2 (Human Papillomavirus) | HSV-2 (Herpes Simplex Virus Type 2) |
| Bệnh lý gây ra | Mụn cóc thông thường. | Mụn rộp sinh dục. |
| Đường lây chính | Tiếp xúc da - da với mụn cóc hoặc qua các vật dụng, bề mặt chứa virus. | Qua quan hệ tình dục hoặc qua nước bọt, vật dụng chứa virus. |
| Triệu chứng | Xuất hiện các nốt sần sùi màu da hoặc xám trắng. Hình dạng trông giống súp lơ nhiều nhú, có một số loại thì phẳng. | Xuất hiện mụn nước ở và xung quanh bộ phận sinh dục. Các triệu chứng trong vòng 48 giờ trước khi mụn nước xuất hiện bao gồm sốt, đau đầu, sưng hạch bạch huyết và ngứa hoặc ngứa ran ở vùng sinh dục. |
| Tiên lượng | Lành tính, có thể tự khỏi | Nhiễm trùng kéo dài suốt đời, có thể tái phát theo chu kỳ. |
| Hình ảnh | ![]() |
![]() |
HPV 2 thường gây bệnh gì?
HPV 2 là chủng virus thuộc nhóm HPV nguy cơ thấp, không gây ung thư nhưng có thể gây ra các mụn cóc, bao gồm:
- Mụn cóc thông thường: Xuất hiện nhiều nhất ở bàn tay, ngón tay. Bề mặt sần sùi, cứng, có thể thấy các chấm đen nhỏ thực chất là mao mạch bị tắc nghẽn. Kích thước dao động từ đầu kim đến hạt đậu.
- Mụn cóc lòng bàn chân: Thường xuất hiện ở bàn chân, đặc biệt là lòng bàn chân. Mụn cóc thường phẳng hoặc mọc vào trong và có thể có các chấm đen. Chúng có thể phát triển khá lớn và gây đau khi đứng hoặc đi bộ.
- Mụn cóc Mosaic: Là những mụn nhỏ màu trắng, kích thước như đầu đinh ghim, thường xuất hiện ở mu bàn chân hoặc dưới ngón chân. Chúng có thể lan rộng thành mảng, phẳng hơn mụn cóc thông thường và ít gây đau.
- Mụn cóc dạng sợi: Những mụn cóc này trông giống như những sợi chỉ dài thò ra ngoài và chúng thường mọc trên mặt, quanh miệng, mắt và mũi.

Đường lây nhiễm và cách để phòng ngừa
HPV chủng 2 chủ yếu lây nhiễm qua tiếp xúc trực tiếp với da bị nhiễm virus và có thể phòng ngừa hiệu quả bằng các biện pháp vệ sinh đơn giản.
Đường lây nhiễm:
HPV type 2 thường gây mụn cóc và thường lây qua các đường sau:
- Tiếp xúc trực tiếp với mụn cóc.
- Dùng chung vật dụng cá nhân như dao cạo, khăn tắm, giày dép… với người nhiễm HPV.
- Có thể lây qua quan hệ tình dục nếu có tiếp xúc với vùng da sinh dục bị nhiễm.
Biện pháp phòng ngừa:
Phòng ngừa HPV chủng 2 tập trung vào việc duy trì vệ sinh cá nhân và môi trường để tránh tiếp xúc với virus:
- Rửa tay kỹ bằng xà phòng thường xuyên, đặc biệt sau khi tiếp xúc với mụn cóc và sau khi chạm vào các bề mặt công cộng.
- Tuyệt đối không dùng chung khăn tắm, khăn mặt, giày dép và dụng cụ làm móng với người khác.
- Khi ở nơi công cộng ẩm ướt như phòng thay đồ, hồ bơi, phòng tắm chung, hãy luôn mang dép hoặc giày bảo hộ để tránh tiếp xúc trực tiếp với sàn nhà.
- Tránh cào, gãi hoặc cắt vào vùng da có mụn cóc, hạn chế làm trầy xước da.
- Tăng cường hệ miễn dịch bằng chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh.
- Đi khám da liễu sớm khi xuất hiện mụn cóc để điều trị, tránh lây lan sang vùng khác.
- Đặc biệt, để phòng ngừa các chủng HPV nguy cơ cao có thể dẫn đến ung thư, nam và nữ từ 9 - 45 tuổi nên tiêm vắc xin HPV đầy đủ, đúng lịch theo khuyến cáo.

HPV type 2 thuộc nhóm nguy cơ thấp, chủ yếu gây ra các mụn cóc lành tính trên da và hiếm khi dẫn đến ung thư. Tuy nhiên, virus vẫn có khả năng lây lan và tái phát, đặc biệt khi hệ miễn dịch suy yếu và có thể gây khó chịu, mất thẩm mỹ trên da. Do đó, để phòng ngừa nguy cơ nhiễm HPV, người dân cần giữ vệ sinh cá nhân sạch sẽ, tránh dùng chung đồ cá nhân và tiêm vắc xin HPV đầy đủ, đúng lịch để phòng cả các chủng HPV nguy cơ cao có thể gây ung thư.
- Huber, J., Mueller, A., Sailer, M., & Regidor, P. (2021). Human papillomavirus persistence or clearance after infection in reproductive age. What is the status? Review of the literature and new data of a vaginal gel containing silicate dioxide, citric acid, and selenite. Women S Health, 17, 17455065211020702. https://doi.org/10.1177/17455065211020702
- Warts. (2025, October 20). Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/15045-warts
- Aboud, A. M. A., & Nigam, P. K. (2023, August 14). Wart. StatPearls – NCBI Bookshelf. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK431047/
- Cubie, H. A. (2013). Diseases associated with human papillomavirus infection. Virology, 445(1–2), 21–34. https://doi.org/10.1016/j.virol.2013.06.007









