So sánh Adenovirus và RSV: Phân biệt để hiểu rõ ràng

Quản lý Y khoa
Hệ thống Tiêm chủng VNVC

13:30 01/04/2026
Adenovirus và RSV là hai loại virus phổ biến gây nhiễm trùng đường hô hấp, dễ nhầm lẫn trong giai đoạn cấp tính của bệnh. Việc so sánh và nhận biết đặc điểm khác nhau giữa hai bệnh góp phần hỗ trợ quá trình chẩn đoán, đưa ra hướng điều trị phù hợp và phòng ngừa hiệu quả.

|
BS. Đoàn Thị Khánh Châm, Quản lý Y khoa, Hệ thống Tiêm chủng VNVC cho biết: “Nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính là nguyên nhân quan trọng gây bệnh tật và tử vong ở trẻ nhỏ trên toàn thế giới. Trong đó, virus Adeno chiếm ít nhất 5 - 10% các trường hợp nhiễm trùng hô hấp ở trẻ em. Đáng lưu ý, hầu hết trẻ trước 2 tuổi đều từng nhiễm RSV, ước tính loại virus này gây ra hơn 3,6 triệu ca nhập viện và khoảng 100.000 ca tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi mỗi năm”. (1) |
Tổng quan về Adenovirus và RSV
Các bệnh hô hấp do virus là nguyên nhân phổ biến gây nhập viện và biến chứng nặng ở trẻ em, trong đó Adenovirus và RSV là hai tác nhân hàng đầu, không chỉ có khả năng lây lan nhanh mà còn bởi mức độ tổn thương hô hấp.
1. Adenovirus là gì?
Adenoviruses là tác nhân gây ra các bệnh đường hô hấp, tiêu hóa, thị giác, thận và các cơ quan khác, chủ yếu ở người lớn và trẻ em. Đây là loại virus DNA sợi đôi có vỏ capsid hình khối đa diện, kích thước từ 70 - 90 nm, có hơn 100 loại khác nhau về huyết thanh học, với 49 loại lây nhiễm sang người. (2)
Nhiễm virus-Adeno thường gặp nhất vào mùa xuân hoặc mùa đông, nhưng cũng có thể xảy ra quanh năm mà không có tính mùa vụ rõ rệt. Trẻ em thường dễ bị nhiễm bệnh nhất từ 6 tháng đến 2 tuổi, bắt nguồn từ các nguồn bên ngoài (như ga trải giường, gối, tủ khóa, súng), sự tái hoạt động của virus trước đó và do tiếp xúc với người nhiễm bệnh.
2. RSV là gì?
Virus hợp bào hô hấp RSV là nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm trùng đường hô hấp dưới cấp tính ở trẻ em. Thống kê cho thấy, khoảng 60 - 70% trẻ em đã từng nhiễm RSV khi đến 1 tuổi. Đây là loại virus RNA thuộc họ Pneumoviridae, bao gồm hai kiểu gen (A và B), có khả năng lây lan mạnh qua giọt bắn hô hấp và tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ người bệnh. (3)
RSV là nguyên nhân chủ yếu gây viêm phế quản, viêm tiểu phế quản, viêm phổi và trong các trường hợp nặng, có thể gây suy hô hấp cấp, đặc biệt ở trẻ sơ sinh, trẻ sinh non hoặc trẻ có bệnh lý nền.

So sánh khác nhau giữa Adenovirus và RSV
Adenovirus và RSV có nhiều điểm tương đồng trong triệu chứng ban đầu dẫn đến nguy cơ nhầm lẫn trong chẩn đoán. Sau đây là bảng so sánh sự khác nhau giữa hai loại virus này góp phần nhận biết rõ, từ đó đưa ra các xử trí và can thiệp kịp thời.
So sánh khác nhau giữa Adenovirus và RSV
| Adenovirus | RSV | |
| Đối tượng nguy cơ cao | Trẻ em, người lớn, đặc biệt là người có hệ miễn dịch suy yếu | Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, đặc biệt trẻ dưới 2 tuổi; người cao tuổi, có bệnh lý nền |
| Đường lây truyền | Qua giọt bắn hô hấp, tiếp xúc trực tiếp với người bệnh, chạm vào vật thể hoặc bề mặt có virus Adeno (rồi chạm tay vào mắt, mũi, miệng trước khi rửa tay) và phân của người nhiễm bệnh. | Qua các hạt hô hấp chứa virus trong không khí từ người nhiễm bệnh sang người khác, bằng tiếp xúc trực tiếp hoặc chạm vào các vật dụng chứa virus. |
| Triệu chứng đặc trưng | Thời gian ủ bệnh khoảng 2 - 14 ngày, có khả năng tiềm ẩn trong nhu mô thận, mô bạch huyết và các mô khác trong nhiều năm.
Tùy thuộc vào cơ quan bị ảnh hưởng, người bệnh có thể xuất hiện sốt, viêm họng, ho khan, đau họng, nghẹt mũi, buồn nôn, đau bụng. Triệu chứng lâm sàng rất đa dạng với các thể bệnh khác nhau bao gồm: thể sốt viêm họng - kết mạc, thể viêm kết mạc 2 bên, thể viêm đường hô hấp cấp, thể viêm dạ dày - ruột,... |
Thường xuất hiện trong khoảng 4 - 7 ngày sau khi tiếp xúc với virus;
Các triệu chứng phổ biến của nhiễm trùng đường hô hấp trên bao gồm: sổ mũi, đau họng, đau đầu, mệt mỏi, sốt… Các dấu hiệu phổ biến của nhiễm trùng đường hô hấp dưới: ho, hụt hơi, thở nhanh, co thắt phế quản, thở khò khè… |
| Biến chứng nguy hiểm | Hiếm khi gây biến chứng nghiêm trọng. Tuy nhiên, trong các trường hợp bị suy giảm miễn dịch, người bệnh có thể bị các biến chứng như viêm tiểu phế quản tắc nghẽn, nhiễm trùng adenovirus lan tỏa, giãn phế quản. | RSV có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như khó thở, viêm phế quản, viêm tiểu phế quản, viêm phổi; trầm trọng thêm các bệnh lý hiện có như hen suyễn, suy tim sung huyết, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD); nặng hơn là suy hô hấp, nồng độ oxy thấp, mất nước, nhiễm trùng tai. |
| Tiên lượng | Nhiễm Adenovirus có tiên lượng rất tốt, ngoại trừ những người suy giảm miễn dịch - tỷ lệ tử vong có thể lên đến 70% ở những người suy giảm miễn dịch. | Hầu hết các trường hợp tử vong do RSV ở trẻ em (97%) xảy ra ở các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình, nơi việc tiếp cận với dịch vụ chăm sóc y tế hỗ trợ còn hạn chế. |
Xét nghiệm chẩn đoán Adenovirus và RSV
Trong thực hành lâm sàng, xét nghiệm chẩn đoán Adenovirus và RSV đóng vai trò then chốt trong việc phân biệt nguyên nhân gây nhiễm trùng hô hấp, đặc biệt ở trẻ nhỏ và người suy giảm miễn dịch.
1. Đối với nhiễm trùng Adenovirus
- Xét nghiệm căn nguyên: Nuôi cấy virus, huyết thanh học (test nhanh, ELISA) và sinh học phân tử; Test nhanh kháng nguyên có độ nhạy/đặc hiệu 60–70%, dùng sàng lọc; Real-time PCR hát hiện DNA virus trong dịch tỵ hầu, nội khí quản hoặc máu, có độ nhạy và đặc hiệu cao - chỉ định PCR khi sốt cao (trên 48 giờ), viêm hô hấp/ tiêu hóa/ kết mạc, phản ứng viêm tăng cao;
- Xét nghiệm huyết học - sinh hóa: Thường không đặc hiệu (bạch cầu bình thường hoặc giảm, lympho giảm nặng, thiếu máu, giảm tiểu cầu); Các chỉ số viêm tăng như CRP, procalcitonin, ferritin, LDH, IL-6; Đánh giá biến chứng (điện giải, đường máu, albumin, chức năng gan thận, khí máu, lactate, nước tiểu); Trường hợp nặng thực hiện xét nghiệm đông máu (PT, aPTT, D-dimer), miễn dịch dịch thể và tế bào, marker tim mạch (CK-MB, troponin, BNP); Các xét nghiệm vi sinh cấy máu, dịch hô hấp, tìm mycoplasma, nấm, lao, virus khác;
- Chẩn đoán hình ảnh: X- quang phổi (mờ phế nang khu trú/nhiều thùy, ứ khí, tràn dịch màng phổi); Siêu âm phổi; CT-Scan; siêu âm tim.
2. Đối với nhiễm trùng RSV
RSV lại được chẩn đoán chủ yếu bằng RT-PCR (Reverse Transcriptase PCR) để phát hiện RNA virus, vốn có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, đặc biệt trong mùa dịch. Ngoài ra, test kháng nguyên nhanh RSV từ dịch hút mũi họng thường được áp dụng trong bệnh viện nhi để có kết quả trong vòng vài giờ, giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị và cách ly kịp thời. Các phương pháp ELISA và miễn dịch huỳnh quang cũng hỗ trợ phát hiện kháng nguyên RSV trong mẫu bệnh phẩm.
Biện pháp phòng ngừa nhiễm Adenovirus và RSV
Để phòng ngừa nhiễm Adenovirus và RSV, điều quan trọng không chỉ nằm ở việc duy trì vệ sinh cá nhân mà còn phải xây dựng một môi trường sống và sinh hoạt an toàn, đặc biệt trong các cộng đồng dễ bùng phát dịch như nhà trẻ, trường học và bệnh viện.
Adenovirus có khả năng tồn tại lâu ngoài môi trường, lây qua nhiều con đường (hô hấp, tiêu hóa, nước hồ bơi), trong khi RSV chủ yếu lây qua giọt bắn và tiếp xúc gần, nhưng lại gây dịch lớn theo mùa. Vì vậy, biện pháp phòng ngừa cần được triển khai đồng bộ và nghiêm ngặt.
Trước hết, rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn là nền tảng, bởi cả hai loại virus đều dễ lây qua bàn tay khi chạm vào bề mặt nhiễm mầm bệnh. Tiếp theo, che miệng khi ho hoặc hắt hơi bằng khăn giấy hoặc khuỷu tay giúp giảm phát tán giọt bắn. Trong môi trường tập thể, cần khử trùng đồ chơi, tay nắm cửa, bàn ghế thường xuyên, đồng thời hạn chế dùng chung vật dụng cá nhân.
Với Adenovirus, đặc biệt phải chú ý nguồn nước sinh hoạt và hồ bơi, đảm bảo khử trùng đúng quy chuẩn để tránh lây qua đường tiêu hóa và gây viêm kết mạc. Với RSV, cần giảm tiếp xúc gần trong mùa dịch, nhất là với trẻ sơ sinh và người già, đồng thời tăng cường thông khí phòng ở để hạn chế sự tồn tại của virus trong không khí
Đặc biệt, RSV hiện đã có thể phòng ngừa hiệu quả bằng vắc xin (đối với người cao tuổi và phụ nữ mang thai, nhằm truyền kháng thể cho thai nhi ngay từ trong bụng mẹ) và kháng thể đơn dòng RSV cho trẻ sơ sinh từ 1 ngày tuổi đến tròn 2 tuổi giúp phát huy miễn dịch ngay lập tức, bảo vệ toàn diện trong 5 - 6 tháng (tương đương một mùa RSV)
Danh mục vắc xin và sinh phẩm phòng RSV
| Tên vắc xin/ kháng thể | Phòng bệnh | Đối tượng |
| Beyfortus (Mỹ) | Viêm phổi, viêm tiểu phế quản, viêm phế quản… do RSV gây ra | Trẻ từ 1 ngày tuổi đến 2 tuổi |
| Abrysvo (Bỉ) | Người lớn từ 60 tuổi trở lên và phụ nữ mang thai từ 24 - 36 tuần thai kỳ | |
| Arexvy (Bỉ) | Người lớn từ 60 tuổi trở lên, có bệnh mãn tính. |

Nếu có bất kỳ thắc mắc liên quan đến vắc xin, Quý khách có thể liên hệ trực tiếp với VNVC theo thông tin sau:
- Hotline: 028 7102 6595;
- Fanpage: VNVC – Trung tâm Tiêm chủng Trẻ em và Người lớn;
- Xem thêm những thông tin tiêm chủng hữu ích từ kênh Tik Tok: https://www.tiktok.com/@vnvc.vn;
- Tra cứu trung tâm tiêm chủng VNVC gần nhất tại đây;
- Để đặt mua vắc xin và tham khảo các sản phẩm vắc xin, Quý khách vui lòng truy cập: https://vax.vnvc.vn/vaccine;
- Đặt mua các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và dinh dưỡng chính hãng, chất lượng cao từ các thương hiệu uy tín hàng đầu quốc tế như Nestlé Health Science (Thụy Sĩ), Asahi - Wakodo (Nhật Bản), ECO Green (sản xuất tại Mỹ) với giá ưu đãi tại VNVC SHOP TẠI ĐÂY.
Tóm lại, việc phân biệt Adenovirus và RSV nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ, nhận biết về biểu hiện lâm sàng của từng loại virus, từ đó chủ động đưa ra cách xử trí và biện pháp phòng ngừa hiệu quả, góp phần bảo vệ sức khỏe bản thân, gia đình và cộng đồng, đặc biệt là nhóm dễ tổn thương như trẻ nhỏ, người lớn tuổi.
- World. (2025, December 19). Respiratory syncytial virus (RSV). Who.int; World Health Organization: WHO. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/respiratory-syncytial-virus-(rsv)
- Usman, N., & Suarez, M. (2023, January 9). Adenoviruses. Nih.gov; StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK559072/
- Obando-Pacheco, P., Justicia-Grande, A. J., Rivero-Calle, I., Rodríguez-Tenreiro, C., Sly, P., Ramilo, O., Mejías, A., Baraldi, E., Papadopoulos, N. G., Nair, H., Nunes, M. C., Kragten-Tabatabaie, L., Heikkinen, T., Greenough, A., Stein, R. T., Manzoni, P., Bont, L., & Martinón-Torres, F. (2018). Respiratory Syncytial Virus Seasonality: A Global Overview. The Journal of Infectious Diseases, 217(9), 1356–1364. https://doi.org/10.1093/infdis/jiy056







