Virus Nipah là gì? Triệu chứng, phòng ngừa và lây nhiễm

Chuyên viên Y Khoa
Hệ thống Tiêm chủng VNVC

17:42 27/01/2026
Virus Nipah là loại virus lây từ động vật sang người, chủ yếu do dơi ăn quả và có thể tiếp tục lây giữa người với người, gây nên các đợt bùng phát khó lường. Không chỉ gây sốt, đau đầu, rối loạn thần kinh, virus này còn có khả năng tiến triển nhanh thành viêm não cấp, đe dọa tính mạng trong thời gian ngắn.
| Bác sĩ Huỳnh Trần An Khương, Chuyên viên Y khoa, Hệ thống Tiêm chủng VNVC cho biết: “Virus Nipah (NiV) gây bệnh với biểu hiện rất đa dạng, từ không triệu chứng đến viêm hô hấp cấp và viêm não nặng, với tỷ lệ tử vong cao khoảng 40 - 75% (1). Ca bệnh đầu tiên được ghi nhận năm 1998, khiến 265 người mắc và 108 người tử vong. Đến nay, dịch Nipah vẫn bùng phát rải rác hằng năm tại châu Á, chủ yếu ở Bangladesh và Ấn Độ (2).” |
CẬP NHẬT THÔNG TIN MỚI NHẤT: Ngày 6/2, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) thông tin một phụ nữ tại Bangladesh đã tử vong trong tháng 1 do nhiễm Nipah virus. Theo điều tra dịch tễ, bệnh nhân có tiền sử sử dụng nhựa cây chà là tươi, nguồn thực phẩm từng được cảnh báo có nguy cơ cao lây truyền virus Nipah từ dơi sang người.
Theo đánh giá rủi ro của WHO, virus Nipah có tỷ lệ tử vong cao và hiện chưa có vắc xin hoặc phương pháp điều trị được cấp phép, mặc dù điều trị hỗ trợ sớm có thể cứu sống người bệnh. Kể từ năm 2001 đến nay, Bangladesh đã ghi nhận 348 trường hợp mắc bệnh NiV, trong đó có 250 trường hợp tử vong, với tỷ lệ tử vong chung là 72%.
WHO đánh giá nguy cơ sức khỏe cộng đồng do virus Nipah hiện ở mức thấp trên phạm vi quốc gia, khu vực và toàn cầu. Dù nguy cơ lây lan quốc tế được xem là thấp, các biện pháp phòng ngừa sớm vẫn cần được triển khai để giảm thiểu khả năng mắc bệnh và hạn chế lây lan. (3)
Trước bối cảnh giao thương, du lịch quốc tế tăng mạnh trước - trong - sau Tết, nguy cơ xâm nhập virus vào Việt Nam là hoàn toàn có thể xảy ra, đặc biệt qua đường di chuyển của con người và động vật, đòi hỏi người dân không chủ quan và ngành y tế tiếp tục tăng cường giám sát, phát hiện sớm các ca nghi ngờ.
Trong bối cảnh hoạt động giao thương và du lịch quốc tế gia tăng mạnh trước, trong và sau Tết, nguy cơ virus xâm nhập vào Việt Nam được đánh giá là hiện hữu, đặc biệt thông qua sự di chuyển của con người và động vật. Trước nguy cơ lây truyền virus Nipah qua thực phẩm và tiếp xúc với động vật, Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) đã ban hành Công văn số 162/ATTP-NĐTT, đề nghị Sở Y tế các tỉnh, thành phố; Sở An toàn thực phẩm TP.HCM; cùng Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm các địa phương tăng cường các biện pháp bảo đảm an toàn thực phẩm, chủ động phòng ngừa nguy cơ dịch bệnh trong cộng đồng. (4)
Hiện tại, TP.HCM đã triển khai biện pháp đo thân nhiệt từ xa đối với toàn bộ hành khách nhập cảnh qua sân bay và cảng biển nhằm kịp thời phát hiện các trường hợp nghi nhiễm, ngăn chặn nguy cơ dịch bệnh xâm nhập và lây lan.
Virus Nipah là gì?
Virus Nipah (viết tắt là NiV) là một loại virus RNA thuộc họ Paramyxoviridae, chi Henipavirus, được xếp vào nhóm mầm bệnh nguy hiểm mới nổi tại khu vực Tây Thái Bình Dương và Đông Nam Á. Virus có cấu trúc RNA đơn sợi âm tính, không phân đoạn, mang bộ gen mã hóa 6 protein quan trọng gồm: nucleocapsid (N), phosphoprotein (P), matrix (M), protein dung hợp (F), glycoprotein bám dính (G) và RNA polymerase (L), những thành phần đóng vai trò quyết định khả năng xâm nhập và gây bệnh của virus.
Nipah là virus lây truyền từ động vật sang người, chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp với động vật nhiễm bệnh, thực phẩm bị ô nhiễm hoặc lây từ người sang người qua tiếp xúc trực tiếp dịch tiết và qua đường hô hấp. Ở người, NiV có thể gây ra phổ bệnh rất rộng, từ nhiễm trùng không triệu chứng đến các bệnh cảnh nặng như viêm đường hô hấp cấp và viêm não, với tỷ lệ tử vong cao.
Những ca nhiễm NiV đầu tiên được ghi nhận vào năm 1998 tại Malaysia, trong một đợt bùng phát bệnh thần kinh và hô hấp liên quan đến các trang trại nuôi lợn. Đợt dịch này đã khiến 265 người mắc bệnh và 108 trường hợp tử vong. Đến năm 1999, virus này chính thức được phân lập vào. Sau đó, virus tiếp tục được phát hiện tại Bangladesh trong các mùa đông năm 2001, 2003 và 2004.
Tính đến tháng 5/2018, thế giới ước tính ghi nhận khoảng 700 ca nhiễm NiV ở người, với tỷ lệ tử vong rất cao, dao động từ 50 - 75%. Riêng trong tháng 5/2018, một đợt bùng phát dịch tại bang Kerala (Ấn Độ) đã khiến ít nhất 17 người tử vong, làm dấy lên lo ngại toàn cầu về mức độ nguy hiểm và khả năng bùng phát khó lường của virus này. (5)
Tại Việt Nam, bệnh do Nipah virus gây ra được xếp vào bệnh truyền nhiễm nhóm A - là các bệnh đặc biệt nguy hiểm và tỷ lệ tử vong cao nhưng chưa ghi nhận ca mắc.

Nguồn gốc và vật chủ tự nhiên của virus Nipah
Virus Nipah được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1998 - 1999 sau một đợt bùng phát dịch bệnh ở những người nuôi lợn tại Malaysia - Singapore. Đợt bùng phát thứ hai ở quận Meherpur của Bangladesh và thành phố Siliguri thuộc Tây Bengal, Ấn Độ vào năm 2001. (6)
Virus này lây từ động vật sang người, thuộc chi Henipavirus, được xếp vào nhóm mầm bệnh nguy hiểm do tỷ lệ tử vong cao và khả năng lây lan mạnh. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xác định dơi ăn quả thuộc giống Pteropus là vật chủ tự nhiên, mang virus nhưng không có triệu chứng, gây khó khăn cho công tác giám sát và kiểm soát dịch.
1. Dơi ăn quả
Dơi ăn quả thuộc họ Pteropodidae, đặc biệt là các loài trong chi Pteropus, được xác định là vật chủ tự nhiên của Nipah virus và thường không có biểu hiện bệnh. Nhiều nghiên cứu cho thấy phạm vi lưu hành của Henipavirus (nhánh chi của virus Nipah trong họ Paramyxoviridae) trùng khớp với khu vực phân bố của dơi Pteropus, với bằng chứng nhiễm virus được ghi nhận tại nhiều quốc gia như Úc, Bangladesh, Campuchia, Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Madagascar, Malaysia, Papua New Guinea, Thái Lan và Timor-Leste.
Ngoài ra, các loài dơi ăn quả châu Phi thuộc chi Eidolon cũng được phát hiện có kháng thể kháng NiV và Hendra, cho thấy nhóm virus này có thể tồn tại rộng hơn, theo phạm vi phân bố của dơi thuộc họ Pteropodidae trên toàn cầu.
2. Động vật trung gian truyền virus sang người
Trong nhiều đợt bùng phát, virus Nipah không lây trực tiếp từ dơi sang người mà thông qua động vật trung gian, điển hình nhất là lợn trong đợt dịch tại Malaysia năm 1998. Virus có khả năng lây nhiễm rất cao ở lợn, kể cả trong giai đoạn ủ bệnh kéo dài từ 4 - 14 ngày. Nhiều con không biểu hiện triệu chứng rõ ràng, nhưng một số có thể xuất hiện sốt cấp tính, khó thở và các rối loạn thần kinh như run rẩy, co giật, co cứng cơ.
Ngoài lợn, virus này cũng được ghi nhận có thể lây truyền qua các loài động vật trung gian khác như ngựa, dê, cừu, mèo và chó, làm gia tăng nguy cơ lây nhiễm sang người.

Virus Nipah lây truyền qua đường nào?
Virus Nipah có thể lây nhiễm từ động vật sang người, qua thực phẩm và thậm chí lây từ người sang người nếu không có biện pháp phòng bệnh hiệu quả.
1. Lây nhiễm từ động vật sang người
Nipah virus chủ yếu lây truyền từ động vật sang người khi tiếp xúc trực tiếp với động vật nhiễm bệnh hoặc môi trường có sự tồn tại và lưu hành của virus. Con người có thể mắc bệnh nếu tiếp xúc với dịch tiết của lợn nhiễm virus hoặc tiếp xúc trực tiếp, không có biện pháp bảo hộ với mô của động vật mắc bệnh.
Bên cạnh đó, virus này còn có thể lây nhiễm qua thực phẩm bị nhiễm bẩn, phổ biến nhất là trái cây bị dơi ăn dở hoặc các sản phẩm từ nhựa cây (như nhựa chà là) bị nhiễm nước bọt, nước tiểu của dơi ăn quả mang virus.
2. Lây truyền từ người sang người
Virus Nipah có thể lây từ người sang người, đặc biệt là giữa các thành viên trong gia đình và người chăm sóc của bệnh nhân nhiễm bệnh. Trong các đợt bùng phát dịch Nipah ở Bangladesh và Ấn Độ, virus này lây lan trực tiếp từ người sang người thông qua tiếp xúc gần với dịch tiết và chất thải của người bệnh.
Tại Siliguri, Ấn Độ năm 2001, sự lây truyền virus cũng được báo cáo trong môi trường chăm sóc sức khỏe, với 75% trường hợp xảy ra ở nhân viên bệnh viện hoặc khách đến thăm. Từ năm 2001 - 2008, khoảng một nửa số ca bệnh được báo cáo ở Bangladesh là do lây truyền từ người sang người thông qua việc chăm sóc bệnh nhân nhiễm bệnh.
3. Virus có lây qua không khí không?
Hiện nay, chưa có bằng chứng khoa học cho thấy Nipah virus lây truyền qua không khí theo cơ chế phát tán xa như cúm, COVID-19 hay sởi. Các nghiên cứu cho thấy, NiV kém bền vững trong môi trường, dễ bị bất hoạt và phân hủy nhanh khi ra khỏi cơ thể vật chủ.
Chính đặc điểm này được các nhà khoa học cho là lý do khiến lây truyền qua đường không khí hầu như không xảy ra, đồng thời giải thích vì sao các ca bệnh chỉ xuất hiện rải rác, không hình thành chuỗi lây nhiễm diện rộng hay liên kết địa lý rõ ràng giữa các vùng.
Nhóm đối tượng nào dễ nhiễm virus Nipah?
Bất kỳ ai cũng có thể nhiễm virus Nipah khi tiếp xúc với động vật mang mầm bệnh hoặc nguồn lây nhiễm. Tuy nhiên, một số nhóm đối tượng sau đây có nguy cơ mắc bệnh Nipah cao hơn, bao gồm:
- Người làm việc, chăn nuôi hoặc tiếp xúc thường xuyên với lợn bị nhiễm virus.
- Người thân trong gia đình và người trực tiếp chăm sóc bệnh nhân mắc bệnh.
- Nhân viên y tế tham gia điều trị, chăm sóc bệnh nhân nhiễm virus nhưng không được bảo hộ đầy đủ.
- Người sử dụng thực phẩm, nước uống bị nhiễm bẩn bởi động vật mang virus, đặc biệt là dơi ăn quả.
- Người thường xuyên leo cây, sinh hoạt hoặc làm việc tại khu vực có dơi nhiễm virus cư trú.

Thời gian ủ bệnh và diễn tiến nhiễm virus
Thời gian ủ bệnh do virus Nipah (tính từ khi phơi nhiễm đến khi xuất hiện triệu chứng) thường dao động 3 - 14 ngày, tuy nhiên đã ghi nhận một số trường hợp hiếm có thời gian ủ bệnh kéo dài tới 45 ngày.
Khi phát bệnh, người nhiễm Nipah thường có biểu hiện ốm trong khoảng 3 - 14 ngày. Sau đó, bệnh có thể diễn tiến nhanh sang viêm não, gây rối loạn ý thức và trong những trường hợp nặng, bệnh nhân có thể rơi vào hôn mê chỉ trong vòng 24 - 48 giờ, đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
Triệu chứng nhiễm virus Nipah theo từng giai đoạn
Khi nhiễm NiV, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng từ nhẹ đến nặng, bao gồm cả viêm não và có thể dẫn đến tử vong nhanh chóng. Các triệu chứng thường gặp khi nhiễm virus bao gồm:
1. Giai đoạn khởi phát
Trong giai đoạn khởi phát, người nhiễm virus Nipah thường chỉ xuất hiện các triệu chứng nhẹ, dễ bị nhầm lẫn với cúm hoặc cảm lạnh thông thường. Thời gian ủ bệnh kéo dài khoảng 3 - 14 ngày, sau đó người bệnh bắt đầu có các biểu hiện ban đầu như:
- Sốt;
- Đau đầu;
- Ho;
- Đau họng;
- Khó thở;
- Nôn mửa…
2. Tình trạng nặng
Khi bệnh tiến triển nặng, NiV có thể gây nhiễm trùng não (viêm não), đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh. Ở giai đoạn này, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng như:
- Mất phương hướng;
- Buồn ngủ hoặc dễ nhầm lẫn;
- Xuất hiện cơn co giật;
- Hôn mê.

Virus Nipah có gây nguy hiểm không?
NiV là một trong những tác nhân truyền nhiễm nguy hiểm nhất hiện nay, với tỷ lệ tử vong rất cao, dao động từ 40 - 75%, tùy từng đợt bùng phát. Mức độ tử vong có thể thay đổi theo năng lực giám sát dịch tễ, khả năng phát hiện sớm và chất lượng điều trị lâm sàng tại mỗi địa phương.
Về cơ chế gây bệnh, Nipah virus có thể gây viêm mạch hoại tử (necrotizing vasculitis). Khi xâm nhập vào các mạch máu nhỏ, virus làm tổn thương lớp nội mạc, dẫn đến hàng loạt hậu quả nghiêm trọng như:
- Huyết khối và tắc nghẽn mạch máu.
- Thiếu máu cục bộ và nhồi máu trong hệ thần kinh trung ương (CNS).
- Xâm nhập trực tiếp vào tế bào thần kinh.
- Tổn thương phổi: Xuất huyết phế nang, phù phổi và viêm phổi kẽ…
Trong các biểu hiện lâm sàng, viêm não là bệnh cảnh phổ biến và nguy hiểm nhất do NiV gây ra. Phần lớn bệnh nhân sống sót sau giai đoạn viêm não cấp có thể hồi phục, tuy nhiên khoảng 20% để lại di chứng thần kinh lâu dài như rối loạn co giật, thay đổi hành vi và nhân cách. Đáng chú ý, một số ít trường hợp dù đã hồi phục vẫn có thể tái phát hoặc xuất hiện viêm não khởi phát muộn, tiếp tục đe dọa sức khỏe và chất lượng sống về sau.
⇒ Xem thêm bài viết: Nipah virus với Covid có nguy hiểm như nhau?
Phương pháp chẩn đoán virus Nipah
Nhiễm virus Nipah thường khởi phát với các triệu chứng không đặc hiệu như sốt, đau đầu, mệt mỏi, buồn nôn… nên rất dễ bị nhầm lẫn với nhiều bệnh truyền nhiễm khác và có nguy cơ bị bỏ sót nếu không được theo dõi kỹ. Vì vậy, việc chẩn đoán cần được thực hiện một cách thận trọng, dựa trên sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm chuyên sâu.
Trước hết, khám lâm sàng đóng vai trò quan trọng. Bác sĩ sẽ đánh giá triệu chứng hiện tại, đồng thời khai thác kỹ tiền sử dịch tễ, đặc biệt là việc người bệnh có tiếp xúc với dơi, lợn, người nghi nhiễm hoặc từng đi đến vùng đang lưu hành virus hay không. Trên cơ sở đó, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm phù hợp để xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh, đồng thời phục vụ công tác giám sát và kiểm soát dịch.
Các phương pháp xét nghiệm thường được sử dụng gồm:
- Xét nghiệm miễn dịch liên kết enzyme (ELISA): giúp phát hiện kháng thể IgM và IgG chống Nipah virus trong huyết thanh hoặc dịch não tủy, qua đó đánh giá tình trạng nhiễm và đáp ứng miễn dịch của cơ thể.
- Phản ứng chuỗi polymerase thời gian thực (RT-PCR): cho phép phát hiện trực tiếp RNA của virus trong các mẫu bệnh phẩm như dịch tiết đường hô hấp, nước tiểu hoặc dịch não tủy, có giá trị chẩn đoán sớm và chính xác.
- Phân lập virus: được thực hiện trong phòng thí nghiệm đạt chuẩn an toàn sinh học cấp độ cao (BSL-4), chủ yếu phục vụ nghiên cứu và khẳng định tác nhân gây bệnh.
Bên cạnh đó, các kỹ thuật cận lâm sàng hỗ trợ cũng rất quan trọng, nhất là khi bệnh ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương:
- Chụp cộng hưởng từ (MRI não): có thể phát hiện các tổn thương tín hiệu cao, thường khu trú ở chất xám vỏ não và chất trắng dưới vỏ.
- Điện não đồ (EEG): thường ghi nhận các sóng chậm lan tỏa liên tục, giúp đánh giá mức độ tổn thương não.
Cách điều trị virus Nipah
Hiện nay, chưa có thuốc điều trị đặc hiệu hoặc vắc xin phòng bệnh do virus Nipah. Việc điều trị hiện nay chủ yếu là chăm sóc hỗ trợ tích cực, tập trung vào kiểm soát triệu chứng và xử trí các biến chứng hô hấp, thần kinh nặng, bao gồm:
- Hạ sốt: Sử dụng thuốc Paracetamol để hạ sốt, giảm đau cho người bệnh. 15mg/kg/liều cho trẻ em hoặc 500mg cho người lớn.
- Kiểm soát co giật: Sử dụng IV Diazepam (10mg cho người lớn; 0.5mg/kg cho trẻ em). Nếu co giật kéo dài, xử lý như trạng thái động kinh (Status Epilepticus).
- Giảm áp lực nội sọ (ICP): Nâng đầu cao 30 độ; sử dụng Mannitol (Adult: 200ml IV mỗi 8 giờ; Trẻ em: 2,5 - 5 ml/kg mỗi 6 giờ).
Nếu người bệnh có dấu hiệu suy hô hấp (tần số thở >30 lần/phút ở người lớn; SpO2 <90), co giật không kiểm soát, điểm Glasgov (GCS) ≤8, huyết động không ổn định hoặc suy đa tạng sẽ được chuyển vào khoa Hồi sức tích cực (ICU) để được chăm sóc và theo dõi bệnh.

Làm thế nào để phòng ngừa nhiễm virus Nipah?
Virus Nipah là mầm bệnh đặc biệt nguy hiểm, hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cũng như vắc xin phòng ngừa, vì vậy việc chủ động phòng bệnh đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Dưới đây là những biện pháp phòng ngừa hiệu quả được khuyến cáo:
- Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, ăn chín, uống sôi và đảm bảo rửa sạch và gọt vỏ trái cây trước khi sử dụng. Tuyệt đối không ăn trái cây có dấu hiệu bị dơi hoặc động vật gặm nhấm cắn phá.
- Tránh sử dụng nhựa cây tươi hoặc chưa qua xử lý như nhựa thốt nốt, nhựa dừa, do có nguy cơ nhiễm virus từ dơi.
- Hạn chế tiếp xúc gần với động vật có nguy cơ lây nhiễm cao, đặc biệt là dơi ăn quả và các động vật nghi nhiễm.
- Giữ vệ sinh tay thường xuyên, rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn sau khi tiếp xúc, giết mổ hoặc xử lý động vật.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với người nghi ngờ hoặc mắc bệnh, cũng như các vật dụng, môi trường có nguy cơ ô nhiễm.
- Tuân thủ đầy đủ biện pháp phòng hộ cá nhân (khẩu trang, găng tay, phương tiện bảo hộ) khi chăm sóc hoặc điều trị người bệnh; rửa tay kỹ sau mỗi lần tiếp xúc.
- Hạn chế đến các khu vực đang có dịch Nipah nếu không thực sự cần thiết.
- Theo dõi sức khỏe chặt chẽ trong 14 ngày đối với người trở về từ vùng có dịch. Khi xuất hiện các dấu hiệu như sốt, đau đầu, đau cơ, nôn ói, đau họng, chóng mặt, buồn ngủ, lú lẫn hoặc co giật, cần đến cơ sở y tế ngay, đồng thời hạn chế tiếp xúc với người khác và chủ động thông báo tiền sử dịch tễ cho nhân viên y tế.

Virus Nipah là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm với tỷ lệ tử vong cao và hiện chưa có thuốc điều trị hay vắc xin đặc hiệu. Vì vậy, chủ động phòng ngừa, nhận biết sớm triệu chứng và tuân thủ khuyến cáo y tế là biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ sức khỏe bản thân và cộng đồng, đồng thời góp phần hạn chế nguy cơ bùng phát và lây lan dịch bệnh.
- World Health Organization: WHO. (2026, January 29). Nipah virus. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/nipah-virus
- Ganguly, A., Mahapatra, S., Ray, S., Chattopadhyay, S., Islam, M. J., Garai, S., Dutta, T. K., Chattaraj, M., & Chattaraj, S. (2025). The rising threat of Nipah virus: a highly contagious and deadly zoonotic pathogen. Virology Journal, 22(1), 139. https://doi.org/10.1186/s12985-025-02728-4
- Item. (2026, February 11). https://www.who.int/emergencies/disease-outbreak-news/item/2026-DON594
- Xaydungchinhsach.Chinhphu.Vn. (2026, February 2). 40-75% bệnh nhân mắc VIRUS NIPAH TỬ VONG; BỘ Y TẾ chỉ đạo KHẨN; KHUYẾN CÁO các BIỆN PHÁP ỨNG PHÓ xaydungchinhsach.chinhphu.vn. https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/40-75-benh-nhan-mac-virus-nipah-tu-vong-bo-y-te-khuyen-cao-5-bien-phap-ung-pho-119260127153426729.htm
- Những người đóng góp vào các dự án Wikimedia. (2026, January 31). Nhiễm virus Nipah. https://vi.wikipedia.org/wiki/Nhi%E1%BB%85m_virus_Nipah
- Banerjee, S., Gupta, N., Kodan, P., Mittal, A., Ray, Y., Nischal, N., Soneja, M., Biswas, A., & Wig, N. (2019). Nipah virus disease: A rare and intractable disease. Intractable & Rare Diseases Research, 8(1), 1–8. https://doi.org/10.5582/irdr.2018.01130







