Hội chứng phổi do virus Hanta: Hiểu rõ để tự bảo vệ

Hội chứng phổi do virus hanta có thể xuất phát từ những nguy cơ ít được chú ý trong môi trường sống, đặc biệt ở nơi có chuột hoặc chất thải của chúng. Do triệu chứng ban đầu dễ giống cảm cúm, viêm hô hấp thông thường, người dân cần nhận diện sớm nguồn lây và dấu hiệu cảnh báo để chủ động phòng ngừa, giảm nguy cơ bệnh diễn tiến nặng.

Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi BS Trần Huỳnh Tấn, Quản lý Y khoa, Hệ thống Tiêm chủng VNVC

hội chứng phổi do virus hanta

Hội chứng phổi do virus Hanta là gì?

Hội chứng phổi do virus Hanta là bệnh truyền nhiễm hiếm gặp do Hantavirus gây ra. Bệnh thường khởi phát với các triệu chứng giống cúm, sau đó có thể tiến triển nhanh, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tim và phổi. Trong tài liệu y khoa, bệnh còn được gọi là hội chứng tim phổi do virus Hanta.

Hantavirus thường tồn tại ở một số loài gặm nhấm. Con người có thể nhiễm bệnh khi hít phải virus phát tán trong không khí từ nước tiểu, phân hoặc nước bọt của động vật mang mầm bệnh. Đáng chú ý, hiện vẫn chưa có thuốc đặc trị dành riêng cho bệnh này, phòng ngừa vẫn là biện pháp quan trọng, gồm tránh tiếp xúc với loài gặm nhấm và vệ sinh an toàn các khu vực có nguy cơ tồn tại mầm bệnh.

Nguyên nhân gây hội chứng phổi Hantavirus

Hội chứng phổi do virus Hanta (HPS) là bệnh truyền nhiễm chủ yếu liên quan đến việc con người tiếp xúc với loài gặm nhấm mang virus Hanta. Bệnh được ghi nhận chủ yếu tại châu Mỹ, gồm Bắc Mỹ và Nam Mỹ; ngoài ra, một số ca riêng lẻ và ổ dịch nhỏ cũng từng được báo cáo tại châu Âu và Thổ Nhĩ Kỳ.

Tại Bắc Mỹ, mỗi năm ghi nhận hàng chục ca bệnh, trong khi Nam Mỹ ghi nhận hơn 100 ca. Sự phân bố của bệnh gắn liền với nơi sinh sống của các loài gặm nhấm mang mầm bệnh, vì mỗi chủng virus thường có một vật chủ tự nhiên đặc trưng.

Chuột hươu là vật chủ phổ biến nhất của Hantavirus tại Bắc Mỹ và Trung Mỹ. Ở Hoa Kỳ, phần lớn ca nhiễm được ghi nhận tại các bang nằm ở phía Tây sông Mississippi. Một số loài gặm nhấm khác cũng có thể mang virus, như chuột gạo và chuột bông ở khu vực Đông Nam Hoa Kỳ, chuột chân trắng ở vùng Đông Bắc. Tại Nam Mỹ, chuột gạo và chuột vesper cũng được ghi nhận là các vật chủ mang virus này. Mỗi năm, Bắc Mỹ ghi nhận hàng chục ca hội chứng phổi do virus Hanta, trong khi Nam Mỹ có hơn 100 ca. (1)

Khi số lượng loài gặm nhấm tăng lên hoặc chúng xuất hiện gần khu vực sinh hoạt của con người, nguy cơ tiếp xúc với virus cũng có thể gia tăng. Các yếu tố môi trường như lượng mưa, nhiệt độ và độ ẩm có thể ảnh hưởng đến nguy cơ lây truyền do tác động đến số lượng loài gặm nhấm, phạm vi sinh sống của chúng và khả năng virus tồn tại trong môi trường.

Năm 1993, hội chứng phổi do Hantavirus được phát hiện trong một đợt bùng phát tại khu vực Four Corners của Hoa Kỳ. Đợt bùng phát này có liên quan gián tiếp đến hiện tượng khí hậu El Nino, làm thay đổi điều kiện môi trường và góp phần làm tăng số lượng loài gặm nhấm. Virus Sin Nombre sau đó được xác định là nguyên nhân gây ra đợt bùng phát này. Từ sau sự kiện trên, nhiều chủng Hantavirus khác có khả năng gây hội chứng phổi tiếp tục được phát hiện tại châu Mỹ. (2)

chuột bò trên đất
Virus Hanta có thể lây sang người khi tiếp xúc với loài gặm nhấm mang mầm bệnh hoặc khu vực bị ô nhiễm bởi chất thải của chúng.

Triệu chứng của hội chứng phổi do virus Hanta tiến triển theo từng giai đoạn

Triệu chứng của hội chứng phổi do virus Hanta thường xuất hiện sau khoảng 1 - 8 tuần kể từ khi người bệnh tiếp xúc với virus. Bệnh có thể tiến triển qua 3 giai đoạn chính: giai đoạn sớm, giai đoạn chuyển nặng liên quan đến tim phổi và giai đoạn phục hồi.

1. Biểu hiện giai đoạn sớm

Giai đoạn sớm thường kéo dài khoảng 1 - 5 ngày. Các biểu hiện ban đầu dễ nhầm với bệnh cúm hoặc nhiễm siêu vi thông thường, gồm:

  • Sốt;
  • Đau đầu;
  • Đau cơ;
  • Buồn nôn;
  • Nôn ói;
  • Chóng mặt;
  • Ớn lạnh;
  • Ho;
  • Khó thở;
  • Giảm tiểu cầu trong máu.

2. Triệu chứng chuyển biến nặng

Trong vòng khoảng 10 ngày, bệnh có thể chuyển sang giai đoạn tim phổi và kéo dài trong vài ngày. Đây là giai đoạn nguy hiểm, có thể xuất hiện các biểu hiện gồm:

  • Tim đập nhanh;
  • Rối loạn nhịp tim;
  • Sốc tim, tức tình trạng tim không bơm đủ máu cho cơ thể;
  • Suy hô hấp;
  • Phù phổi do dịch tích tụ trong phổi;
  • Tụt huyết áp;
  • Tràn dịch màng phổi, tức dịch tích tụ trong khoang giữa phổi và thành ngực.

Một số trường hợp cũng có thể có biểu hiện liên quan đến thận, gồm:

  • Tổn thương thận cấp;
  • Có protein trong nước tiểu.

3. Giai đoạn phục hồi

Ở giai đoạn phục hồi, chức năng thận dần trở lại. Người bệnh có thể xuất hiện tình trạng đi tiểu nhiều hơn. Giai đoạn này thường kéo dài nhiều tháng. Tuy nhiên, tình trạng khó thở có thể còn tiếp diễn trong thời gian dài, thậm chí kéo dài đến 2 năm. Hội chứng phổi do virus Hanta có tỷ lệ tử vong khoảng 30 - 60%, trong đó tử vong thường xảy ra đột ngột ở giai đoạn tim phổi.

phụ nữ đang ho
Hội chứng phổi do virus Hanta có thể gây ho, khó thở làm ảnh hưởng đến hệ hô hấp.

Các kỹ thuật chẩn đoán hội chứng phổi gây ra bởi Hantavirus

Chẩn đoán ban đầu hội chứng phổi do virus Hanta có thể dựa trên thông tin dịch tễ và triệu chứng lâm sàng. Bác sĩ thường xem xét tiền sử tiếp xúc với loài gặm nhấm hoặc môi trường có nguy cơ, đồng thời đánh giá các biểu hiện nghi ngờ bệnh.

Để xác định nhiễm virus, các xét nghiệm có thể được thực hiện nhằm phát hiện vật chất di truyền của virus, protein của virus hoặc kháng thể đặc hiệu với virus.

1. Xét nghiệm máu và nước tiểu

Một số bất thường xét nghiệm thường được ghi nhận gồm:

  • Giảm tiểu cầu;
  • Tăng bạch cầu;
  • Cô đặc máu;
  • Tăng creatinine máu;
  • Có máu trong nước tiểu;
  • Có protein trong nước tiểu.

Các kết quả này giúp hỗ trợ bác sĩ đánh giá tình trạng bệnh, nhưng cần được kết hợp với triệu chứng, yếu tố dịch tễ và các xét nghiệm xác định khác.

2. Xét nghiệm kháng thể

Kháng thể đặc hiệu với virus Hanta gồm IgM và IgG, thường xuất hiện khi người bệnh bắt đầu có triệu chứng. IgM thường được phát hiện trong giai đoạn bệnh mới khởi phát và giảm dần sau khoảng 2 - 6 tháng. IgG ban đầu có thể ở mức thấp, sau đó tăng dần theo thời gian và có thể tồn tại lâu dài trong cơ thể.

Các kỹ thuật có thể được sử dụng để phát hiện kháng thể trong máu gồm:

  • Xét nghiệm trung hòa;
  • Xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang;
  • Xét nghiệm ELISA;
  • Test nhanh phát hiện kháng thể IgM.

Trong đó, ELISA là xét nghiệm có chi phí thấp và có thể sử dụng ở nhiều thời điểm trong quá trình bệnh. Tuy nhiên, một số kết quả có thể cần được xác nhận bằng phương pháp khác. Test nhanh IgM có ưu điểm là đơn giản, chi phí thấp và hỗ trợ phát hiện bệnh trong giai đoạn cấp tính.

3. Xét nghiệm phát hiện kháng nguyên

Kỹ thuật Western blot có thể phát hiện kháng nguyên của virus trong mẫu mô. Tuy nhiên, phương pháp này có chi phí cao và mất nhiều thời gian thực hiện.

4. Xét nghiệm PCR

PCR là kỹ thuật giúp phát hiện vật chất di truyền của virus Hanta, qua đó hỗ trợ xác định người bệnh có nhiễm virus hay không. Cả PCR truyền thống và PCR thời gian thực đều có thể được thực hiện trên nhiều loại mẫu, gồm:

  • Máu;
  • Nước bọt;
  • Dịch rửa phế quản - phế nang;
  • Mẫu mô.

Khi thực hiện trong giai đoạn khởi phát bệnh, PCR có thể hỗ trợ dự đoán mức độ nặng. Phương pháp này cũng được dùng trong chẩn đoán sau tử vong, đánh giá cơ quan bị ảnh hưởng và phân tích gen để xác định loại virus gây bệnh.

Tuy nhiên, PCR vẫn có một số hạn chế. Kết quả có thể âm tính giả, nghĩa là người bệnh có nhiễm virus nhưng xét nghiệm không phát hiện được, đặc biệt khi lượng virus trong máu thấp. Ngoài ra, kỹ thuật này có nguy cơ nhiễm chéo mẫu nếu quy trình xét nghiệm không được kiểm soát chặt chẽ.

quan sát qua kính hiểm vi
Các xét nghiệm chuyên sâu giúp hỗ trợ phát hiện Hantavirus và đánh giá tình trạng nhiễm bệnh.

Phương pháp điều trị hội chứng phổi do Hantavirus

Điều trị hội chứng phổi do virus Hanta chủ yếu là điều trị hỗ trợ. Điều này có nghĩa là bác sĩ sẽ theo dõi chặt chẽ tình trạng người bệnh và hỗ trợ các chức năng quan trọng của cơ thể, đặc biệt là hô hấp, tim mạch và tuần hoàn. Phương pháp điều trị cụ thể phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, mức độ nặng và biểu hiện của từng trường hợp.

Hiện chưa có thuốc đặc trị dành riêng cho nhiễm virus này. Vì vậy, phát hiện sớm, theo dõi sát và can thiệp hỗ trợ kịp thời có vai trò quan trọng trong quá trình điều trị.

1. Điều trị hỗ trợ tim và phổi

Khi bệnh diễn tiến nặng, người bệnh cần được theo dõi tim mạch và hỗ trợ hô hấp liên tục. Các biện pháp có thể được sử dụng gồm:

  • Theo dõi tim liên tục nhằm phát hiện sớm rối loạn nhịp tim hoặc dấu hiệu suy tuần hoàn;
  • Hỗ trợ hô hấp khi người bệnh khó thở hoặc lượng oxy trong máu giảm;
  • Thở máy trong trường hợp phổi không còn đảm bảo đủ oxy cho cơ thể;
  • ECMO, tức hệ thống hỗ trợ tim phổi ngoài cơ thể, có thể được sử dụng trong trường hợp rất nặng khi tim hoặc phổi không hoạt động hiệu quả;
  • Lọc máu khi cần hỗ trợ loại bỏ chất thải hoặc dịch dư thừa ra khỏi cơ thể.

Nếu nghi ngờ hội chứng tim phổi do Hantavirus, người bệnh có thể được chuẩn bị sớm các phương án hồi sức chuyên sâu, trong đó có ECMO, ngay khi nhập viện.

2. Huyết tương và huyết thanh từ người đã hồi phục

Một số nghiên cứu ghi nhận người bệnh có nhiều kháng thể chống virus thường có kết quả điều trị tốt hơn. Vì vậy, huyết tương tươi đông lạnh hoặc huyết thanh từ người đã khỏi bệnh từng được sử dụng để hỗ trợ điều trị hội chứng tim phổi do virus Hanta, với mục tiêu giảm thiểu nguy cơ tử vong.

3. Thuốc kháng virus

Hiện chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu được xem là phương pháp điều trị chuẩn cho hội chứng tim phổi do Hantavirus. Một số thuốc kháng virus phổ rộng như ribavirin và favipiravir đã được nghiên cứu, nhưng hiệu quả còn phụ thuộc vào thời điểm sử dụng và giai đoạn bệnh.

Ribavirin và favipiravir cho thấy một số hiệu quả khi được dùng rất sớm hoặc sau phơi nhiễm. Tuy nhiên, bằng chứng hiện có chưa đủ để khẳng định đây là phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho hội chứng tim phổi do virus Hanta.

Ribavirin từng ghi nhận hiệu quả trong điều trị sớm thể bệnh do Hantavirus có liên quan đến thận. Tuy nhiên, thuốc có thể gây tác dụng không mong muốn như thiếu máu tán huyết, tăng bilirubin trong máu, nhịp tim chậm và phát ban. Ribavirin chưa cho thấy hiệu quả khi bệnh đã chuyển sang giai đoạn ảnh hưởng tim phổi và hiện không được khuyến cáo để điều trị hội chứng phổi do virus này gây ra.

Favipiravir được ghi nhận có hiệu quả cao hơn ribavirin trong một số nghiên cứu và không gây thiếu máu như tác dụng phụ. Trên mô hình động vật, thuốc giúp giảm lượng virus trong máu và kháng nguyên trong phổi khi dùng sớm, nhưng không cho thấy hiệu quả tương tự nếu dùng muộn hơn.

4. Các hướng điều trị đang được nghiên cứu

Bên cạnh ribavirin và favipiravir, nhiều hướng điều trị khác vẫn đang được nghiên cứu, bao gồm:

  • Các hoạt chất có khả năng tác động trực tiếp lên virus;
  • Peptide, tức các phân tử nhỏ có thể tham gia vào quá trình ức chế virus;
  • Kháng thể;
  • Một số thuốc kháng virus cổ điển;
  • Các phương pháp giúp cải thiện chức năng mạch máu và ổn định hoạt động của cơ thể.

Đối tượng nào có nguy cơ cao mắc bệnh?

Nhóm có nguy cơ cao là những người sinh sống, làm việc hoặc dọn dẹp trong môi trường có chuột hoang dã, phân, nước tiểu hoặc nước bọt của chuột. Bất kỳ ai tiếp xúc với Hantavirus đều có thể mắc bệnh, không chỉ người có hệ miễn dịch yếu. (3)

Các nhóm cần lưu ý gồm:

  • Người sống ở khu vực nông thôn, nơi có khả năng tiếp xúc với chuột hoang dã;
  • Người làm xây dựng, nhất là khi làm việc tại công trình, khu vực bỏ trống hoặc nơi có dấu hiệu chuột sinh sống;
  • Nhân viên vệ sinh, dọn dẹp tại khu vực có nguy cơ bị chuột làm ô nhiễm;
  • Người làm nông nghiệp, do thường xuyên tiếp xúc với môi trường ngoài trời, đất, kho chứa hoặc khu vực có loài gặm nhấm;
  • Người làm kiểm soát côn trùng, diệt chuột, do thường xuyên xử lý khu vực có chuột;
  • Người bị chuột nhiễm virus cắn;
  • Người chạm vào vật dụng nhiễm virus rồi đưa tay lên miệng;
  • Người ăn thực phẩm bị chuột làm ô nhiễm;
  • Người hít phải không khí có chứa virus từ phân, nước tiểu hoặc nước bọt của chuột, ngay cả khi không nhìn thấy chuột hoặc không nhận ra mình đã từng tiếp xúc.
nông dân làm ruộng
Người sống và làm việc tại khu vực nông thôn có nguy cơ tiếp xúc với chuột hoang dã hoặc môi trường nhiễm chất thải của chuột.

Những cách phòng tránh mắc hội chứng phổi do virus Hanta

Phòng tránh hội chứng phổi do virus Hanta cần tập trung vào việc ngăn chuột xâm nhập nhà ở, nơi làm việc và hạn chế tiếp xúc với phân, nước tiểu, nước bọt hoặc xác chuột. Giữ môi trường sống sạch sẽ, bảo quản thực phẩm kín và vệ sinh đúng cách tại khu vực có nguy cơ là những biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ mắc bệnh.

1. Ngăn ngừa chuột xâm nhập

Chuột có thể chui qua những khe hở rất nhỏ, kể cả khe chỉ khoảng 6mm. Vì vậy, nhà ở, nơi làm việc và các công trình ít sử dụng cần được kiểm tra thường xuyên để phát hiện, che chắn các lối chuột có thể ra vào.

  • Kiểm tra các khe hở, lỗ nhỏ quanh nhà, nơi làm việc hoặc công trình ít sử dụng;
  • Bịt kín các khe hở bằng lưới thép, bùi nhùi thép, tấm kim loại hoặc xi măng;
  • Đặt bẫy lò xo dọc theo chân tường, nơi chuột thường di chuyển;
  • Thận trọng khi sử dụng bẫy có bả độc vì chất độc có thể gây hại cho người và vật nuôi.

2. Vệ sinh nhà cửa thường xuyên

Khu vực có nhiều cỏ dại, rác hoặc vật dụng chất đống có thể trở thành nơi trú ẩn và làm tổ của chuột. Việc dọn dẹp thường xuyên giúp hạn chế điều kiện để chuột sinh sống gần nhà.

  • Dọn cỏ, bụi rậm, rác và vật dụng không cần thiết quanh nền nhà;
  • Không để các vật dụng dễ thu hút chuột sát khu vực nhà ở;
  • Đối với cabin, xe cắm trại hoặc công trình ít sử dụng, nên mở cửa thông gió trước khi vệ sinh;
  • Thông gió trước khi dọn dẹp giúp giảm nguy cơ tiếp xúc với mầm bệnh trong không gian kín lâu ngày.

3. Bảo quản thực phẩm

Thức ăn để hở, vụn thức ăn hoặc thùng rác không đậy kín có thể thu hút chuột vào khu vực sinh hoạt. Bảo quản thực phẩm cẩn thận và giữ khu vực ăn uống sạch sẽ là cách đơn giản giúp hạn chế chuột tiếp cận nguồn thức ăn.

  • Cất thực phẩm trong hộp hoặc thùng kín, bao gồm cả thức ăn cho vật nuôi;
  • Rửa bát đĩa ngay sau khi sử dụng;
  • Lau sạch mặt bếp, mặt bàn và sàn nhà để hạn chế vụn thức ăn;
  • Dùng thùng rác có nắp đậy kín, nhất là với rác thực phẩm;
  • Vệ sinh thùng rác định kỳ để hạn chế nguồn thức ăn thu hút chuột.
chuột ăn vụn
Thức ăn để hở, vụn thức ăn hoặc thùng rác không đậy kín có thể thu hút chuột vào khu vực sinh hoạt. Do đó, cần bảo quản thực phẩm đúng cách để hạn chế nguy cơ lây nhiễm bệnh.

4. Bảo hộ và vệ sinh cá nhân tại nơi làm việc

Khi phát hiện phân chuột, ổ chuột hoặc xác chuột, cần vệ sinh đúng cách để hạn chế phát tán mầm bệnh. Người thực hiện nên mang đồ bảo hộ và khử khuẩn khu vực có nguy cơ trước khi thu gom theo các bước sau:

  • Đeo khẩu trang và mang găng tay cao su hoặc găng tay nhựa;
  • Phun chất khử khuẩn gia dụng, cồn hoặc dung dịch thuốc tẩy pha với nước lên phân chuột, ổ chuột hoặc xác chuột;
  • Chờ khoảng 5 phút sau khi phun khử khuẩn;
  • Dùng khăn giấy thu gom chất thải và bỏ vào thùng rác;
  • Lau lại khu vực sau khi thu gom bằng dung dịch khử khuẩn;
  • Rửa tay khi vẫn còn mang găng;
  • Tháo bỏ găng tay và khẩu trang đúng cách;
  • Rửa tay kỹ bằng xà phòng và nước sạch sau khi hoàn tất.
rửa tay với xà phòng
Rửa tay kỹ sau khi dọn dẹp khu vực có dấu hiệu chuột là bước quan trọng giúp giảm nguy cơ tiếp xúc với mầm bệnh.

Tóm lại, hội chứng phổi do virus Hanta tuy hiếm gặp nhưng có thể diễn tiến nặng nếu không được phát hiện kịp thời. Chủ động giữ môi trường sống sạch sẽ, kiểm soát chuột và đến cơ sở y tế khi có dấu hiệu nghi ngờ là cách quan trọng giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và bảo vệ sức khỏe.

Chủ đề: #hantavirus
08:59 07/05/2026
Share Facebook Share Twitter Share Pinterest
Nguồn tham khảo
  1. Hantavirus pulmonary syndrome – Symptoms & causes – Mayo Clinic. (2025, April 30). Mayo Clinic. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/hantavirus-pulmonary-syndrome/symptoms-causes/syc-20351838
  2. Wikipedia contributors. (2026, May 7). Hantavirus pulmonary syndrome. Wikipedia. https://en.wikipedia.org/wiki/Hantavirus_pulmonary_syndrome
  3. American Lung Association. (n.d.). Learn about hantavirus pulmonary syndrome. https://www.lung.org/lung-health-diseases/lung-disease-lookup/hantavirus-pulmonary-syndrome/learn-about-hantavirus-pulmonary-syndrome-hps

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ