4 đại dịch cúm trên thế giới đầy nguy cơ tiềm tàng bạn cần biết

09:07 30/05/2022

Quản lý Y khoa
Hệ thống Tiêm chủng VNVC
Xuyên suốt chiều dài lịch sử, loài người đã trải qua nhiều đại dịch cúm khủng khiếp, để lại những ảnh hưởng nặng nề cho sức khỏe và nền kinh tế toàn cầu. Những tác động này cũng phần nào nhắc nhở chúng ta về rủi ro tiềm ẩn của các đợt bùng phát virus cúm, với sức khỏe con người.
|
BS Phan Nguyễn Trường Giang - Quản lý Y khoa vùng 3 Mekong, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC cho biết, hơn 100 năm trước, thế giới đã trải qua đại dịch cúm Tây Ban Nha tàn khốc, cướp đi sinh mạng của hàng trăm triệu người trên khắp thế giới. Với sự “khôn ngoan” virus cúm liên tục biến đổi tính kháng nguyên, đe dọa tấn công con người. Các chuyên gia cho rằng đại dịch cúm với hậu quả khủng khiếp có thể quay lại bất cứ lúc nào nếu lơ là phòng bệnh. Mặt khác, việc nhiễm virus cúm có thể tác động tiêu cực lên hệ miễn dịch, dễ khiến mắc thêm loại virus thứ hai ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe trẻ em, người cao tuổi, phụ nữ mang thai. Theo các chuyên gia, tiêm vắc xin là cách tốt nhất để tránh khỏi thảm họa y tế gây ra do cúm. |

Đại dịch cúm là gì?
Đại dịch cúm là một trong những hiện tượng y tế công cộng nghiêm trọng nhất mà nhân loại đã phải đối mặt trong lịch sử. Đây là tình trạng bùng phát trên diện rộng của một chủng virus cúm mới – virus chưa từng lưu hành ở người hoặc có rất ít miễn dịch cộng đồng, dẫn đến sự lây lan nhanh chóng trên phạm vi toàn cầu.
Khi một đợt bùng phát cúm vượt khỏi biên giới của các quốc gia và gây ra tỷ lệ nhiễm bệnh cùng tử vong cao, nó được định danh là "đại dịch cúm". Sức tàn phá của đại dịch cúm thường lớn hơn nhiều so với các đợt bùng phát cúm mùa thông thường, do khả năng lây nhiễm nhanh, tính lan truyền mạnh mẽ và hậu quả nghiêm trọng đối với y tế, kinh tế và xã hội.
Điển hình như đại dịch cúm năm 1919 đã giết chết hàng triệu người chỉ trong vài tháng nhiều hơn số người tử vong trong cuộc chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 - 1918). Ước tính, hơn 50 triệu người đã tử vong. Hai đại dịch cúm khác của thế kỷ 20 lần lượt xảy ra vào năm 1957 và 1968, với hơn 1 triệu người tử vong trong mỗi đại dịch. Đại dịch cúm A/H1N1 xảy ra năm 2009 ước tính gây ra hơn 575.000 ca tử vong, không chỉ ở nhóm người nguy cơ cao như trẻ nhỏ, người lớn tuổi, người có bệnh nền hay thai phụ mà còn ở nhóm người khỏe mạnh. (1)

Các đại dịch cúm ở người xảy ra do đâu?
Nghiên cứu y học và dịch tễ học đã chỉ ra rằng, đại dịch cúm xảy ra do một loạt các yếu tố sinh học, môi trường và dịch tễ học phức tạp, kết nối chặt chẽ với sự tiến hóa của virus cúm, sự tương tác giữa con người và động vật, cùng những yếu tố thúc đẩy từ hành vi xã hội.
Virus cúm và khả năng tiến hóa nhanh chóng
Virus cúm, thuộc họ Orthomyxoviridae, là tác nhân chính gây ra tất cả các đợt đại dịch cúm trong lịch sử. Trong các chủng virus cúm, cúm A là chủng gây ra các đại dịch lớn ở người, nhờ khả năng biến đổi gen mạnh mẽ. Đặc điểm sinh học nổi bật của virus cúm A, khiến nó trở thành nguồn gốc chính của các đại dịch cúm, bao gồm:
- Đột biến di truyền (Antigenic Drift): Đây là quá trình thay đổi nhỏ nhưng liên tục ở các kháng nguyên bề mặt – hemagglutinin (HA) và neuraminidase (NA) – của virus. Điều này làm cho hệ miễn dịch con người khó nhận diện và phản ứng hiệu quả, khiến virus có thể lây lan mạnh mẽ hơn.
- Tái tổ hợp di truyền (Antigenic Shift): Đây là một sự kiện nguy hiểm hơn, xảy ra khi hai hoặc nhiều chủng virus cúm (từ người, lợn, gia cầm, hoặc động vật hoang dã) trao đổi gen với nhau, dẫn đến sự xuất hiện của một chủng virus hoàn toàn mới. Chính những chủng này, kết hợp với khả năng lây lan từ người sang người, là thủ phạm gây ra các đại dịch.

Vai trò của động vật – "Ổ chứa virus" và cầu nối lây nhiễm
Một trong những yếu tố quan trọng dẫn đến sự xuất hiện của các đại dịch cúm ở người là mối tương tác giữa con người và các loài động vật. Động vật, đặc biệt là gia cầm và lợn, đóng vai trò như một "ổ chứa tự nhiên" của virus cúm, giúp virus tiến hóa, tái tổ hợp và vượt qua các rào cản loài hẹp để lây sang con người.
- Gia cầm (chim hoang dã, gà, vịt): Virus cúm A có nguồn gốc chủ yếu từ chim hoang dã, đặc biệt là các loài chim nước. Từ động vật hoang dã, virus lây sang đàn gia cầm nuôi ở gần con người. Một số chủng trong lịch sử, như cúm H5N1 (cúm gia cầm) hay H7N9, đã tiến hóa để có khả năng lây truyền sang người, tạo nguy cơ bùng phát đại dịch.
- Lợn: Lợn là loài vật trung gian quan trọng trong sự tiến hóa của virus cúm do khả năng nhiễm cả virus cúm từ người và từ gia cầm. Chẳng hạn, đại dịch cúm H1N1 năm 2009 (còn gọi là cúm lợn) là kết quả của sự tái tổ hợp gen từ virus cúm ở lợn, gia cầm và người.
- Động vật hoang dã: Tiếp xúc giữa con người và động vật hoang dã (như do săn bắt hoặc môi trường sống bị đụng chạm) cũng góp phần tạo cơ hội cho virus lây truyền qua các rào cản loài.
Sự di chuyển của con người và hàng hóa – cầu nối lây lan toàn cầu
Trong thế giới hiện đại, khả năng di chuyển của con người thông qua các phương tiện giao thông nhanh như máy bay, tàu hỏa, kết hợp với sự toàn cầu hóa của thương mại, đã tạo điều kiện lý tưởng để virus cúm lây lan với tốc độ chưa từng có. Một đại dịch, từ lúc bắt đầu lây lan ở một vùng nhỏ, có thể nhanh chóng lan ra khắp các châu lục chỉ trong vài ngày, làm cho việc ngăn chặn và kiểm soát trở nên khó khăn hơn rất nhiều.
Yếu tố cơ địa và miễn dịch cộng đồng
Hệ miễn dịch của con người không đủ khả năng chống lại các chủng virus cúm mới lạ do:
- Thiếu miễn dịch tiền sử: Khi một chủng virus cúm hoàn toàn mới xuất hiện, nó không có "tiền lệ lịch sử" trong cơ thể con người, dẫn đến mức độ miễn dịch tự nhiên rất thấp hoặc không có.
- Dễ tổn thương ở nhóm nguy cơ: Người già, trẻ em, phụ nữ mang thai và những người có bệnh nền (như bệnh tiểu đường, tim mạch) dễ tổn thương hơn trước virus cúm do hệ miễn dịch yếu.
- Một yếu tố quan trọng khác là khả năng của virus cúm kích thích phản ứng miễn dịch thái quá, gây hội chứng bão cytokine. Điều này lý giải vì sao ngay cả những người trẻ tuổi khỏe mạnh cũng có thể tử vong khi mắc cúm

Các yếu tố môi trường và hành vi con người
Môi trường và hành vi xã hội đóng vai trò thúc đẩy khả năng bùng phát và lan rộng của các đại dịch cúm:
- Môi trường chăn nuôi công nghiệp: Việc nuôi gia cầm và gia súc trong các trang trại quy mô lớn làm tăng nguy cơ lan truyền virus từ động vật sang người. Các hành vi như xử lý không an toàn thịt động vật hoặc tiếp xúc với phân gia cầm có nguy cơ cao gây nhiễm cúm.
- Sự thay đổi khí hậu và môi trường: Các biến động khí hậu góp phần làm thay đổi quần thể chim di cư – nguồn "ổ chứa" virus cúm chính. Hệ quả là virus có thể lan nhanh hơn sang các khu vực khác.
- Sự tập trung của con người: Ở những thành phố đông đúc hoặc các sự kiện lớn (như lễ hội, tụ họp tôn giáo), virus có cơ hội lây lan hàng loạt nhờ sự tiếp xúc gần.
Vì sao cúm có thể tạo nên đại dịch?
Cúm có khả năng tạo thành đại dịch do nhiều yếu tố, trong đó có thể kể đến các yếu tố như: virus cúm có khả năng lây lan nhanh qua đường hô hấp, sự thiếu hụt miễn dịch cộng đồng khi có chủng virus cúm mới và sự di chuyển đẩy nhanh tốc độ lan rộng của virus cúm.
1. Sự tiến hóa không ngừng của virus cúm
Nguyên nhân cơ bản khiến cúm có khả năng gây đại dịch nằm ở đặc điểm của virus cúm, đặc biệt là virus cúm A – loại thường xuyên liên quan đến các đại dịch lớn. Virus cúm A có khả năng biến đổi di truyền nhanh chóng, tạo ra các chủng hoàn toàn mới mà hệ miễn dịch của con người chưa từng tiếp xúc, làm tăng nguy cơ bùng phát dịch lớn.
Sự biến đổi này làm cho hệ miễn dịch của người bị cúm trở nên kém hiệu quả, thậm chí không nhận diện được virus mới, khiến bệnh lặp lại hàng năm.
Bên cạnh đó, Virus cúm A lưu hành không chỉ ở người mà còn ở rất nhiều loài động vật, trong đó gia cầm và lợn là những nhóm quan trọng đóng vai trò "ổ chứa" của virus. Điều này khiến khả năng và phạm vi lây lan, tồn tại của virus trong cộng đồng tăng cao, gia tăng nguy cơ lây lan và bùng phát thành dịch, thậm chí đại dịch.
2. Virus cúm lây lan nhanh qua đường hô hấp
Virus cúm lây lan chủ yếu qua đường giọt bắn, khi người lành hít phải các giọt bắn chứa virus từ người bệnh. Các giọt bắn này có thể chứa lên đến hàng ngàn virus cúm, xâm nhập dễ dàng vào đường hô hấp khi hít phải.
Các giọt bắn chứa virus cúm có khả năng lan truyền trong không khí trong phạm vi khoảng 1 - 2 mét. Trong môi trường kín, thông gió kém, virus có thể tồn tại lâu hơn và lây lan xa hơn. Thời gian lây nhiễm cao nhất sẽ trong vòng 1 - 2 ngày đầu sau khi xuất hiện triệu chứng. Tuy nhiên, trước 1 ngày xuất hiện triệu chứng và kéo dài đến 5 - 7 ngày sau đó, người bệnh đã có khả năng lây nhiễm.
Đặc biệt, cúm lây truyền nhanh trong các môi trường tập trung đông người như trường học, văn phòng, xí nghiệp, nhà máy, phương tiện giao thông công cộng.

3. Thiếu hụt miễn dịch cộng đồng khi có chủng virus cúm mới
Miễn dịch cộng đồng xảy ra khi tỷ lệ dân số có miễn dịch với một bệnh truyền nhiễm đủ lớn làm giảm khả năng lây lan bệnh trong cộng đồng. Khi một chủng virus cúm mới xuất hiện, phần lớn người dân chưa có miễn dịch với virus. Điều này "phá vỡ" miễn dịch cộng đồng và tạo điều kiện để virus lây lan nhanh, tạo ra đại dịch.
Đó là lý do các bệnh đã có vắc xin như cúm cần có tỷ lệ tiêm chủng cao để đạt được miễn dịch cộng đồng. Ngược lại, nếu tỷ lệ tiêm chủng thấp có thể giảm miễn dịch cộng đồng và tăng nguy cơ bùng phát dịch. Điển hình trận đại dịch cúm Tây Ban Nha xảy ra khi xuất hiện chủng virus cúm mới mà phần lớn người dân chưa có miễn dịch.
4. Dịch chuyển giúp cúm lan rộng
Du lịch hàng không cùng các phương tiện giao thông hiện đại cho phép virus cúm lây lan nhanh từ khu vực này đến khu vực khác. Sự gia tăng giao thương và trao đổi hàng hóa giữa các quốc gia góp phần lây lan virus cúm.
Mặt khác, do thời gian ủ bệnh của cúm ngắn, những người nhiễm bệnh có thể di chuyển đến các quốc gia khác trước khi có triệu chứng, khiến việc kiểm soát dịch bệnh trở nên khó khăn hơn. Điển hình như đại dịch cúm lợn H1N1 năm 2009 đã lan rộng toàn cầu chỉ trong vòng vài tuần sau khi được phát hiện lần đầu tại Mexico và Hoa Kỳ.
Lịch sử các đại dịch cúm trên thế giới
1. Đại dịch cúm năm 1918 (Đại dịch cúm Tây Ban Nha - H1N1)
Chỉ vỏn vẹn 1 năm (1918 - 1919) trận đại dịch cúm lớn nhất lịch sử đã giết chết khoảng 50 – 100 triệu người dân trên toàn thế giới, tương đương với 2,5 - 5% dân số toàn cầu. Tên gọi “cúm Tây Ban Nha” được đặt cho đại dịch 1918 vì lúc đó, Tây Ban Nha – không tham gia Thế Chiến I, là nước duy nhất công bố rộng rãi thông tin liên quan đến đại dịch. Đại dịch cúm Tây Ban Nha được xếp vào đại dịch khiến nhiều người chết nhất chỉ sau bệnh dịch hạch.
Các chuyên gia cho biết một điều đáng sợ là đại dịch cúm chưa bao giờ kết thúc. Hậu duệ trực tiếp của dịch cúm 1918 thường xuyên kết hợp với các loại virus cúm mùa khác tạo thành loại virus mới gây ra hàng loạt trận dịch cúm khác xảy ra vào các năm 1957, 1968 và 2009. Các đợt bùng phát dịch cúm sau này đều là một phần của virus cúm năm 1918, giết chết thêm hàng triệu người nữa. (2)
Đại dịch cúm Tây Ban Nha 1918 được xác định do một loại virus cúm hiếm gây ra, nó có sức tàn phá mạnh mẽ khi hạ gục một người có sức khỏe tốt chỉ sau vài ngày sau những triệu chứng đầu tiên: sốt, ớn lạnh, ho, mệt mỏi… các triệu chứng rất dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Khi số ca bệnh tăng lên nhanh, các bệnh viện quá tải, nhiều bệnh viện dã chiến đã được xây dựng, toàn cầu dốc sức chống lại đại dịch cúm có sức tàn phá nặng nề, những hình ảnh còn lưu lại đến nay khiến nhiều người không khỏi ám ảnh.
Sau hàng trăm năm trôi qua chúng ta vẫn đang sống trong trong mối đe dọa của virus cúm, nếu không chủ động và kiểm soát tốt bệnh cúm có thể bùng phát thành dịch bất cứ lúc nào.

2. Đại dịch cúm năm 1957 - 1958 (Đại dịch cúm Châu Á - H2N2)
Đại dịch cúm châu Á bắt đầu khi virus cúm xuất hiện tại Trung Quốc vào mùa Đông năm 1957, sau đó nhanh chóng lây khắp thế giới qua máy bay, thuyền, tàu hỏa. Đến tháng 4, virus cúm gây dịch bệnh tại Hong Kong khiến 250.000 người mắc bệnh, tương đương 10% dân số nước này khi đó. Đến tháng 6, Ấn Độ ghi nhận trên 1 triệu ca bệnh.
Tháng 9, vương quốc Anh ghi nhận cúm xuất hiện tại Anh, xứ Wales và Scotland. Mùa hè 1957, virus cúm xuất hiện tại Đông Á và đến thành phố biển Mỹ. Các chuyên gia đều bất ngờ về khả năng lân lan cũng như tình trạng virus tấn công những người trẻ tuổi.
Khi làn sóng dịch thứ hai hình thành vào mùa thu cùng năm tại Anh, các bệnh viện ghi nhận sự gia tăng bệnh nhân đột biến. Giải pháp mà giới chức Anh và Mỹ lựa chọn vào thời điểm đó là tiêm vắc xin. Đến tháng 11/1957, tỷ lệ mắc cúm Châu Á giảm tại Mỹ. Lúc này đã có 53 triệu liều vắc xin được phân phối. Theo tờ Smithsonian, nếu không điều chế vắc xin kịp thời sẽ có tới 1 triệu người Mỹ tử vong do dịch cúm Châu Á.
Tháng 4/1958, dịch cúm châu Á kết thúc với 20.000 người Anh và 80.000 người Mỹ thiệt mạng. Toàn thế giới có hơn 1 triệu người tử vong.
3. Đại dịch cúm năm 1968 (Đại dịch cúm Hồng Kông - H3N2)
Đại dịch cúm năm 1968 còn được gọi là đại dịch cúm Hong Kong. Virus này được cho là tiến hóa từ chủng cúm gây ra đại dịch năm 1957 qua sự dịch chuyển kháng nguyên.
Đợt bùng phát đại dịch cúm 1968 bắt nguồn từ Trung Quốc. Tại Hong Kong, 500.000 trường hợp mắc bệnh được báo cáo trong vòng 2 tuần. Dịch bệnh sau đó lây lan nhanh chóng khắp Đông Nam Á, đến Mỹ trong vài tháng theo chân binh sĩ trở về từ chiến tranh.
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Hoa Kỳ, ước tính khoảng 1 triệu bệnh nhân tử vong trên toàn thế giới, 100.000 ca tử vong tại Mỹ.

4. Đại dịch cúm năm 2009 (Đại dịch cúm H1N1 - cúm lợn)
Năm 2009, virus cúm A/ H1N1 hay ban đầu được gọi là cúm lợn xuất hiện tại Mỹ. Sau đó, virus đã lây lan nhanh chóng ra toàn cầu. Loại virus này mang tổ hợp gen cúm hoàn toàn mới, chưa từng được xác định trước đó.
Theo CDC Hoa Kỳ ước tính, năm đầu tiên virus lây lan đã có khoảng 151.700 - 575.400 người tử vong. Khoảng 80% số ca tử vong là người dưới 65 tuổi.
5. Các đại dịch cúm nhỏ lẻ khác
Khái niệm "đại dịch cúm nhỏ lẻ" chỉ mang tính tương đối và phụ thuộc quy mô địa lý cũng như số lượng và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Ngay cả các dịch cúm quy mô nhỏ cũng có thể gây hậu quả đáng kể cho cộng đồng và kinh tế.
Ngoài các đại dịch cúm đã đề cập, một số đợt bùng phát cúm có quy mô nhỏ hơn đã gây ra các tác động đáng kể ở khu vực hoặc quốc gia như:
Cúm gia cầm A/ H5N1
Cúm gia cầm thường bắt đầu từ năm 1997 và xuất hiện trở lại nhiều lần sau đó. Virus cúm A/ H5N1 thường chủ yếu lây nhiễm cho gia cầm nhưng cũng có thể lây sang người. Chủng cúm này đã từng bùng phát tại nhiều quốc gia châu Á, châu Phi, châu Âu và Trung Đông.
Cúm H5N1 có tỷ lệ tử vong cao, tuy nhiên do khả năng lây lan từ người sang người rất hạn chế nên thường không gây ra đại dịch toàn cầu. Bệnh lây truyền chủ yếu ở những người tiếp xúc với gia cầm bị nhiễm bệnh.
Cúm gia cầm A/ H7N9
Cúm gia cầm H7N9 bắt đầu từ 2013. Virus lây nhiễm cho gia cầm và đôi khi lây sang người. Cúm A/ H7N9 chủ yếu lây nhiễm cho gia cầm và đôi khi lây nhiễm sang người, với phạm vi bùng phát chủ yếu ở Trung Quốc.
Biến thể cúm lợn H1N1
Các biến thể của virus cúm A/ H1N1 lây nhiễm cho lợn và đôi khi sang người. Thông thường ác biến thể này chỉ thỉnh thoảng xuất hiện các ca nhiễm lẻ tẻ hoặc các ổ dịch nhỏ. Rải rác ở một số quốc gia chủ yếu Bắc Mỹ. Bệnh thường gây ra các triệu chứng nhẹ nhưng đôi khi có thể gây bệnh nặng ở các đối tượng nguy cơ cao như trẻ nhỏ và người có bệnh lý nền.
Ngoài ra, các đợt bùng phát cúm theo mùa cục bộ xảy ra vào mùa cúm mỗi năm. Các chủng virus cúm A và B lưu hành trong cộng đồng thường giới hạn trong một khu vực địa lý nhất định.
Ảnh hưởng của đại dịch cúm đến xã hội
Đại dịch cúm luôn để lại những hậu quả nặng nề, không chỉ đối với sức khỏe cộng đồng mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến các lĩnh vực kinh tế và cấu trúc xã hội của mọi quốc gia. Với khả năng bùng phát và lây lan nhanh chóng, virus cúm có thể gây ra những tác động trực tiếp và gián tiếp trên phạm vi toàn cầu, thách thức mọi hệ thống y tế, tài chính và đời sống của con người.
1. Ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng
Đại dịch cúm thường đi kèm với tỷ lệ nhiễm bệnh và tử vong cao, đặc biệt tại các nhóm dễ bị tổn thương như người cao tuổi, trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc những người mắc bệnh lý nền mạn tính. Các triệu chứng nghiêm trọng như viêm phổi, suy hô hấp, biến chứng tim mạch có thể dẫn đến hàng triệu ca tử vong, như đã từng xảy ra trong đại dịch cúm Tây Ban Nha 1918 với hơn 50 triệu người thiệt mạng.
Hệ thống y tế chịu áp lực cực lớn khi số lượng bệnh nhân vượt xa năng lực điều trị của các bệnh viện. Tình trạng quá tải giường bệnh, thiếu nhân viên y tế và khan hiếm thiết bị, thuốc men làm giảm chất lượng chăm sóc. Nhiễm trùng thứ phát, do không kiểm soát được các biến chứng, thường dẫn đến hậu quả nghiêm trọng hơn.
Ngoài những tổn thất trực tiếp, đại dịch cúm còn làm gia tăng nguy cơ bùng phát các bệnh lý khác khi hệ thống y tế bị quá tải. Nhiều người mắc bệnh không liên quan đến cúm bị trì hoãn hoặc từ chối điều trị. Bên cạnh đó, cúm cũng gây ra tâm lý hoảng loạn trong cộng đồng, dẫn đến căng thẳng tinh thần, rối loạn tâm lý và suy giảm chất lượng sống của người dân trong thời gian dài.

2. Về tác động trực tiếp
Ảnh hưởng đến chi phí chăm sóc sức khỏe: đợt bùng phát cúm lớn làm tăng chi phí chăm sóc sức khỏe, gồm chi phí khám chữa bệnh, nhập viện, điều trị biến chứng và thuốc men. Những khoảng chi phí này ảnh hưởng đến cả cá nhân, gia đình và hệ thống y tế công cộng.
Giảm năng suất lao động: cúm giảm năng suất lao động do người bệnh nghỉ việc để điều trị, chăm sóc bản thân hoặc chăm sóc người thân mắc bệnh. Từ đó, ảnh hưởng đến sản lượng và hiệu quả kinh doanh, gây thiệt hại kinh tế cho các doanh nghiệp và quốc gia.
Tử vong: dù không phải tất cả trường hợp mắc cúm sẽ tử vong, nhưng trong các trường hợp đại dịch cúm bùng phát có thể khiến hàng triệu trường hợp tử vong. Tử do do cúm gây thiệt hại kinh tế, mất đi nguồn nhân lực và giảm thu nhập cho gia đình.
3. Tác động gián tiếp
Giảm chi tiêu tiêu dùng: Do lo ngại sức khỏe và các biện pháp phòng dịch bệnh, người dân có xu hướng giảm chi tiêu tiêu dùng, làm ảnh hưởng đến các ngành kinh tế khác như du lịch, nhà hàng, giải trí, bán lẻ.
Gián đoạn hoạt động kinh doanh: các đợt bùng phát dịch cúm có thể buộc doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động hoặc giảm quy mô hoạt động để ngăn ngừa sự lây lan của dịch bệnh, ảnh hưởng đến doanh thu và lợi nhuận doanh nghiệp.
Ảnh hưởng thị trường tài chính: các đợt bùng phát cúm có thể gây biến động thị trường tài chính, ảnh hưởng giá cổ phiếu và đầu tư.
Ngoài ra, các đợt dịch cúm bùng phát có thể gây tác động kinh tế toàn cầu đáng kể, ảnh hưởng đến thương mại quốc tế, chuỗi cung ứng đầu tư. Các quốc gia có hệ thống y tế yếu hơn sẽ chịu tác động kinh tế tiêu cực và nặng nề hơn.
Các đối tượng dễ bị ảnh hưởng bởi đại dịch cúm
Ai cũng có thể mắc cúm, tuy nhiên những đối tượng có hệ miễn dịch yếu hoặc chưa hoàn thiện sau có thể dễ mắc cúm và diễn biến nghiêm trọng:
- Trẻ sơ sinh: Trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi có hệ miễn dịch non nớt, chưa hoàn thiện. Ngoài ra, trẻ nhỏ dưới 6 tháng chưa được tiêm phòng cúm nên có nguy cơ nhiễm bệnh rất cao. Đặc biệt, với những trẻ sinh non kèm theo những vấn đề sức khỏe có nguy cơ mắc cúm cao và diễn biến nặng hơn.
- Trẻ em: ở trẻ dưới 2 tuổi, hệ miễn dịch vẫn tương đối yếu và phải đối mặt với nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm trong đó có cúm mùa. Ở những trẻ mắc bệnh suyễn, rối loạn chuyển hóa, tim bẩm sinh, gan - thận... nguy cơ mắc cúm và biến chứng cúm rất cao. Do đó, trẻ em là nhóm đối tượng được khuyến cáo tiêm phòng cúm đầy đủ đúng lịch và nhắc lại mỗi năm 1 lần.
- Người cao tuổi trên 65: tuổi càng cao hệ miễn dịch càng suy yếu, nguy cơ mắc các bệnh mạn tính tăng lên. Người cao tuổi có hệ miễn dịch yếu và có bệnh lý nền khi mắc cúm dễ diễn biến nặng, biến chứng do cúm mùa.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: khi mang thai nội tiết tố thay đổi, hệ miễn dịch của thai phụ cũng trở nên yếu ớt hơn. Điều này khiến cơ thể họ trở nên nhạy cảm và dễ bị tấn công bởi mầm bệnh. Tượng tự, trải qua quá trình sinh nở khiến sức khỏe phụ nữ bị ảnh hưởng, tạo điều kiện cho virus cúm dễ tấn công.
Chìa khóa để chấm dứt đại dịch cúm
Tiêm chủng là chìa khóa chấm dứt đại dịch. Hằng năm, bệnh cúm gây ra 290.000 – 650.000 ca tử vong trên toàn cầu, với tỷ lệ người trưởng thành mắc cúm là 5 - 20%. Tại Việt Nam, thống kê của Bộ Y tế, trung bình có hơn 800.000 người Việt mắc cúm mỗi năm, với các virus gây bệnh thường gặp là cúm A/H3N2, A/H1N1 và 2 chủng cúm B/Yamagata, B/Victoria.
Ngày nay với sự xuất hiện của các loại vắc xin phòng cúm, con người đã có thể chủ động bảo vệ sức khỏe bằng việc tiêm vắc xin cúm hàng năm. Dựa trên hiệu lực bảo vệ của vắc xin đối với hệ hô hấp, các chuyên gia đặc biệt khuyến cáo tất cả mọi người, đặc biệt là trẻ em, người mắc các bệnh nền cần tiêm vắc xin cúm vì:
- Vắc xin giúp bảo vệ lên đến 97% khỏi bệnh cúm sau khi chủng ngừa.
- Giúp người bệnh tim mạch giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim cấp đến 45%, người bệnh tiểu đường giảm đến 35% tỷ lệ nhập viện, người bệnh hen suyễn giảm đến 78% tỷ lệ lên cơn cấp phải cấp cứu hoặc nhập viện, người có bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính giảm 76% nguy cơ bệnh hô hấp cấp liên quan đến cúm.
- Giải pháp tiềm năng hỗ trợ dự phòng Covid-19, giảm tải gánh nặng y tế và chi phí điều trị.
Hiện VNVC đang có nhiều loại vắc xin cúm dành cho trẻ em từ và người lớn, đặc biệt là vắc xin thế hệ mới phòng cúm Tứ giá phòng 4 chủng cúm phổ biến và nguy hiểm hàng đầu hiện nay:
| Tên vắc xin | Vaxigrip Tetra (Pháp) | GC Flu Quadrivalent (Hàn Quốc) | Influvac Tetra (Hà Lan) | Ivacflu S (Việt Nam) |
| Đối tượng | Trẻ em từ 6 tháng tuổi và người lớn | Trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn | Người lớn từ 18 tuổi đến 60 tuổi | |
| Lịch tiêm | Trẻ từ 6 tháng tuổi – 9 tuổi:
Trẻ trên 9 tuổi và người lớn:
|
Trẻ từ 6 tháng tuổi đến dưới 9 tuổi chưa tiêm cúm có lịch tiêm 2 mũi:
Từ 9 tuổi trở lên: Lịch tiêm 01 mũi duy nhất và nhắc lại hằng năm |
Người lớn từ 18 tuổi đến 60 tuổi: tiêm 1 mũi
Sau đó tiêm nhắc lại hàng năm. |
|
Các biện pháp để phòng ngừa các đại dịch cúm trong tương lai
Để phòng ngừa đại dịch cúm trong tương lai bên cạnh chìa khóa quan trọng nhất là tiêm vắc xin đầy đủ, đúng lịch và chủ động nhắc lại hàng năm, cần bắt đầu từ việc theo dõi và phát hiện sớm các chủng virus cúm mới trong cả động vật và con người – nơi mà những nguy cơ đột biến nguy hiểm có thể hình thành.
Gia cầm, lợn và chim hoang dã là những "ổ chứa tự nhiên" của virus cúm. Việc giám sát virus ở các loài này là nhiệm vụ quan trọng để phát hiện kịp thời các biến chủng mới có khả năng lây nhiễm sang con người. Các khu vực có nguy cơ cao, như chợ buôn bán động vật sống hoặc các trang trại chăn nuôi tập trung, cần được đặc biệt chú ý.
Các tổ chức như Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Tổ chức Thú y Thế giới (OIE) cần thúc đẩy mạng lưới giám sát toàn cầu, chia sẻ dữ liệu về chuỗi gen của các chủng virus cúm và các trường hợp bùng phát dịch để chuẩn bị các biện pháp ứng phó sớm.
Khả năng đối phó với các đại dịch cúm cũng phụ thuộc lớn vào sự chuẩn bị của hệ thống y tế. Các quốc gia cần bảo đảm hệ thống y tế có đủ trang thiết bị, nhân lực và các cơ sở y tế dự phòng. Các bệnh viện cần được đào tạo và trang bị để xử lý số lượng lớn bệnh nhân trong trường hợp khẩn cấp.
Sẵn sàng các kho dự trữ thuốc kháng virus, như oseltamivir, để ngăn chặn sự lây lan của virus cúm khi dịch bùng phát. Chính phủ cần xây dựng các kế hoạch để huy động nguồn lực, giãn cách xã hội và đảm bảo cung cấp dịch vụ y tế cơ bản trong thời gian xảy ra đại dịch.
Một trong những nguồn gốc của các đại dịch cúm là sự lây truyền giữa động vật và con người. Do đó, quản lý môi trường và giảm tiếp xúc cũng là biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Các chính sách chăn nuôi an toàn, giảm mật độ động vật tại các trang trại lớn và kiểm soát hoạt động buôn bán động vật sống là các biện pháp cần thiết để hạn chế sự trao đổi virus giữa động vật và người. Hạn chế phá rừng và xâm lấn môi trường tự nhiên của động vật hoang dã giúp giảm cơ hội tiếp xúc giữa con người và các vật chủ virus tiềm năng.
Cộng đồng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa và kiểm soát các đại dịch cúm thông qua việc tuân thủ các biện pháp y tế. Truyền thông cần được thực hiện thường xuyên để nâng cao nhận thức về các biện pháp phòng chống dịch cúm như tiêm phòng, giữ gìn vệ sinh cá nhân, đeo khẩu trang và rửa tay đúng cách. Truyền thông cần minh bạch, nhanh chóng và chính xác để ngăn chặn thông tin sai lệch có thể làm gia tăng sự hoang mang hoặc giảm hợp tác của người dân.
Đối với người dân, cần nâng cao ý thức vệ sinh cá nhân tốt. Bằng cách thường xuyên rửa tay bằng xà phòng và nước, đặc biệt khi ho, hắt hơi hoặc chạm vào các bề mặt công cộng. Tập thói quen sử dụng khăn giấy hoặc khuỷu tay để che miệng, mũi khi ho hoặc hắt hơi, sau đó vứt khăn giấy đã sử dụng vào thùng rác. Tránh chạm vào mắt, mũi, miệng để ngăn ngừa virus lây nhiễm. Tránh tiếp xúc gần với bệnh nhân cúm hoặc mắc các bệnh về đường hô hấp khác.
Khi mắc bệnh, người bệnh cần ở nhà nghỉ ngơi nhiều hơn, tránh lây lan virus cho người khác. Ngủ đủ giấc, ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên để tăng cường hệ miễn dịch.
Các nguy cơ đại dịch cúm tiềm tàng trong tương lai
Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, khi giao thương quốc tế, di chuyển toàn cầu và đô thị hóa diễn ra với tốc độ không ngừng, các nguy cơ về đại dịch cúm trong tương lai trở thành một mối hiểm họa thực sự mà thế giới không thể xem nhẹ. Virus cúm, với khả năng đột biến và tái tổ hợp gen vượt trội, đã và đang cho thấy sức mạnh hủy diệt của nó qua hàng loạt các dịch cúm toàn cầu trong quá khứ.
Tuy nhiên, các yếu tố sinh học tự nhiên kết hợp với sự thay đổi của môi trường, hành vi con người và những rủi ro từ hệ thống chăn nuôi, buôn bán động vật vẫn tiếp tục làm gia tăng nguy cơ bùng phát các đại dịch cúm mới trong tương lai gần.
Các nguồn lây từ động vật, như gia cầm, lợn và chim hoang dã – "ổ chứa tự nhiên" của virus – làm gia tăng nguy cơ virus truyền sang người, đặc biệt qua chăn nuôi công nghiệp, buôn bán động vật sống và tiếp xúc động vật hoang dã.
Biến đổi khí hậu và quá trình toàn cầu hóa, với di trú động vật và giao thông quốc tế, khiến virus cúm có thể lây lan nhanh chóng. Đồng thời, sự xuất hiện của virus kháng thuốc và suy giảm miễn dịch cộng đồng càng gia tăng rủi ro. Thêm vào đó, nhiều quốc gia vẫn chưa sẵn sàng với các phương án ứng phó hiệu quả, khiến đại dịch có nguy cơ bùng phát bất ngờ và gây hậu quả nặng nề trên toàn cầu.
Để giảm thiểu nguy cơ bùng phát đại dịch cúm, cần duy trì các biện pháp phòng ngừa cá nhân như tăng cường tiêm chủng và tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời để ngăn chặn sự lây lan của virus cúm và giảm thiểu tác động của các đợt bùng phát dịch bệnh trong tương lai.
“Chiếc giường đắt nhất trên thế giới là giường bệnh”, khi đau đớn chống chọi với bệnh tật mới nhận ra giá trị của việc phòng ngừa bệnh tật rất quan trọng. Nhìn vào những ảnh hưởng nặng nề từ những đại dịch cúm trên thế giới, ta mới thấy được tầm quan trọng của việc chủ động phòng bệnh sớm bằng vắc xin. Trẻ em, người cao tuổi, người có bệnh nền hay phụ nữ mang thai, ai cũng cần tiêm vắc xin phòng cúm để tăng cường đề kháng cơ thể, bảo vệ sức khỏe trước cúm đồng thời góp phần giảm nguy cơ bùng phát đại dịch cúm trong tương lai.
- World Health Organization Emergency cycle – Pandemic influenza – a threat that all countries need to prepare for. (2024). Who.int. https://www.who.int/europe/emergencies/emergency-cycle/prepare/pandemic-influenza\
- The Influenza Epidemic of 1918. (2025). Archives.gov. https://www.archives.gov/exhibits/influenza-epidemic/







