Viêm màng não mô cầu là bệnh gì? Có những đặc điểm nào?
Viêm màng não mô cầu có thể gây tử vong nhanh trong 24 giờ, thậm chí vài giờ ở thể tối cấp. Bệnh do vi khuẩn não mô cầu gây ra, lây lan rất nhanh trong cộng đồng, thường khởi phát với những triệu chứng dễ nhầm lẫn với các bệnh nhiễm trùng thông thường, khiến việc nhận biết sớm gặp khó khăn. Hiểu rõ đặc điểm, đường lây truyền và dấu hiệu cảnh báo của bệnh là cơ sở quan trọng để chủ động phòng ngừa, phát hiện và xử trí kịp thời.

Viêm màng não mô cầu là gì?
Viêm màng não do não mô cầu là bệnh truyền nhiễm cấp tính, nguy hiểm do vi khuẩn não mô cầu (Neisseria meningitidis) gây ra. Đây là phản ứng viêm xảy ra tại màng não mềm và khoang dưới nhện (màng nhện). Bệnh thường biểu hiện dưới hai thể lâm sàng chính là viêm màng não và nhiễm khuẩn huyết, có thể xuất hiện đồng thời, diễn tiến nhanh và đe dọa tính mạng.
Bệnh được bác sĩ Vieusseux mô tả lần đầu vào năm 1805, trong một đợt bùng phát lan rộng tại Geneva (Thụy Sĩ). Đến năm 1887, vi khuẩn Neisseria meningitidis mới được xác định là tác nhân gây bệnh.
Não mô cầu có thể gây bệnh rải rác trong cộng đồng, bùng phát thành các ổ dịch cục bộ hoặc lan rộng thành dịch lớn. Bệnh có tính mùa vụ tại nhiều khu vực trên thế giới; một số nơi ghi nhận số ca mắc gia tăng vào mùa đông và đầu mùa xuân. Đặc điểm lưu hành bệnh khác nhau tùy theo khu vực địa lý, thời điểm và sự phân bố của các nhóm huyết thanh vi khuẩn.
Trong đó, các nhóm huyết thanh A, B và C là những tác nhân gây phần lớn số ca bệnh trên toàn cầu. Ngoài ra, nhóm W-135 (W) và Y cũng là những nhóm huyết thanh quan trọng, được ghi nhận tại một số khu vực, trong đó có các nước phương Tây. Sự phân bố của các nhóm huyết thanh có thể thay đổi theo thời gian và khu vực địa lý, góp phần tạo nên những khác biệt về tình hình dịch tễ giữa các quốc gia.
Viêm màng não mô cầu là gánh nặng y tế trên toàn cầu, đặc biệt tại khu vực châu Phi hạ Sahara, nơi từng ghi nhận các đợt dịch lớn. Theo ước tính, mỗi năm viêm màng não do não mô cầu gây ra khoảng 500.000 ca mắc và 50.000 ca tử vong, chưa tính các đợt bùng phát dịch định kỳ, trong đó nhóm tuổi từ 12 - 29 chiếm 28% số ca bệnh. (1)
|
Bác sĩ Bùi Thanh Phong, Bác sĩ Hệ thống Trung tâm Tiêm chủng VNVC cho biết: “Bệnh do não mô cầu đã được ghi nhận từ hơn 200 năm trước, nhưng mức độ nguy hiểm của bệnh vẫn chưa được nhiều người biết đến. Bệnh có thể diễn tiến tối cấp, đe dọa tính mạng chỉ trong vài giờ; ngay cả khi được cứu sống, người bệnh vẫn có nguy cơ phải đối mặt với những di chứng lâu dài, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống”. |

Nguyên nhân lây nhiễm vi khuẩn não mô cầu
Vi khuẩn não mô cầu (Neisseria meningitidis) có thể cư trú tại vùng mũi họng của người khỏe mạnh mà không gây triệu chứng. Ước tính khoảng 10% dân số mang vi khuẩn tại vị trí này mà không biểu hiện bệnh. Vi khuẩn lây truyền chủ yếu qua các giọt dịch tiết đường hô hấp khi tiếp xúc gần hoặc tiếp xúc trực tiếp, kéo dài với người mang vi khuẩn hoặc người mắc bệnh. Vì vậy, người lành mang vi khuẩn dù không có biểu hiện bệnh vẫn có thể truyền vi khuẩn cho người khác.
Sau khi xâm nhập vào cơ thể, vi khuẩn có thể bị hệ miễn dịch kiểm soát hoặc trong một số trường hợp vượt qua hàng rào bảo vệ tự nhiên, đi vào máu và lan đến các cơ quan. Khi gây bệnh xâm lấn, não mô cầu có thể dẫn đến hai thể bệnh nguy hiểm là viêm màng não và nhiễm khuẩn huyết. (2)
- Đối với viêm màng não: Vi khuẩn xâm nhập vào dịch bao quanh não và tủy sống gây sưng tấy;
- Đối với nhiễm trùng máu do não mô cầu: Vi khuẩn xâm nhập vào máu và làm tổn thương thành mạch máu, gây chảy máu và các cơ quan nội tạng.
- Hai thể bệnh có thể xuất hiện đồng thời và tiến triển nhanh, thậm chí cướp đi tính mạng người bệnh chỉ trong 24 giờ.

Bất cứ ai cũng có thể mắc bệnh viêm màng não mô cầu, đặc biệt nguy cơ cao ở trẻ dưới 1 tuổi, thanh thiếu niên hoặc người trưởng thành trẻ tuổi, đặc biệt ở người hút thuốc hoặc tiếp xúc với khói thuốc; người bị tổn thương lá lách hoặc không có lá lách; người mắc bệnh thiếu máu hồng cầu hình lưỡi liềm; người sống và sinh hoạt trong môi trường đông đúc như trường học hoặc quân đội. (3)
Dấu hiệu nhận biết viêm màng não mô cầu sớm
Viêm màng não mô cầu có thể khởi phát với những triệu chứng ban đầu không đặc hiệu, dễ nhầm lẫn với cảm cúm hoặc các bệnh nhiễm trùng thông thường. Tuy nhiên, bệnh có thể tiến triển nhanh chỉ trong vài giờ, dẫn đến viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết, suy đa cơ quan và tử vong.
1. Dấu hiệu viêm màng não mô cầu ở người lớn và trẻ lớn
Ở người lớn và trẻ lớn, viêm màng não mô cầu có thể khởi phát với các triệu chứng như sốt, đau đầu, buồn nôn hoặc nôn. Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu đặc trưng hơn như cứng cổ, nhạy cảm với ánh sáng, lú lẫn hoặc thay đổi trạng thái ý thức. Các triệu chứng có thể xuất hiện với mức độ khác nhau và diễn tiến nhanh, cần đặc biệt cảnh giác khi nhiều dấu hiệu xảy ra đồng thời.
Các dấu hiệu thường gặp gồm:
- Sốt, đau đầu, có thể dữ dội;
- Cứng cổ, đau hoặc khó cúi đầu;
- Buồn nôn, nôn, chán ăn; đôi khi có tiêu chảy;
- Nhạy cảm với ánh sáng, khó chịu khi tiếp xúc với ánh sáng mạnh;
- Lú lẫn, kích thích hoặc cáu gắt, buồn ngủ bất thường, khó đánh thức;
- Đau cơ, đau khớp, mệt mỏi;
- Phát ban bất thường với các chấm đỏ sẫm, tím hoặc những mảng giống vết bầm dưới da, có thể không nhạt màu khi ấn.
Một số người bệnh còn có biểu hiện đi lại khó khăn, mất thăng bằng hoặc phát ra tiếng rên rỉ bất thường. Tuy nhiên, không phải người bệnh nào cũng xuất hiện đầy đủ các triệu chứng trên; phát ban hoặc cứng cổ cũng có thể chưa xuất hiện ở giai đoạn đầu. Khi nghi ngờ viêm màng não mô cầu, đặc biệt nếu người bệnh sốt kèm đau đầu dữ dội, lú lẫn, khó đánh thức hoặc xuất hiện ban xuất huyết, cần đưa đến cơ sở y tế cấp cứu ngay, không chờ triệu chứng xuất hiện đầy đủ.
⇒ Hãy tìm hiểu chi tiết: Bệnh viêm màng não mô cầu ở người lớn
2. Triệu chứng viêm màng não ở trẻ sơ sinh và nhũ nhi
Ở trẻ sơ sinh và nhũ nhi, các dấu hiệu viêm màng não mô cầu thường không điển hình, khó nhận biết và có thể khác biệt so với trẻ lớn hoặc người trưởng thành. Trẻ chưa thể diễn đạt cảm giác đau hay khó chịu, vì vậy cha mẹ cần chú ý những thay đổi bất thường trong hành vi, khả năng bú và mức độ tỉnh táo của trẻ.
Các dấu hiệu cảnh báo có thể bao gồm:
- Quấy khóc, dễ kích thích bất thường, khó dỗ dành dù đã được đáp ứng các nhu cầu cơ bản.
- Bú kém hoặc bỏ bú, từ chối ăn.
- Li bì, mệt lả, ít phản ứng hoặc khó đánh thức.
- Co giật hoặc cơ thể mềm nhũn, giảm trương lực cơ.
- Thóp phồng khi trẻ đang ở trạng thái bình thường, không phải chỉ phồng thoáng qua khi khóc.
Các triệu chứng ở trẻ nhỏ có thể diễn tiến nhanh và có thể không xuất hiện đầy đủ. Khi trẻ có biểu hiện li bì, co giật, thóp phồng bất thường, bỏ bú rõ rệt hoặc thay đổi trạng thái ý thức, cha mẹ cần đưa trẻ đi cấp cứu ngay để được thăm khám và xử trí kịp thời.
⇒ Hãy tìm hiểu chi tiết: Bệnh viêm màng não mô cầu ở trẻ em

Bệnh viêm màng não mô cầu có nguy hiểm không?
Viêm màng não mô cầu là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, có thể diễn tiến tối cấp, gây tử vong trong vòng vài giờ và để lại di chứng nặng nề ngay cả khi được điều trị. Khi vi khuẩn xâm nhập vào màng não, người bệnh có thể bị tổn thương não, suy giảm thính lực hoặc gặp các vấn đề thần kinh kéo dài. Nếu vi khuẩn xâm nhập vào máu, bệnh có thể gây nhiễm khuẩn huyết, tụt huyết áp, sốc, suy đa cơ quan, hoại tử mô và phải cắt cụt chi. Các di chứng lâu dài khác có thể bao gồm suy giảm chức năng thận, rối loạn nhận thức và co giật.
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Hoa Kỳ, cứ 100 người mắc bệnh do não mô cầu xâm lấn thì khoảng 10 - 15 người tử vong dù đã được điều trị bằng kháng sinh; với thể nhiễm khuẩn huyết do não mô cầu, tỷ lệ này có thể lên đến 40%. Nếu may mắn sống sót, vẫn còn khoảng 1/5 người phải đối mặt với di chứng thần kinh - vận động lâu dài. (4)
Vì vậy, khi có dấu hiệu nghi ngờ như sốt cao, đau đầu dữ dội, cứng cổ, lú lẫn hoặc ban xuất huyết bất thường, người bệnh cần được cấp cứu ngay, không chờ triệu chứng xuất hiện đầy đủ.
⇒ Hãy tìm hiểu thêm:
Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị não mô cầu
Viêm màng não mô cầu là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, có thể diễn tiến nhanh và gây tử vong nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Việc chẩn đoán cần dựa trên biểu hiện lâm sàng, kết hợp các xét nghiệm cần thiết để xác định tác nhân gây bệnh.
1. Chẩn đoán não mô cầu
Chẩn đoán bệnh dựa trên yếu tố dịch tễ, triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm xác định tác nhân gây bệnh.
- Dựa vào dịch tễ: Người bệnh có tiếp xúc với ca mắc não mô cầu hoặc sống trong môi trường tập thể có người được xác định mắc bệnh.
- Dựa vào triệu chứng: Bệnh thường khởi phát đột ngột với sốt cao, đau đầu, mệt mỏi; có thể kèm buồn nôn, nôn, cứng gáy, rối loạn ý thức, co giật hoặc hôn mê. Ban xuất huyết hoại tử hình sao xuất hiện sớm, lan nhanh, đặc biệt ở hai chi dưới, có thể là dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm. Trường hợp nặng có thể nhanh chóng tiến triển thành sốc, suy đa cơ quan và tử vong trong vòng 24 giờ.
- Xét nghiệm xác định: Phát hiện vi khuẩn Neisseria meningitidis bằng soi, nuôi cấy hoặc xét nghiệm PCR trong dịch não tủy, máu hoặc mẫu bệnh phẩm phù hợp.
- Chẩn đoán phân biệt: Cần phân biệt với nhiễm khuẩn huyết do các vi khuẩn khác, viêm màng não mủ do căn nguyên khác, bệnh do liên cầu lợn, sốt xuất huyết Dengue và ban xuất huyết do Schönlein - Henoch.
2. Điều trị viêm màng não do não mô cầu
Não mô cầu xâm lấn là tình trạng cấp cứu y tế. Người bệnh cần được điều trị sớm tại cơ sở y tế, với các nguyên tắc chính:
- Sử dụng kháng sinh sớm: Bác sĩ lựa chọn kháng sinh phù hợp theo hướng dẫn điều trị, tình trạng người bệnh và kết quả xét nghiệm khi có.
- Hồi sức và điều trị hỗ trợ: Kiểm soát sốc, hỗ trợ hô hấp, điều chỉnh nước và điện giải, xử trí các biến chứng và suy đa cơ quan nếu có.
- Cách ly và kiểm soát lây nhiễm: Áp dụng biện pháp phòng ngừa lây truyền qua đường hô hấp theo hướng dẫn chuyên môn.
Việc lựa chọn thuốc, liều dùng và thời gian điều trị phải do bác sĩ quyết định, căn cứ vào thể bệnh, độ tuổi, cân nặng, mức độ nghiêm trọng và đáp ứng điều trị. Không tự ý dùng kháng sinh hoặc trì hoãn cấp cứu khi nghi ngờ mắc bệnh.

Biện pháp phòng ngừa viêm màng não mô cầu
Viêm màng não mô cầu có thể diễn tiến nhanh, gây biến chứng nghiêm trọng và tử vong trong thời gian ngắn. Trong khi vi khuẩn có thể lây truyền từ người mang vi khuẩn không triệu chứng, việc chủ động phòng ngừa đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ sức khỏe cá nhân và cộng đồng.
Các biện pháp cần thiết bao gồm tiêm vắc xin não mô cầu phù hợp, giữ vệ sinh cá nhân, hạn chế tiếp xúc gần với người nghi mắc bệnh và thực hiện dự phòng theo hướng dẫn y tế khi có tiếp xúc với ca bệnh.
1. Tiêm vắc xin não mô cầu
Tiêm vắc xin là biện pháp chủ động quan trọng giúp phòng ngừa các bệnh nguy hiểm do não mô cầu, đặc biệt là viêm màng não và nhiễm khuẩn huyết. Theo CDC Hoa Kỳ, nghiên cứu trên thanh thiếu niên tại Mỹ ước tính vắc xin MenACWY-D có hiệu quả phòng bệnh 69% trong 8 năm sau tiêm, trong đó hiệu quả với nhóm C là 77% và nhóm Y là 51%. Với vắc xin não mô cầu nhóm B Bexsero, một thử nghiệm trên sinh viên đại học ghi nhận 88% người tiêm đáp ứng miễn dịch sau 2 liều ở thời điểm một tháng sau tiêm. (5)
Hiện nay, tại Việt Nam đã có các loại vắc xin giúp phòng 5 nhóm huyết thanh não mô cầu thường gây bệnh ở người, gồm A, B, C, W và Y. Trong đó, vắc xin MenACWY phòng 4 nhóm A, C, W, Y; vắc xin nhóm B giúp phòng nhóm B; một số vắc xin khác phòng nhóm B và C. Do đó, cần phối hợp ít nhất 2 loại vắc xin để mở rộng phạm vi bảo vệ toàn diện trước cả 5 nhóm huyết thanh này.
Danh mục vắc xin phòng bệnh não mô cầu
⇒ Tìm hiểu thêm: Bệnh viêm màng não do não mô cầu nhóm B

2. Uống thuốc dự phòng viêm não mô cầu
Người tiếp xúc gần với ca bệnh đã được xác định nhiễm não mô cầu có thể cần sử dụng thuốc dự phòng để giảm nguy cơ mắc bệnh và hạn chế lây lan. Nhóm cần được đánh giá để dự phòng bao gồm người sống cùng nhà, cùng phòng trọ hoặc có tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết đường hô hấp của người bệnh trong thời gian có nguy cơ. Thuốc dự phòng cần được sử dụng càng sớm càng tốt, tốt nhất trong vòng 24 giờ sau khi xác định ca bệnh, theo chỉ định của nhân viên y tế.
Các thuốc dự phòng có thể được sử dụng (Theo mục IV trong Quyết Định 975/QĐ-BYT về việc ban hành hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh nhiễm não mô cầu)
|
Thuốc |
Liều dùng |
|
Ciprofloxacin |
Liều duy nhất 500mg ở người lớn và trẻ trên 12 tuổi. |
|
Rifampicin (*) |
Dùng trong 2 ngày. Người lớn và trẻ trên 12 tuổi: 600mg/lần, ngày 2 lần; trẻ 1–12 tuổi: 10 mg/kg/lần, ngày 2 lần; trẻ dưới 12 tháng: 5 mg/kg/lần, ngày 2 lần. |
|
Azithromycin |
Liều duy nhất: 500mg ở phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú; trẻ em: 10 mg/kg. |
(*) Rifampicin chống chỉ định ở người đang có biểu hiện vàng da hoặc có tiền sử quá mẫn với thuốc. Việc lựa chọn thuốc dự phòng cần căn cứ vào độ tuổi, tình trạng sức khỏe, thai kỳ, chống chỉ định và tình hình kháng kháng sinh tại địa phương. Không tự mua hoặc sử dụng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
3. Vệ sinh cộng đồng
Trong cộng đồng, mỗi người cần duy trì vệ sinh cá nhân, thường xuyên rửa tay bằng xà phòng, giữ nhà ở và nơi làm việc sạch sẽ, thông thoáng; có thể vệ sinh mũi họng theo hướng dẫn y tế. Khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ mắc bệnh, cần đến cơ sở y tế để được thăm khám kịp thời.
Tại cơ sở y tế, người bệnh cần được áp dụng biện pháp cách ly và phòng ngừa lây truyền qua đường hô hấp theo hướng dẫn chuyên môn. Nhân viên y tế và người chăm sóc cần đeo khẩu trang, thực hiện vệ sinh tay, đồng thời xử lý, khử khuẩn phù hợp đối với đồ dùng, chất thải và dịch tiết của người bệnh. Nhân viên y tế và người tiếp xúc gần thuộc diện nguy cơ cần được đánh giá để sử dụng thuốc dự phòng theo chỉ định, càng sớm càng tốt.

Nhìn chung, Viêm màng não mô cầu là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, có thể khởi phát đột ngột, diễn tiến nhanh và gây tử vong chỉ trong thời gian ngắn nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Do triệu chứng ban đầu dễ nhầm lẫn với các bệnh thông thường, người dân cần nhận biết sớm dấu hiệu cảnh báo, chủ động tiêm vắc xin phòng các nhóm huyết thanh phù hợp, duy trì vệ sinh cá nhân và thực hiện dự phòng theo hướng dẫn y tế khi tiếp xúc với ca bệnh.
- Johri, S., Gorthi, S., & Anand, A. (2005). Meningococcal meningitis. Medical Journal Armed Forces India, 61(4), 369–374. https://doi.org/10.1016/s0377-1237(05)80071-1
- Meningococcal disease. (2026, July 13). Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/22442-meningococcal-disease
- Meningococcal disease symptoms and complications. (n.d.). Meningococcal Disease. https://www.cdc.gov/meningococcal/symptoms/index.html
- About meningococcal disease. (n.d.). Meningococcal Disease. https://www.cdc.gov/meningococcal/about/index.html
- Mbaeyi, S. A., Bozio, C. H., Duffy, J., Rubin, L. G., Hariri, S., Stephens, D. S., & MacNeil, J. R. (2020). Meningococcal vaccination: Recommendations of the Advisory Committee on Immunization Practices, United States, 2020. MMWR Recommendations and Reports, 69(9), 1–41. https://doi.org/10.15585/mmwr.rr6909a1













