Viêm màng não: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán bệnh

BS.CKI Nguyễn Tiến Đạo
Bác sĩ tham vấn BS.CKI Nguyễn Tiến Đạo
Quản lý Y khoa Hệ thống Tiêm chủng VNVC
Đàm Thị Điệp
Tác giả Đàm Thị Điệp
Ngày đăng: 20/10/2026

Viêm màng não xảy ra khi lớp màng bao quanh não và tủy sống bị viêm do nhiều nguyên nhân, phổ biến là virus và vi khuẩn. Bệnh có thể tiến triển nhanh, gây biến chứng nghiêm trọng như tổn thương não, mất thính lực, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

viêm màng não

Viêm màng não là gì?

Viêm màng não là tình trạng viêm các lớp màng bao quanh não và tủy sống, còn gọi là màng não. Các lớp màng này gồm màng cứng, màng nhện và màng mềm, có vai trò bảo vệ hệ thần kinh trung ương. Giữa các lớp màng có khoang chứa dịch não tủy, giúp giảm chấn động, hỗ trợ vận chuyển chất dinh dưỡng và duy trì môi trường ổn định cho não và tủy sống.

Khi màng não bị viêm, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như sốt, đau đầu dữ dội, cứng gáy, buồn nôn, nôn ói, nhạy cảm với ánh sáng hoặc rối loạn ý thức. Tình trạng viêm có thể làm ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thần kinh trung ương, gây tổn thương não, suy giảm thính lực, co giật hoặc các di chứng thần kinh lâu dài. Đặc biệt, viêm màng não do vi khuẩn có thể tiến triển nhanh chóng, đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. (1)

Bệnh có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, trong đó phổ biến là các tác nhân gây nhiễm trùng như vi khuẩn, virus, vi nấm và ký sinh trùng. Ngoài ra, một số nguyên nhân không do nhiễm trùng như bệnh tự miễn, ung thư, phản ứng với thuốc hoặc chấn thương cũng có thể gây viêm màng não. Việc xác định đúng nguyên nhân có ý nghĩa quan trọng trong lựa chọn phương pháp điều trị và hạn chế nguy cơ biến chứng.

BS.CKI Nguyễn Tiến Đạo, Quản lý Y khoa, Hệ thống Trung tâm Tiêm chủng VNVC cho biết: “Viêm màng não gây ra các triệu chứng đau đầu, sốt và cứng cổ, có tỷ lệ tử vong khoảng 18%. Theo nghiên cứu công bố trên tạp chí The Lancet, riêng năm 2023, bệnh gây khoảng 259.000 ca tử vong và 2,5 triệu ca mắc trên toàn thế giới, trong đó trẻ em dưới 5 tuổi chiếm hơn một phần ba số ca tử vong”. (2)

banner inside tay chân miệng

Các dấu hiệu viêm màng não

Triệu chứng viêm màng não có thể khác nhau tùy theo độ tuổi, tác nhân gây bệnh và mức độ tiến triển. Nhận biết sớm các triệu chứng giúp người bệnh được thăm khám và điều trị kịp thời.

1. Dấu hiệu viêm màng não ở người lớn và trẻ vị thành niên

Các triệu chứng viêm màng não ở người lớn và trẻ vị thành niên có thể xuất hiện đột ngột, bao gồm:

  • Sốt;
  • Đau đầu dữ dội;
  • Cứng gáy;
  • Nhạy cảm với ánh sáng;
  • Buồn nôn hoặc nôn;
  • Lú lẫn, thay đổi ý thức;
  • Mệt mỏi, li bì;
  • Chán ăn.

2. Biểu hiện viêm màng não ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ

Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, triệu chứng của bệnh thường không điển hình, dễ nhầm lẫn với các bệnh nhiễm trùng khác. Cha mẹ cần chú ý những biểu hiện bất thường như:

  • Bú kém, nôn mửa;
  • Cảm thấy buồn ngủ và không phản ứng khi gọi hoặc khó đánh thức;
  • Thân thể mềm nhũn và thiếu năng lượng, hoặc cứng đờ với những cử động giật cục;
  • Dễ cáu gắt khi bị bế lên;
  • Tiếng rên rỉ the thé;
  • Tiếng càu nhàu;
  • Nhịp thở nhanh hoặc bất thường;
  • Sốt (nhiệt độ cao);
  • Tay và/hoặc chân lạnh;
  • Da nhợt nhạt, loang lổ hoặc chuyển sang màu xanh;
  • Run rẩy;
  • Các đốm hoặc phát ban không biến mất khi ấn vào.

⇒ Tìm hiểu chi tiết hơn:

3. Triệu chứng viêm màng não tiến triển nặng

Khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ viêm màng não, đặc biệt là những triệu chứng tiến triển nặng, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế ngay để thăm khám và xử trí kịp thời. Các dấu hiệu cảnh báo bao gồm:

  • Sốt cao, có thể khởi phát đột ngột;
  • Đau đầu dữ dội, kéo dài hoặc ngày càng nghiêm trọng;
  • Lú lẫn, mất định hướng hoặc thay đổi ý thức;
  • Buồn nôn, nôn ói;
  • Cứng gáy, đau hoặc khó cúi cổ;
  • Co giật, li bì hoặc khó đánh thức. (3)
bé trai đau đầu dữ dội
Khi xuất hiện các triệu chứng như sốt cao, đau đầu dữ dội, buồn nôn, lú lấn… cần đưa người bệnh đến bệnh viện ngay để bác sĩ kiểm tra và điều trị kịp thời.
não mô cầu post

Nguyên nhân của các loại viêm màng não phổ biến

Viêm màng não có thể do nhiều tác nhân gây ra, phổ biến nhất là virus và vi khuẩn. Ngoài ra, bệnh còn có thể do nấm, ký sinh trùng hoặc các nguyên nhân không nhiễm trùng như bệnh tự miễn và phản ứng với một số loại thuốc. Mỗi loại có đặc điểm, mức độ nghiêm trọng và phương pháp điều trị khác nhau.

1. Viêm màng não do vi khuẩn

Viêm màng não do vi khuẩn là thể bệnh nguy hiểm, có thể tiến triển nhanh và gây tổn thương não, suy giảm thính lực hoặc tử vong nếu không được điều trị kịp thời. Các tác nhân thường gặp gồm Streptococcus pneumoniae (phế cầu khuẩn), Neisseria meningitidis (não mô cầu), Listeria monocytogenes, vi khuẩn Hib (Haemophilus Influenzae type b). Trong đó, Listeria monocytogenes thường gây bệnh nặng ở người cao tuổi, phụ nữ mang thai, trẻ sơ sinh và người suy giảm miễn dịch. Vi khuẩn Hib là nguyên nhân chủ yếu gây viêm phổi và viêm màng não mủ ở trẻ dưới 5 tuổi.

2. Viêm màng não do virus

Viêm màng não do virus là một trong những thể bệnh phổ biến, thường có diễn tiến nhẹ hơn viêm màng não do vi khuẩn nhưng vẫn cần được đánh giá y tế để xác định nguyên nhân và loại trừ các thể bệnh nguy hiểm.

Các tác nhân có thể gây bệnh gồm enterovirus như Coxsackievirus nhóm A, B và echovirus, virus herpes simplex, virus quai bị, virus thủy đậu và một số virus khác. Trong đó, echovirus có thể gây viêm màng não nước trong, có thể kèm bại nhẹ với các biểu hiện thường gặp như mệt mỏi, sốt, đau đầu, nôn và hội chứng màng não. Một số chủng virus Coxsackie nhóm A và B biểu hiện bằng hội chứng tay, chân, miệng với nốt phồng ở niêm mạc lòng bàn tay, bàn chân, niêm mạc miệng. Một số loại Enterovirus khác gây đau cơ ngực, cơ bụng, viêm cơ tim.

3. Viêm màng não do nấm và ký sinh trùng

Viêm màng não do nấm và ký sinh trùng ít gặp hơn so với các thể bệnh do virus hoặc vi khuẩn, nhưng có thể gây biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt ở người suy giảm miễn dịch. Viêm màng não do nấm thường liên quan đến các tác nhân như Cryptococcus, Histoplasma và Coccidioides.

Trong khi đó, viêm màng não do ký sinh trùng có thể xảy ra khi người bệnh tiếp xúc với nguồn thực phẩm hoặc môi trường nhiễm ký sinh trùng. Một số loại amip có thể xâm nhập qua mũi khi tiếp xúc với nguồn nước ngọt bị nhiễm bẩn, sau đó di chuyển đến não và gây bệnh nguy hiểm.

4. Viêm màng não không do nhiễm trùng

Bên cạnh các tác nhân gây nhiễm trùng như vi khuẩn, virus, nấm và ký sinh trùng, viêm màng não còn có thể xuất phát từ những nguyên nhân không do nhiễm trùng, bao gồm:

  • Viêm màng não do ung thư: Xảy ra khi tế bào ung thư lan đến màng não, xâm nhập vào dịch não tủy và gây tổn thương các mô liên quan. Tình trạng này thường gặp ở người mắc ung thư giai đoạn tiến triển hoặc ung thư di căn.
  • Viêm màng não liên quan đến chấn thương: Có thể xuất hiện sau chấn thương đầu hoặc tổn thương não, đặc biệt khi chấn thương làm ảnh hưởng đến các cấu trúc bảo vệ hệ thần kinh trung ương. Một số trường hợp cũng có thể liên quan đến biến chứng sau phẫu thuật thần kinh.
  • Viêm màng não do bệnh tự miễn: Xảy ra khi hệ miễn dịch hoạt động bất thường, tấn công các mô của cơ thể và gây phản ứng viêm tại màng não. Một số bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống có thể liên quan đến tình trạng này; viêm màng não liên quan đến viêm khớp dạng thấp ít gặp hơn.
hình ảnh vi khuẩn não mô cầu
Viêm màng não có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, phổ biến là các tác nhân nhiễm trùng như virus, vi khuẩn, nấm và ký sinh trùng.

Đường lây và đối tượng nguy cơ cao mắc viêm màng não

Viêm màng não có thể lây truyền qua nhiều con đường khác nhau tùy theo tác nhân gây bệnh, với nguy cơ mắc bệnh chịu ảnh hưởng bởi độ tuổi, tình trạng miễn dịch và điều kiện sinh hoạt, tiếp xúc. Nhận biết đường lây và các nhóm đối tượng nguy cơ cao là cơ sở quan trọng để chủ động phòng ngừa, phát hiện sớm và hạn chế những biến chứng nguy hiểm.

1. Đường lây của viêm màng não

Viêm màng não có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm nhiễm trùng và các yếu tố không do nhiễm trùng. Khả năng lây truyền phụ thuộc vào tác nhân gây bệnh. Trong đó, một số vi khuẩn và virus gây bệnh có thể lây từ người sang người, chủ yếu qua dịch tiết đường hô hấp khi tiếp xúc gần.

Các tác nhân này có thể lây truyền qua nước bọt, dịch tiết mũi họng khi ho, hắt hơi hoặc tiếp xúc gần với người bệnh hay người lành mang mầm bệnh. Nguy cơ lây nhiễm có thể tăng tại những nơi đông người, không gian sinh hoạt tập thể như trường học, ký túc xá và khu vui chơi.

Ngoài ra, một số tác nhân gây viêm màng não có thể lây qua thực phẩm nhiễm khuẩn hoặc xâm nhập vào cơ thể qua những con đường đặc thù khác. Việc dùng chung vật dụng cá nhân hoặc hôn môi không phải là con đường lây truyền phổ biến của tất cả các tác nhân; nguy cơ cụ thể phụ thuộc vào loại vi khuẩn hoặc virus.

2. Đối tượng có nguy cơ cao mắc viêm màng não

Mọi người đều có thể mắc viêm màng não, tuy nhiên nguy cơ có thể tăng lên tùy theo độ tuổi, tình trạng sức khỏe, môi trường sống và khả năng tiếp xúc với tác nhân gây bệnh. Những nhóm có nguy cơ cao hơn bao gồm:

  • Trẻ nhỏ dưới 5 tuổi và người cao tuổi trên 65 tuổi: Đây là những nhóm có thể dễ bị nhiễm trùng nặng do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện hoặc suy giảm theo tuổi tác.
  • Người suy giảm miễn dịch: Người mắc HIV/AIDS, ung thư, đang hóa trị, sử dụng thuốc ức chế miễn dịch hoặc mắc các bệnh làm suy yếu hệ miễn dịch có nguy cơ cao hơn với một số tác nhân gây viêm màng não.
  • Người không có hoặc suy giảm chức năng lách: Đặc biệt dễ mắc các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng do vi khuẩn có vỏ, chẳng hạn như phế cầu và não mô cầu.
  • Người bị rò rỉ dịch não tủy: Tình trạng này có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương, làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
  • Người mắc bệnh nền hoặc có tiền sử nhiễm trùng: Một số bệnh lý như thiếu máu hồng cầu hình liềm, nhiễm trùng tai hoặc xoang mạn tính và viêm phổi do phế cầu có thể liên quan đến nguy cơ nhiễm trùng gây viêm màng não.
  • Người có tiền sử chấn thương hoặc phẫu thuật thần kinh: Các tổn thương ở đầu, não hoặc tủy sống, đặc biệt khi làm gián đoạn hàng rào bảo vệ tự nhiên, có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
  • Người sử dụng rượu bia ở mức có hại: Rối loạn sử dụng rượu có thể làm tăng nguy cơ mắc một số bệnh nhiễm trùng, trong đó có viêm màng não.
  • Người sống trong môi trường tập thể: Sinh viên sống tại ký túc xá, người ở khu tập thể đông đúc hoặc những nơi có điều kiện sinh hoạt chật chội có thể tăng nguy cơ tiếp xúc với tác nhân lây truyền qua đường hô hấp.
  • Người sinh sống hoặc đi đến vùng có dịch: Việc tiếp xúc với cộng đồng đang lưu hành các tác nhân gây viêm màng não, đặc biệt là não mô cầu, có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
trẻ đang được chăm sóc đặc biệt
Trẻ em, đặc biệt là trẻ sơ sinh, có nguy cơ mắc viêm màng não cao hơn do hệ miễn dịch chưa phát triển hoàn thiện, khiến cơ thể dễ bị các tác nhân gây bệnh như virus và vi khuẩn tấn công.

Bệnh viêm màng não có nguy hiểm không?

Viêm màng não là bệnh lý nguy hiểm, có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi và gây biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Mức độ nguy hiểm và nguy cơ tử vong phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, độ tuổi, tình trạng sức khỏe và thời điểm bắt đầu điều trị.

Đặc biệt, viêm màng não do vi khuẩn có thể tiến triển nhanh, đe dọa tính mạng chỉ trong thời gian ngắn. Tỷ lệ tử vong ở người bệnh có thể lên đến 20 - 50%.

Ngay cả khi được điều trị và qua khỏi giai đoạn cấp tính, khoảng 30 - 50% người bệnh vẫn có thể gặp di chứng lâu dài. Nguy cơ biến chứng tăng lên khi bệnh tiến triển nặng hoặc việc điều trị bị trì hoãn. Các biến chứng nguy hiểm của viêm màng não có thể bao gồm:

  • Mất thính lực;
  • Rối loạn thị lực;
  • Suy giảm trí nhớ và nhận thức;
  • Khó khăn trong học tập;
  • Tổn thương não;
  • Rối loạn vận động;
  • Co giật;
  • Suy thận;
  • Sốc nhiễm trùng;
  • Viêm màng não, đặc biệt là thể do vi khuẩn, có thể gây tử vong nếu diễn tiến nhanh và không được điều trị kịp thời.

Chẩn đoán bệnh viêm màng não

Chẩn đoán viêm màng não cần kết hợp thăm khám lâm sàng, khai thác tiền sử bệnh và các xét nghiệm cần thiết để xác định nguyên nhân gây bệnh. Việc chẩn đoán sớm, chính xác giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, đặc biệt trong những trường hợp viêm màng não do vi khuẩn có nguy cơ diễn tiến nhanh và gây biến chứng nghiêm trọng.

1. Khám lâm sàng

Bác sĩ sẽ thăm khám tổng quát, đánh giá các triệu chứng như sốt, đau đầu, cứng gáy, buồn nôn, nôn ói hoặc rối loạn ý thức. Đồng thời, người bệnh có thể được hỏi về tiền sử bệnh, tình trạng tiêm chủng, các loại thuốc đang sử dụng, yếu tố dịch tễ và những hoạt động gần đây như đi du lịch hoặc tiếp xúc với người mắc bệnh truyền nhiễm. Những thông tin này giúp định hướng nguyên nhân và chỉ định xét nghiệm viêm màng não phù hợp.

2. Các xét nghiệm và cận lâm sàng

Tùy tình trạng của người bệnh, bác sĩ có thể chỉ định một số xét nghiệm và kỹ thuật chẩn đoán sau:

  • Lấy mẫu dịch mũi hoặc họng: Nhân viên y tế sử dụng que lấy mẫu để thu thập bệnh phẩm, sau đó xét nghiệm nhằm phát hiện một số tác nhân gây nhiễm trùng khi có chỉ định.
  • Chụp CT hoặc MRI não: Giúp đánh giá cấu trúc não, phát hiện một số bất thường hoặc biến chứng liên quan. Kỹ thuật này được chỉ định trong những trường hợp cần thiết, không thay thế cho xét nghiệm dịch não tủy.
  • Xét nghiệm máu: Giúp tìm dấu hiệu nhiễm trùng và hỗ trợ xác định tác nhân gây bệnh thông qua các xét nghiệm phù hợp, chẳng hạn như cấy máu.
  • Chọc dò dịch não tủy: Đây là xét nghiệm quan trọng trong chẩn đoán viêm màng não. Bác sĩ sử dụng kim chuyên dụng để lấy mẫu dịch não tủy ở vùng thắt lưng, sau đó phân tích các chỉ số như số lượng tế bào, protein, glucose và thực hiện các xét nghiệm tìm tác nhân gây bệnh khi cần thiết.
chọc dò dịch não tủy
Để chẩn đoán viêm màng não, bác sĩ có thể chỉ định một số xét nghiệm và kỹ thuật cận lâm sàng như xét nghiệm máu, lấy mẫu dịch mũi họng, chụp CT hoặc MRI não và đặc biệt là chọc dò dịch não tủy nhằm xác định nguyên nhân gây bệnh.

Các phương pháp điều trị viêm màng não

Phương pháp điều trị viêm màng não phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ nghiêm trọng và tình trạng sức khỏe của người bệnh.

  • Thuốc kháng sinh: Được sử dụng để điều trị viêm màng não do vi khuẩn. Khi nghi ngờ tác nhân là vi khuẩn, người bệnh có thể cần được dùng kháng sinh sớm, không chờ đầy đủ kết quả xét nghiệm nếu việc chờ đợi làm trì hoãn điều trị.
  • Thuốc kháng nấm: Được chỉ định trong các trường hợp viêm màng não do nấm, tùy thuộc vào loại nấm gây bệnh và tình trạng người bệnh.
  • Thuốc kháng virus: Có thể được sử dụng trong một số trường hợp viêm màng não do virus, chẳng hạn như virus herpes. Phần lớn trường hợp viêm màng não do virus không cần điều trị kháng virus đặc hiệu; việc sử dụng thuốc phụ thuộc vào tác nhân gây bệnh.
  • Corticosteroid: Có thể được chỉ định trong một số trường hợp nhằm giảm phản ứng viêm và hạn chế nguy cơ biến chứng, tùy theo nguyên nhân gây bệnh.
  • Thuốc giảm đau, hạ sốt: Giúp kiểm soát các triệu chứng như đau đầu, sốt và cảm giác khó chịu.
  • Truyền dịch tĩnh mạch: Được thực hiện khi cần bổ sung dịch, duy trì cân bằng nước và điện giải, đặc biệt ở người bệnh mất nước hoặc không thể uống đủ dịch.

⇒ Hãy tìm hiểu thêm: Viêm màng não có chữa được không?

Làm thế nào để phòng ngừa bệnh viêm màng não?

Để giảm nguy cơ mắc bệnh, mỗi người nên chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa viêm màng não phù hợp như:

  • Tiêm vắc xin đầy đủ, đúng lịch: Một số loại vắc xin giúp phòng ngừa các tác nhân có thể gây viêm màng não, như phế cầu khuẩn, não mô cầu và Haemophilus influenzae type b (Hib).
  • Giữ vệ sinh cá nhân: Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi, không dùng chung đồ dùng cá nhân có thể tiếp xúc với nước bọt hoặc dịch tiết đường hô hấp.
  • Hạn chế tiếp xúc với nguồn lây: Tránh tiếp xúc gần với người đang mắc bệnh truyền nhiễm khi không cần thiết. Nếu có người trong gia đình mắc một số bệnh như viêm màng não mô cầu, người tiếp xúc gần nên tham khảo ý kiến nhân viên y tế về việc sử dụng kháng sinh dự phòng khi có chỉ định.
  • Đảm bảo an toàn thực phẩm: Ăn chín, uống sôi, bảo quản thực phẩm đúng cách và tránh sử dụng thực phẩm có nguy cơ nhiễm khuẩn, đặc biệt đối với phụ nữ mang thai, người cao tuổi và người suy giảm miễn dịch.
  • Chủ động chăm sóc sức khỏe: Duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối, nghỉ ngơi hợp lý và kiểm soát các bệnh lý nền để hỗ trợ sức khỏe tổng thể.
  • Thăm khám sớm khi có dấu hiệu nghi ngờ: Khi xuất hiện các triệu chứng như sốt cao, đau đầu dữ dội, cứng gáy, nôn ói, co giật hoặc rối loạn ý thức, cần đến cơ sở y tế ngay để được đánh giá và xử trí kịp thời.
bé trai đi tiêm vắc xin
Tiêm vắc xin đầy đủ, đúng lịch theo khuyến cáo, đặc biệt là các vắc xin phòng phế cầu khuẩn và não mô cầu, giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và các biến chứng nghiêm trọng do một số tác nhân gây viêm màng não.

Viêm màng não là bệnh lý cần được phát hiện và điều trị sớm để hạn chế nguy cơ biến chứng nguy hiểm. Khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ như sốt cao, đau đầu dữ dội, cứng gáy, nôn ói hoặc rối loạn ý thức, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế ngay. Bên cạnh việc giữ gìn vệ sinh và hạn chế tiếp xúc với nguồn lây, tiêm vắc xin theo khuyến cáo là biện pháp quan trọng giúp phòng ngừa một số tác nhân gây viêm màng não, bảo vệ sức khỏe cho bản thân và cộng đồng.

Chủ đề: #viêm màng não
13:28 15/08/2025
Share Facebook Share Twitter Share Pinterest
Nguồn tham khảo
  1. Meningitis. (n.d.). Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/14600-meningitis
  2. Meningitis kills more than 250,000 worldwide in a year, report says. (2026, March 30). CIDRAP. https://www.cidrap.umn.edu/meningitis/meningitis-kills-more-250000-worldwide-year-report-says
  3. Website, N. (2026, August 27). Meningitis. nhs.uk. https://www.nhs.uk/conditions/meningitis/

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ

›