Cúm A là gì? Dấu hiệu phân biệt và cách điều trị
Cúm A là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp do virus cúm A gây ra, có khả năng lây lan nhanh qua đường hô hấp và thường biểu hiện bằng sốt, ho, đau họng, đau mỏi cơ thể. Bệnh đa số tự khỏi nhưng có thể gây biến chứng nặng ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có bệnh nền.

|
BS Bùi Thanh Phong, Bác sĩ Hệ thống Tiêm chủng VNVC chia sẻ: “Theo Quyết định số 1965/QĐ-BYT của Bộ Y tế, các bệnh do virus cúm A(H5N1), H5N6, H7N9 và H9N2 được xếp vào nhóm A - nhóm bệnh truyền nhiễm đặc biệt nguy hiểm có khả năng lây lan nhanh và gây tỷ lệ tử vong cao. Điều này cho thấy các chủng cúm A độc lực cao luôn được theo dõi, giám sát chặt chẽ nhằm hạn chế nguy cơ bùng phát dịch trong cộng đồng”. |
Cúm A là gì?
Cúm A là bệnh truyền nhiễm đường hô hấp cấp tính thường gặp, có khả năng lây lan nhanh trong cộng đồng và gây ra các đợt dịch theo mùa.
1. Định nghĩa
Cúm A là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính do virus cúm A gây ra. Đây là một loại virus RNA sợi đơn có khả năng xâm nhập vào các tế bào biểu mô lót đường hô hấp, nhân lên nhanh chóng và kích hoạt phản ứng miễn dịch của cơ thể, từ đó gây ra các triệu chứng điển hình như sốt, ho, đau họng, đau nhức cơ và mệt mỏi.
Đặc điểm nổi bật của virus cúm A là khả năng lây lan nhanh và liên tục biến đổi di truyền. Virus có thể gây ra các đợt dịch cúm mùa thông qua những thay đổi nhỏ trên cấu trúc kháng nguyên, đồng thời trong một số trường hợp có thể xuất hiện các biến đổi lớn, tạo ra những chủng virus mới có khả năng gây bùng phát dịch quy mô lớn hoặc đại dịch. Chính vì đặc tính này, vắc xin cúm cần được cập nhật và tiêm nhắc lại hằng năm để duy trì hiệu quả bảo vệ.
2. Cấu trúc virus cúm A
- Cấu tạo bên ngoài:Virus cúm A thường có dạng hình cầu đường kính 80 - 120 nm, nhưng đôi khi có dạng sợi. Nucleocapsid đối xứng kiểu xoắn trôn ốc chứa ARN. Có 2 loại glycoprotein HA và NA xuyên qua màng tạo thành cấu trúc gai nhú với khoảng 500 chồi gai khác nhau, xếp xen kẽ bề mặt virus cúm. Tỷ lệ giữa HA và NA là khoảng 4:1.
- Cấu tạo bên trong: Bên trong virus cúm A là 8 ARN bao gồm bộ gen. Mỗi đoạn ARN được nối với các protein B1, PB2, PA và NP. Ngoài ra, protein NEP cũng được tìm thấy trong hạt virus.
- Cấu tạo bộ gen: Hệ gen của virus cúm A là RNA sợi đơn, bao gồm 8 phân đoạn gen riêng biệt được đánh số từ 1-8, mã hóa cho 11 protein khác nhau của virus gồm: PB2, PB1, PB1-F2, PA, HA, NP, NA, M (M1 và M2), NS (NS1 và NS2).
3. Các chủng virus cúm A
Virus cúm tuýp A là loại virus nguy hiểm, có đặc tính dễ thích nghi, không ngừng phát triển trong các môi trường khác nhau. Virus cúm tuýp A có thể lây lan và phát triển trên động vật như gia cầm, lợn; gây ra những trận đại dịch cúm vô cùng nghiêm trọng. Cúm A chia ra làm nhiều phân nhóm khác nhau như: cúm A H1N1, cúm A H5N1, cúm A H7N9,... Các phân nhóm này dựa trên sự kết hợp giữa hai protein trên bề mặt virus: Hemagglutinin(H) và Neuraminidase (N).
Kháng nguyên H và N quyết định khả năng gây bệnh của virus cúm và mang tính đặc hiệu của tuýp. Hiện có 15 loại kháng nguyên H và 9 loại kháng nguyên N. Những cách tổ hợp khác nhau của 2 loại kháng nguyên H và N tạo nên các phân tuýp khác nhau của virus cúm A. Nguyên nhân của sự thay đổi kháng nguyên ở virus cúm là do Genome của virus phân thành nhiều đoạn. Có hai kiểu thay đổi kháng nguyên là: Hoán vị kháng nguyên và biến thể kháng nguyên.
4. Cách phân biệt cúm A và cảm cúm thông thường
Cúm A và bệnh cúm thông thường đều là các bệnh lý đường hô hấp nhưng khác nhau về mức độ nghiêm trọng, tốc độ khởi phát và nguy cơ biến chứng. Triệu chứng cúm A thường xuất hiện đột ngột và nặng nề hơn nhiều so với cảm lạnh thông thường.
|
Tiêu chí |
Cúm A |
Bệnh cúm thông thường |
| Tốc độ phát bệnh | Khởi phát đột ngột | Xuất hiện từ từ |
| Sốt | Thường sốt cao, kéo dài khoảng 3 - 4 ngày | Ít sốt hoặc sốt nhẹ |
| Đau nhức cơ | Thường gặp, có thể đau nhiều | Thường nhẹ |
| Ớn lạnh | Thường gặp | Hiếm gặp |
| Mệt mỏi, suy nhược | Rõ rệt, kéo dài | Đôi khi xuất hiện, mức độ nhẹ |
| Đau đầu | Thường gặp | Hiếm gặp |
Ngoài ra, người mắc cúm A thường xuất hiện cảm giác kiệt sức, đau nhức cơ bắp dữ dội và ớn lạnh ngay từ những ngày đầu của bệnh. (2)
Nguyên nhân và các con đường lây truyền cúm A
Virus cúm A có khả năng phát tán mạnh, đặc biệt tại những nơi đông người hoặc môi trường khép kín. Việc hiểu rõ tác nhân gây bệnh và các con đường lây truyền sẽ giúp chủ động áp dụng các biện pháp phòng ngừa, hạn chế nguy cơ lây nhiễm cho bản thân và những người xung quanh.
1. Tác nhân gây bệnh
Cúm A do virus cúm A gây ra. Virus này được chia thành nhiều phân nhóm dựa trên sự kết hợp của hai protein bề mặt là hemagglutinin (H) và neuraminidase (N). Mỗi phân nhóm có đặc điểm khác nhau về khả năng lây truyền, mức độ nghiêm trọng của bệnh và nhóm đối tượng có nguy cơ cao. Một số phân nhóm virus cúm A phổ biến gồm:
- A(H1N1): Là chủng cúm mùa lưu hành phổ biến ở người. Chủng này từng gây ra đại dịch cúm năm 2009 (thường được gọi là cúm lợn) và hiện nay vẫn là một trong những chủng cúm mùa thường gặp.
- A(H3N2): Cũng là một chủng cúm mùa phổ biến ở người. So với nhiều chủng khác, A(H3N2) thường liên quan đến các trường hợp bệnh nặng hơn, đặc biệt ở người cao tuổi. Chủng này có khả năng biến đổi kháng nguyên thường xuyên, làm giảm hiệu quả bảo vệ của vắc xin trong một số mùa cúm.
- A(H5N1): Đây là virus cúm gia cầm, chủ yếu lưu hành ở chim và gia cầm. Trường hợp lây sang người khá hiếm nhưng khi xảy ra thường có diễn biến nặng. Tuy nhiên, chủng này hiện không dễ lây truyền từ người sang người, nên nguy cơ bùng phát dịch lớn trong cộng đồng vẫn còn hạn chế.
Nhìn chung, các phân nhóm virus cúm A có sự khác biệt về khả năng lây lan và mức độ nguy hiểm. Trong đó, A(H1N1) và A(H3N2) là hai chủng lưu hành phổ biến ở người và gây ra các đợt cúm mùa hằng năm, còn A(H5N1) ít gặp hơn nhưng có thể gây bệnh nặng khi lây nhiễm sang người.
2. Cúm A lây qua đường nào?
Virus cúm A có khả năng lây truyền rất nhanh trong cộng đồng thông qua nhiều con đường khác nhau như:
- Lây qua giọt bắn: Đây là con đường lây truyền chủ yếu. Khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện, các giọt bắn chứa virus sẽ phát tán vào không khí. Người khỏe mạnh hít phải các giọt bắn này có thể bị nhiễm bệnh.
- Lây qua tiếp xúc bề mặt có chứa virus: Virus có thể tồn tại trên các bề mặt như tay nắm cửa, điện thoại, bàn ghế hoặc đồ dùng cá nhân trong một khoảng thời gian nhất định. Khi chạm vào những bề mặt này rồi đưa tay lên mắt, mũi hoặc miệng, nguy cơ nhiễm bệnh sẽ tăng lên.
- Lây từ động vật sang người: Một số chủng cúm A có nguồn gốc từ gia cầm hoặc động vật khác. Người tiếp xúc trực tiếp với động vật nhiễm bệnh hoặc môi trường ô nhiễm bởi dịch tiết của động vật có thể bị lây nhiễm. Điều này thường gặp ở các chủng cúm gia cầm như A/H5N1. (3)

Triệu chứng cúm A điển hình
Các biểu hiện của cúm A thường xuất hiện đột ngột và có xu hướng rõ rệt hơn so với cảm lạnh thông thường. Triệu chứng có thể khác nhau giữa trẻ em và người lớn, đồng thời thay đổi theo giai đoạn tiến triển của bệnh.
1. Thời gian ủ bệnh và lây nhiễm
Sau khi xâm nhập vào cơ thể, thời gian ủ bệnh cúm A diễn ra từ 1 - 4 ngày, trung bình khoảng 2 ngày. Trong giai đoạn này, virus nhân lên trong đường hô hấp nhưng người nhiễm thường chưa xuất hiện các triệu chứng rõ ràng.
Người mắc cúm A có thể lây truyền virus từ khoảng 1 ngày trước khi khởi phát triệu chứng và tiếp tục lây cho người khác trong khoảng 5 ngày sau khi phát bệnh ở người trưởng thành. Tuy nhiên, trẻ sơ sinh và trẻ em có thể đào thải virus trong thời gian lên đến 2 tuần, trong khi người suy giảm miễn dịch có thể phát tán virus trong nhiều tuần hoặc thậm chí nhiều tháng. Vì vậy, ngay cả khi các triệu chứng đã cải thiện, người bệnh vẫn cần tuân thủ các biện pháp phòng ngừa như đeo khẩu trang, rửa tay thường xuyên và hạn chế tiếp xúc với người khác để giảm nguy cơ lây lan virus. (4)
2. Dấu hiệu cúm A ở trẻ em cần đặc biệt lưu ý
Trẻ em mắc cúm A có nguy cơ diễn tiến nặng. Cha mẹ cần đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện một trong các dấu hiệu cảnh báo sau:
- Thở nhanh, khó thở hoặc có biểu hiện gắng sức khi thở.
- Môi hoặc da tím tái, cho thấy cơ thể có thể đang thiếu oxy.
- Lồng ngực co rút theo mỗi nhịp thở, đặc biệt vùng liên sườn hoặc dưới xương sườn.
- Đau ngực hoặc than đau nhiều khi hít thở.
- Đau nhức cơ nghiêm trọng, trẻ không chịu đứng hoặc đi lại.
- Dấu hiệu mất nước như không đi tiểu trong khoảng 8 giờ, khô miệng, khóc không có nước mắt.
- Lơ mơ, ngủ li bì hoặc giảm tương tác, khó đánh thức hoặc phản ứng chậm.
- Co giật, đặc biệt khi kèm sốt cao.
- Sốt trên 40°C nhưng không đáp ứng với thuốc hạ sốt. Đối với trẻ dưới 12 tuần tuổi, bất kỳ trường hợp sốt nào cũng cần được thăm khám ngay.
- Sốt hoặc ho đã thuyên giảm nhưng tái phát hoặc nặng hơn, có thể là dấu hiệu của biến chứng hoặc bội nhiễm.
- Các bệnh lý mạn tính trở nên nặng hơn, chẳng hạn như hen phế quản hoặc bệnh tim bẩm sinh.
Việc nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo và đưa trẻ đến cơ sở y tế kịp thời giúp giảm nguy cơ biến chứng nghiêm trọng và cải thiện hiệu quả điều trị.
3. Triệu chứng cúm A ở người lớn
Các triệu chứng cúm A ở người lớn thường khởi phát đột ngột, xuất hiện trong vòng vài ngày sau khi nhiễm virus và thường nặng nhất vào khoảng ngày thứ 3 - 4 của bệnh. Đa số người bệnh cảm thấy mệt mỏi trong khoảng một tuần, tuy nhiên một số triệu chứng có thể kéo dài lâu hơn. Các triệu chứng thường gặp gồm:
- Đau nhức cơ và đau mỏi toàn thân: Đây là một trong những triệu chứng điển hình nhất của cúm A. Cơn đau có thể xuất hiện ở hầu hết các nhóm cơ trên cơ thể, khiến người bệnh cảm thấy mệt mỏi, uể oải và khó thực hiện các hoạt động thường ngày.
- Ho: Ho là triệu chứng phổ biến, thường xuất hiện sớm cùng với sốt. Ho có thể kéo dài từ 1 - 2 tuần ngay cả khi các triệu chứng khác đã cải thiện.
- Đau đầu: Thường xuất hiện trong giai đoạn đầu của bệnh, có thể do phản ứng của cơ thể với virus, tình trạng nghẹt mũi hoặc mất nước. Cơn đau thường lan tỏa khắp đầu và có thể làm trầm trọng hơn tình trạng đau nửa đầu ở những người có tiền sử bệnh.
- Nghẹt mũi hoặc chảy nước mũi: Đây là những triệu chứng khá phổ biến ở người mắc cúm A và có thể kéo dài trong suốt thời gian mắc bệnh.
- Mệt mỏi, suy nhược: Cảm giác kiệt sức là triệu chứng thường gặp, khiến người bệnh giảm khả năng sinh hoạt và làm việc, đồng thời cần nhiều thời gian nghỉ ngơi để hồi phục.
- Sốt: Nhiều người mắc cúm A có sốt từ 38°C trở lên, thường xuất hiện sớm và kéo dài vài ngày. Tuy nhiên, một số trường hợp, đặc biệt ở người cao tuổi, có thể mắc cúm A mà không sốt.
- Đau họng: Đau rát họng có thể gây khó nuốt, khàn tiếng và khiến người bệnh khó ăn uống hoặc uống đủ nước.
- Tiêu chảy: Mặc dù cúm A chủ yếu gây bệnh đường hô hấp, một số người lớn vẫn có thể xuất hiện tiêu chảy. Triệu chứng này ít gặp hơn so với trẻ em và thường kéo dài khoảng 2 - 5 ngày.

Cúm A có nguy hiểm không?
Cúm A đặc biệt nguy hiểm ở nhóm đối tượng có nguy cơ cao, bệnh có thể diễn tiến nặng và gây biến chứng nghiêm trọng.
1. Nhóm đối tượng nguy cơ cao
Mặc dù cúm A có thể xảy ra ở bất kỳ ai, một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao gặp biến chứng nghiêm trọng hơn, cần được thăm khám sớm khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ, bao gồm:
- Người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên): Khi tuổi tác tăng, chức năng của hệ miễn dịch suy giảm, khiến cơ thể khó chống lại virus và làm tăng nguy cơ mắc các biến chứng như viêm phổi, suy hô hấp hoặc phải nhập viện.
- Trẻ nhỏ, đặc biệt dưới 5 tuổi: Hệ miễn dịch của trẻ vẫn đang trong quá trình phát triển nên khả năng chống lại virus còn hạn chế. Vì vậy, trẻ nhỏ có nguy cơ diễn tiến nặng và gặp các biến chứng cao hơn so với người lớn khỏe mạnh.
- Phụ nữ mang thai: Những thay đổi về miễn dịch, nội tiết và sinh lý trong thai kỳ khiến phụ nữ mang thai dễ bị ảnh hưởng bởi virus cúm hơn, đồng thời làm tăng nguy cơ biến chứng ở cả mẹ và thai nhi.
- Người mắc bệnh mạn tính: Những người đang mắc các bệnh lý như hen phế quản, đái tháo đường, bệnh tim mạch, bệnh thận hoặc các bệnh phổi mạn tính có nguy cơ gặp biến chứng nặng hơn khi nhiễm cúm A, do bệnh có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh nền.
- Người suy giảm miễn dịch: Những người đang điều trị hóa trị, ghép tạng, nhiễm HIV hoặc mắc các tình trạng làm suy giảm miễn dịch khác thường khó loại bỏ virus hiệu quả, từ đó có nguy cơ cao diễn tiến nặng và kéo dài thời gian mắc bệnh.
- Nhân viên y tế và người chăm sóc bệnh nhân: Do thường xuyên tiếp xúc với người mắc bệnh, nhóm đối tượng này có nguy cơ phơi nhiễm virus cúm A cao hơn. Việc tuân thủ các biện pháp phòng hộ cá nhân và tiêm vắc xin cúm hằng năm là rất cần thiết để giảm nguy cơ lây nhiễm.
2. Các biến chứng nguy hiểm
Đa số người mắc cúm sẽ hồi phục hoàn toàn sau vài ngày đến dưới hai tuần. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể gặp biến chứng, đặc biệt là trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai, người mắc bệnh mạn tính hoặc suy giảm miễn dịch. Các biến chứng này có thể nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Một số biến chứng nguy hiểm khi mắc cúm bao gồm:
- Viêm phổi: Đây là biến chứng nghiêm trọng và phổ biến nhất. Viêm phổi có thể do chính virus cúm gây ra hoặc do bội nhiễm vi khuẩn sau khi mắc cúm, làm tăng nguy cơ suy hô hấp và phải nhập viện.
- Viêm xoang và viêm tai giữa: Là những biến chứng mức độ nhẹ khi mắc cúm.
- Viêm cơ tim, viêm não và viêm cơ: Trong một số trường hợp hiếm gặp, virus cúm có thể gây viêm cơ tim, viêm não, viêm cơ hoặc tiêu cơ vân, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng của các cơ quan.
- Suy đa cơ quan: Những trường hợp nặng có thể tiến triển thành suy hô hấp, suy thận hoặc suy đa cơ quan, đòi hỏi điều trị tích cực.
- Nhiễm trùng huyết: Nhiễm virus cúm có thể kích hoạt phản ứng viêm quá mức của cơ thể, dẫn đến nhiễm trùng huyết - một biến chứng nguy hiểm có thể đe dọa tính mạng.
- Làm nặng thêm các bệnh mạn tính: Cúm A có thể khiến các bệnh lý nền như hen phế quản, bệnh tim mạch, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) hoặc đái tháo đường trở nên nghiêm trọng hơn, làm tăng nguy cơ nhập viện và kéo dài thời gian điều trị.
Do đó, người thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc có các dấu hiệu như sốt kéo dài, khó thở, đau ngực, lơ mơ hoặc triệu chứng nặng lên sau vài ngày cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị kịp thời.
Bác sĩ chẩn đoán và điều trị cúm A thế nào?
Việc chẩn đoán chính xác giúp phân biệt cúm A với các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp khác, từ đó lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm và xây dựng phác đồ điều trị nhằm kiểm soát triệu chứng, rút ngắn thời gian mắc bệnh và giảm nguy cơ biến chứng.
1. Các phương pháp xét nghiệm cúm A
Chẩn đoán cúm A thường bắt đầu bằng đánh giá lâm sàng, trong đó bác sĩ khai thác triệu chứng, thời điểm khởi phát bệnh và tiền sử sức khỏe của người bệnh. Để xác định chính xác tác nhân gây bệnh, bác sĩ có thể chỉ định một hoặc nhiều xét nghiệm sau:
- Test nhanh cúm: Sử dụng mẫu bệnh phẩm từ dịch mũi hoặc họng để phát hiện kháng nguyên của virus cúm. Phương pháp này cho kết quả nhanh nhưng độ nhạy từ thấp đến trung bình, đặc biệt ở người lớn, nên vẫn có thể xảy ra kết quả âm tính giả, nhất là khi xét nghiệm ở giai đoạn muộn của bệnh.
- Xét nghiệm sinh học phân tử nhanh: Đây là kỹ thuật khuếch đại axit nucleic giúp phát hiện RNA của virus cúm. So với test nhanh RIDTs, phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn, đồng thời vẫn cho kết quả trong thời gian ngắn.
- Xét nghiệm RT-PCR: Là phương pháp có độ chính xác cao, giúp phát hiện và phân biệt các chủng virus cúm. RT-PCR thường được sử dụng tại các bệnh viện hoặc phòng xét nghiệm chuyên sâu để khẳng định chẩn đoán, tuy nhiên thời gian trả kết quả có thể kéo dài vài giờ.
- Nuôi cấy virus: Phương pháp này nuôi cấy virus trong phòng thí nghiệm để phục vụ phân tích chuyên sâu và giám sát dịch tễ. Do thời gian thực hiện khá lâu, nuôi cấy virus không được sử dụng để chẩn đoán thường quy hoặc đưa ra quyết định điều trị ban đầu.
Khi kết quả xét nghiệm dương tính với cúm A, điều đó cho thấy virus đã được phát hiện trong cơ thể. Tùy thuộc vào mức độ triệu chứng, tình trạng sức khỏe và các yếu tố nguy cơ, bác sĩ sẽ chỉ định nghỉ ngơi, điều trị hỗ trợ hoặc sử dụng thuốc kháng virus nếu cần thiết.
2. Cúm A uống thuốc gì?
Điều trị cúm A chủ yếu tập trung vào giảm triệu chứng, chăm sóc hỗ trợ và sử dụng thuốc kháng virus cúm A trong những trường hợp có chỉ định. Người bệnh không nên tự ý dùng thuốc mà cần tuân thủ hướng dẫn của nhân viên y tế.
- Điều trị triệu chứng và chăm sóc hỗ trợ: Đối với người bị sốt hoặc đau nhức cơ thể, Paracetamol là thuốc hạ sốt, giảm đau được khuyến cáo sử dụng theo đúng liều lượng phù hợp với độ tuổi và cân nặng. Cần lưu ý không sử dụng Aspirin cho trẻ em và thanh thiếu niên vì có thể làm tăng nguy cơ mắc hội chứng Reye - một biến chứng hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm. Bên cạnh đó, người bệnh cần:
- Uống đủ nước để phòng ngừa mất nước do sốt.
- Bù điện giải bằng dung dịch Oresol nếu có dấu hiệu mất nước hoặc tiêu chảy.
- Nghỉ ngơi đầy đủ.
- Duy trì chế độ ăn mềm, dễ tiêu và bổ sung đầy đủ dinh dưỡng để hỗ trợ cơ thể hồi phục.
- Thuốc kháng virus: Oseltamivir (Tamiflu) là thuốc kháng virus thường được chỉ định trong điều trị cúm A. Thuốc có tác dụng ức chế sự nhân lên và phát tán của virus, từ đó giúp rút ngắn thời gian mắc bệnh và giảm nguy cơ biến chứng nếu được sử dụng sớm, tốt nhất trong vòng 24 - 48 giờ đầu kể từ khi xuất hiện triệu chứng. Tuy nhiên, Tamiflu không được chỉ định cho tất cả các trường hợp. Thuốc chủ yếu được sử dụng cho người bệnh diễn tiến nặng, người có nguy cơ cao hoặc theo đánh giá của bác sĩ. Người bệnh không nên tự ý mua và sử dụng thuốc kháng virus khi chưa có chỉ định.
- Lưu ý về kháng sinh: Kháng sinh không có tác dụng tiêu diệt virus cúm A. Việc tự ý sử dụng kháng sinh khi chưa có bằng chứng bội nhiễm vi khuẩn không giúp bệnh khỏi nhanh hơn, đồng thời làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh và gây ra nhiều tác dụng không mong muốn.
Cách phòng ngừa cúm A hiệu quả cho bản thân và gia đình
Do cúm A có khả năng lây lan nhanh qua đường hô hấp, người mắc bệnh cần chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa để bảo vệ bản thân và hạn chế lây nhiễm cho người xung quanh. Dưới đây là những biện pháp được khuyến cáo:
- Tiêm vắc xin phòng cúm hằng năm: Đây là biện pháp hiệu quả nhất giúp giảm nguy cơ mắc cúm A cũng như các biến chứng nghiêm trọng. Do virus cúm liên tục biến đổi, vắc xin được cập nhật hằng năm để phù hợp với các chủng virus đang lưu hành.
- Giữ vệ sinh tay đúng cách: Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch hoặc sử dụng dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn. Đồng thời, hạn chế chạm tay lên mắt, mũi và miệng vì đây là những đường virus có thể xâm nhập vào cơ thể.
- Hạn chế tiếp xúc gần: Tránh tiếp xúc với người đang mắc các bệnh đường hô hấp. Nếu đang mắc cúm A, nên hạn chế tiếp xúc với người khác, đặc biệt là trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có bệnh nền để giảm nguy cơ lây truyền.
- Che miệng, mũi khi ho hoặc hắt hơi: Sử dụng khăn giấy hoặc khuỷu tay để che miệng và mũi khi ho, hắt hơi, đồng thời đeo khẩu trang khi tiếp xúc với người khác để hạn chế phát tán các giọt bắn chứa virus.
- Vệ sinh và khử khuẩn môi trường: Thường xuyên làm sạch các bề mặt hay tiếp xúc như tay nắm cửa, bàn làm việc, điện thoại, công tắc điện và các vật dụng dùng chung nhằm giảm nguy cơ lây truyền virus qua tiếp xúc.
- Đảm bảo không gian thông thoáng: Tăng cường lưu thông không khí bằng cách mở cửa sổ, sử dụng hệ thống thông gió hoặc máy lọc không khí khi cần để giảm lượng virus tồn tại trong không khí ở không gian kín.
- Duy trì lối sống lành mạnh: Ngủ đủ giấc, vận động thường xuyên, kiểm soát căng thẳng, uống đủ nước và xây dựng chế độ ăn uống cân đối, giàu dinh dưỡng để tăng cường sức đề kháng và hỗ trợ hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả.
Hiện VNVC đang cung cấp các loại vắc xin cúm mùa gồm:
|
Tên vắc xin |
Đối tượng |
Phòng bệnh |
Đăng ký tiêm |
|
Vắc xin Vaxigrip (Pháp) |
Trẻ từ 6 tháng tuổi và người lớn |
Phòng cúm mùa do virus cúm thuộc hai chủng cúm A (H1N1, H3N2) và 1 dòng cúm B/Victoria. |
Click đăng ký |
|
Vắc xin Influvac(Hà Lan) |
Phòng cúm mùa do virus cúm thuộc hai chủng cúm A (H1N1, H3N2) và 1 dòng cúm B/Victoria. |
Click đăng ký | |
|
Vắc xin GCFlu Quadrivalent (Hà Quốc) |
Phòng cúm mùa do virus cúm thuộc hai chủng cúm A (H1N1, H3N2) và hai chủng cúm B (Yamagata, Victoria). |
Liên hệ: 028 7102 6595 | |
|
Vắc xin Ivacflu-S (Việt Nam) |
Phòng cúm mùa do virus cúm thuộc hai chủng cúm A (H1N1, H3N2) và 1 dòng virus Cúm B (Victoria hoặc Yamagata) |
Liên hệ: 028 7102 6595 |
Xem thêm: Vaccine cúm A phòng ngừa các chủng nào? Đối tượng nên tiêm phòng
Câu hỏi thường gặp
1. Bị cúm A rồi có bị lại không?
Người từng mắc cúm A vẫn có thể bị nhiễm lại trong tương lai. Sau khi khỏi bệnh, cơ thể chỉ tạo miễn dịch đối với chủng virus đã mắc và khả năng bảo vệ này sẽ giảm dần theo thời gian. Trong khi đó, virus cúm A liên tục biến đổi di truyền và hình thành các chủng mới, khiến hệ miễn dịch khó nhận diện hoàn toàn. Vì vậy, ngay cả người đã từng mắc bệnh vẫn có nguy cơ tái nhiễm, đặc biệt trong các mùa cúm tiếp theo. Đây cũng là lý do vắc xin cúm cần được cập nhật và tiêm nhắc lại hằng năm.
Xem chi tiết: Bị cúm A có bị lại không? Nguy cơ tái nhiễm trở lại cao không?
2. Cúm A bao lâu thì khỏi?
Ở đa số trường hợp, hơn 90% người mắc cúm A chỉ có triệu chứng nhẹ và có thể tự hồi phục trong khoảng 5 - 10 ngày mà không cần điều trị đặc hiệu. Trong thời gian này, người bệnh nên nghỉ ngơi đầy đủ, uống nhiều nước, giữ ấm cơ thể và có thể sử dụng các thuốc hạ sốt, giảm đau không kê đơn như Paracetamol hoặc Ibuprofen theo đúng hướng dẫn để cải thiện triệu chứng.
Có thể bạn muốn biết: Bị cúm A bao lâu thì khỏi? Cách chăm sóc để phòng biến chứng

Cúm A là bệnh nhiễm virus đường hô hấp có khả năng lây lan nhanh và gây nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được theo dõi đúng cách. Việc nhận biết sớm triệu chứng, điều trị phù hợp và tuân thủ hướng dẫn của nhân viên y tế giúp giảm đáng kể nguy cơ diễn tiến nặng. Chủ động tiêm vắc xin hằng năm cùng các biện pháp vệ sinh cá nhân là cách hiệu quả nhất để phòng ngừa cúm A cho bản thân, gia đình và cộng đồng.
- thuvienphapluat.vn. (2026, July 6). Quyết định 1965/QĐ-BYT năm 2026 về Danh mục bệnh truyền nhiễm thuộc các nhóm bệnh truyền nhiễm do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành. THƯ VIỆN PHÁP LUẬT; thuvienphapluat.vn. https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Quyet-dinh-1965-QD-BYT-2026-Danh-muc-benh-truyen-nhiem-thuoc-cac-nhom-benh-truyen-nhiem-713078.aspx
- CDC. (2022, October 3). Flu Symptoms & Complications. Centers for Disease Control and Prevention. https://archive.cdc.gov/www_cdc_gov/flu/symptoms/symptoms.htm
- Flu (Influenza): Causes, Symptoms, Types & Treatment. (2022). Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/4335-influenza-flu
- Belshan, M. A., Knoop, F. C., & Huggett, K. N. (2014). Influenza A. Reference Module in Biomedical Sciences; PubMed Central. https://doi.org/10.1016/B978-0-12-801238-3.05048-0









